
Thánh Bênađô Clairvaux
Ngọn đuốc rực lửa của tình yêu và sự canh tân
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trìnhNgày mừng kính
Thánh Bênađô Clairvaux
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 20 tháng 8
Mở đầu
Mở đầu
Vào thế kỷ mười hai, giữa lúc lục địa châu Âu đang trỗi dậy với những trường đại học kinh viện sôi động, những cuộc tranh luận triết học sắc bén và sự trỗi dậy của các đô thị phồn hoa, thì có một người thanh niên quý tộc tài hoa, tuấn tú bậc nhất xứ Burgundy nước Pháp đã làm một hành động làm chấn động toàn thể giới thượng lưu đương thời: ngài không chỉ một mình rời bỏ cung điện xa hoa bước vào tu viện Cîteaux nghèo nàn, lầy lội, mà còn dẫn theo ba mươi người anh em, chú bác và bạn hữu quý tộc cùng đi theo dâng mình cho Chúa!
Người thanh niên lẫm liệt ấy là Bênađô thành Clairvaux.
Bằng ngọn lửa yêu mến nồng nàn dành cho Đức Kitô và Mẹ Maria, ngài đã thổi bùng lên sức sống diệu kỳ cho Dòng Xitô, Cistercians, biến dòng tu cải tổ này thành một trong những dòng chảy tâm linh mạnh mẽ nhất thời Trung Cổ.
Ngài được mệnh danh là “Tiến sĩ Mật Ngọt”, Doctor Mellifluus, bởi vì từ ngòi bút và môi miệng ngài, những lời giảng thuyết về tình yêu Thiên Chúa tuôn trào ngọt ngào như mật ong, làm tan chảy những tâm hồn khô khan nguội lạnh và dẫn đưa hàng ngàn con người bước vào sự kết hiệp thần bí.
Chặng 1 / 5
Chàng quý tộc hào hoa xứ Fontaine-lès-Dijon
Bênađô sinh năm 1090 tại lâu đài Fontaine-lès-Dijon, gần thành phố Dijon thuộc miền đông nước Pháp. Cha ngài là ông Tescelin le Roux, một hiệp sĩ quý tộc danh giá dũng cảm; mẹ là bà Alêth de Montbard, một phụ nữ quý tộc đạo hạnh phi thường. Ngài là con thứ ba trong một gia đình quý tộc gồm bảy người con.
Ngay từ thuở thiếu thời, Bênađô đã được hấp thu một nền giáo dục toàn diện về văn chương, tu từ học và Kinh Thánh tại trường của các kinh sĩ ở Châtillon-sur-Seine. Cậu là một thanh niên có vẻ ngoài tuấn tú, thông minh xuất chúng, có tài hùng biện mê hồn và một tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp của thi ca.
Thế nhưng, thế giới cung đình xa hoa với những yến tiệc, những cuộc tình lãng mạn và danh vọng trần thế đã không thể làm thỏa mãn cơn khát sâu thẳm nơi tâm hồn ngài. Năm 1107, người mẹ hiền Alêth qua đời; biến cố đau thương ấy đã giáng một đòn nặng nề vào chàng thanh niên mười bảy tuổi, thôi thúc ngài suy ngẫm sâu sắc về sự phù vân của kiếp nhân sinh.
Vào một ngày nọ, đang khi cưỡi ngựa băng qua cánh đồng để đến doanh trại quân đội, Bênađô dừng lại bên một ngôi nhà thờ nhỏ ven đường, quỳ sấp mình xuống cầu nguyện trong nước mắt.
Ngài cảm nhận tiếng gọi rõ ràng của Chúa mời gọi ngài từ bỏ mọi vinh hoa phú quý để chọn lấy một đời sống khó nghèo tuyệt đối.
Sức thuyết phục và ngọn lửa nhiệt thành của Bênađô mãnh liệt đến mức ngài đã liên tiếp cảm hóa, thuyết phục được bốn người anh em ruột, các người chú và bạn hữu cùng chí hướng. Thậm chí, người ta kể lại rằng thời bấy giờ, các bà mẹ có con trai và các cô gái có người yêu đều sợ hãi mỗi khi Bênađô xuất hiện, vì sợ ngài sẽ thuyết phục những người thân yêu nhất của họ bỏ nhà đi tu!
Năm 1113, ở tuổi hai mươi ba, Bênađô dẫn đầu một đoàn gồm ba mươi mốt thanh niên quý tộc gõ cửa Đan viện Cîteaux — nơi các đan sĩ tiên khởi dưới sự dẫn dắt của thánh Viện phụ Stêphanô Harding đang sống trong cảnh nghèo đói cùng cực và suýt phải giải thể vì thiếu ơn gọi! Sự xuất hiện của Bênađô và đoàn người trẻ tuổi đã làm bừng sáng cả đan viện.
Chặng 2 / 5
Thung Lũng Sáng Clairvaux
Chỉ hai năm sau ngày gia nhập, nhận thấy sự thánh thiện và tài năng lãnh đạo kiệt xuất của Bênađô, Viện phụ Stêphanô Harding đã trao cho ngài một cây gậy mục tử và cử ngài dẫn mười hai đan sĩ đi thành lập một đan viện mới.
Họ dừng chân tại một thung lũng hoang vu, rậm rạp và đầy trộm cướp ở vùng Champagne, vốn được người dân địa phương gọi là “Thung Lũng Giun Đất” hay “Thung Lũng U Tối”. Bằng bàn tay lao động cần cù khai hoang và lời kinh phụng vụ ngày đêm, Bênađô và các đan sĩ đã biến thung lũng u tối ấy thành Clairvaux — nghĩa là “Thung Lũng Sáng”, Clara Vallis!
Tại Clairvaux, Bênađô được tấn phong Viện phụ ở tuổi hai mươi lăm. Ngài sống một đời sống nhiệm nhặt đến tột cùng: ăn những thức ăn đạm bạc nhất — lá cây rừng nấu với muối, bánh mì đen — ngủ rất ít trên nền gỗ cứng, và lao động chân tay cật lực như một người nông dân nghèo. Đời sống khổ chế quá mức trong những năm đầu đã làm suy kiệt hệ tiêu hóa của ngài, khiến ngài phải chịu đựng những cơn đau dạ dày hành hạ suốt cả cuộc đời.
Thế nhưng, chính từ sự khổ hạnh ấy, một tình yêu thương dịu dàng như người mẹ đã tỏa lan. Ngài dạy các đan sĩ bài học về sự quân bình: không ai được làm những việc hãm mình vượt quá sức mà không có sự cho phép của bề trên, và nền tảng của mọi khổ chế phải là đức ái huynh đệ.
Tiếng thơm của Đan viện Clairvaux lan tỏa khắp cõi châu Âu. Hàng ngàn thanh niên thuộc mọi tầng lớp xã hội tuôn về xin gia nhập. Từ năm 1135, một công trình xây dựng quy mô lớn đã biến Clairvaux thành một quần thể đan viện đồ sộ, có lúc đón nhận đến chín trăm đan sĩ và tu huynh cùng sinh sống. Trong suốt ba mươi tám năm làm Viện phụ, chính tay thánh Bênađô đã thành lập sáu mươi tám đan viện trực thuộc; và khi ngài qua đời, Dòng Xitô đã có hơn ba trăm bốn mươi đan viện trải dài khắp châu Âu, tạo nên một cuộc chấn hưng tâm linh và kinh tế vĩ đại cho thời Trung Cổ.
Chặng 3 / 5
Người tôi tớ của Hội Thánh giữa cơn giông bão
Dẫu cả đời tha thiết yêu mến sự thinh lặng của góc tu phòng Clairvaux, Bênađô không bao giờ là một kẻ trốn tránh trách nhiệm khi Hội Thánh gặp cơn thử thách. Ngài bị kéo ra khỏi đan viện, trở thành người hòa giải các cuộc xung đột chính trị và tôn giáo lớn nhất thời đại.
Năm 1130, cuộc ly giáo đau đớn bùng nổ tại Rôma khi hai Giáo hoàng cùng được bầu lên: Innocentê II và Anacletus II. Bênađô đã dùng uy tín luân lý tối thượng và tài hùng biện sắc bén của mình đi khắp nước Pháp, Đức và Ý, thuyết phục các hoàng đế, vua chúa và giáo dân quay về hiệp thông với vị Giáo hoàng hợp pháp là Đức Innocentê II, cứu Hội Thánh thoát khỏi nguy cơ phân liệt tan rã.
Năm 1140, tại Công đồng Sens, ngài đã can đảm đứng lên tranh luận và bác bỏ những tư tưởng duy lý triết học nguy hiểm của Peter Abelard — người đã cố dùng lý trí loài người để giải thích và giản lược các mầu nhiệm siêu nhiên của đức tin.
Năm 1146, vâng lệnh Đức Giáo hoàng Êugêniô III — vốn là một người học trò, một đan sĩ cũ của ngài tại Clairvaux — Bênađô đã cất bước đi giảng thuyết về cuộc Thập tự chinh thứ hai tại Vézelay. Giọng nói bốc lửa của ngài đã làm hàng vạn hiệp sĩ và dân chúng xúc động rơi lệ, đồng thanh thốt lên: “Chúa muốn điều đó!” Khi cuộc Thập tự chinh này sau đó thất bại thảm hại do sự chia rẽ và lòng tham lam của các tướng lĩnh thế tục, Bênađô đã nhẫn nhục đón nhận mọi lời cay đắng chỉ trích của người đời, coi đó là chén đắng đền tội cho những sai lầm của nhân loại.
Chặng 4 / 5
Bản trường ca về Diễm Ca và Mẹ Maria
Gia tài vĩ đại nhất mà thánh Bênađô để lại cho nhân loại chính là các tác phẩm thần học thần bí tràn đầy chất thơ và ngọn lửa mến yêu.
Trong bộ sách bất hủ “Tám mươi sáu bài giảng về Sách Diễm Ca”, Sermones in Cantica Canticorum, ngài đã đưa thần học về tình yêu Thiên Chúa lên đỉnh cao chói lọi: mối tương quan giữa Thiên Chúa và linh hồn con người không phải là mối quan hệ giữa một ông chủ độc đoán với kẻ nô lệ sợ hãi, mà là mối tình hôn ước nồng nàn giữa Chàng Rể và Nàng Dâu. Ngài trình bày bốn mức độ của tình yêu: khởi đi từ tình yêu ích kỷ, yêu bản thân vì bản thân, tiến lên tình yêu vụ lợi, yêu Chúa vì những ơn lành của Chúa, bước vào tình yêu thuần khiết, yêu Chúa vì chính Chúa, và đạt tới đỉnh cao thần bí, yêu bản thân và muôn loài chỉ vì Thiên Chúa!
Đặc biệt, thánh Bênađô là người ca tụng Mẹ Maria tuyệt vời nhất trong lịch sử. Ngài say mến Mẹ bằng trọn vẹn trái tim của một người con thảo hiếu.
Ngài để lại cho nhân loại những danh hiệu và lời kinh bất hủ ca ngợi Mẹ là “Ngôi Sao Biển”, Stella Maris:
“Khi bạn bị phong ba bão táp của cuộc đời vùi dập, khi bạn bị xô đẩy giữa những tảng đá ngầm của thử thách và cám dỗ, hãy ngước nhìn lên Ngôi Sao Biển, hãy cất tiếng kêu cầu Mẹ Maria! Có Mẹ dẫn đường, bạn sẽ không lạc lối; có Mẹ chở che, bạn sẽ không sợ hãi; có Mẹ nâng đỡ, bạn sẽ không mệt mỏi; và được Mẹ chúc lành, bạn sẽ cập bến bình an!”
Chính ngài là người đã thêm ba lời than thở dịu dàng sau cùng vào kinh Lạy Nữ Vương, Salve Regina:
“Ôi khoan thay, nhân thay, dịu thay, Thánh Maria trọn đời đồng trinh!”
Chặng 5 / 5
Giờ phút an nghỉ và danh hiệu Tiến sĩ
Mùa hè năm 1153, kiệt sức vì những chuyến đi mục vụ và bệnh tật nội tạng, Viện phụ Bênađô nằm trên chiếc giường gỗ đơn sơ tại Clairvaux. Xung quanh ngài, hàng trăm đan sĩ quỳ sụp khóc nức nở van xin Chúa giữ ngài ở lại.
Nhìn thấy nước mắt của các con cái thiêng liêng, Bênađô rưng rưng xúc động thốt lên:
“Tôi bị giằng xé giữa hai nỗi niềm: một bên là lòng khao khát được về với Chúa Giêsu, một bên là tình yêu thương vô bờ dành cho anh em... Xin thánh ý Chúa được thực hiện!”
Sáng ngày 20 tháng 8 năm 1153, vị Viện phụ vĩ đại thanh thản trút hơi thở cuối cùng trong sự bình an tuyệt đối, hưởng thọ sáu mươi ba tuổi. Ngài được an táng ngay tại nhà nguyện Đan viện Clairvaux, nơi thánh tích ngài an nghỉ suốt hơn sáu trăm năm cho đến khi cuộc Cách mạng Pháp bùng nổ: các đan sĩ bị trục xuất khỏi Clairvaux vào năm 1791, đan viện bị giải thể và từ năm 1808 đã bị biến thành một nhà tù an ninh cao — số phận trớ trêu ấy kéo dài cho đến tận năm 2023! Thánh tích của ngài, may mắn thay, đã được di dời kịp thời về Nhà thờ chính tòa Troyes gần đó, nơi một phần hộp sọ của ngài đến nay vẫn còn được lưu giữ trang trọng trong kho báu vật của nhà thờ, cùng với bộ ghế gỗ chạm khắc tinh xảo vốn nguyên là của chính Đan viện Clairvaux.
Ngày 18 tháng 1 năm 1174, Đức Giáo hoàng Alexanđê III đã long trọng tôn phong Bênađô thành Clairvaux lên bậc Hiển Thánh. Năm 1830, Đức Giáo hoàng Piô VIII đã công bố ngài là Tiến sĩ Hội Thánh với danh hiệu “Tiến sĩ Mật Ngọt”. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 20 tháng 8 hằng năm.
Tại Việt Nam, tinh thần đan tu chiêm niệm của thánh Bênađô hiện diện sống động qua các Đan viện Xitô Thánh Mẫu như Phước Sơn, Châu Sơn, Khiết Tâm, Mỹ Ca, với hàng trăm đan sĩ ngày đêm thầm lặng cầu nguyện và lao động nơi thôn quê hẻo lánh.
Thánh Bênađô Clairvaux để lại một bài học sáng ngời: sự hiểu biết đích thực về Thiên Chúa không đến từ những tranh luận lý trí kiêu ngạo; nó chỉ có thể đạt được qua sự khiêm hạ quỳ gối cầu nguyện và một trái tim say mến yêu thương.
Ngài nhắc nhở mỗi chúng ta: hãy để cho Lời Chúa biến đổi tâm hồn ta thành dòng mật ngọt của đức ái, và hãy luôn biết ngước nhìn lên Mẹ Maria như Ngôi Sao Biển dẫn lối đưa ta vượt qua mọi sóng gió bão bùng của cuộc đời.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Bênađô Clairvaux đến cuối câu chuyện.
Ba cảnh này bạn muốn xem lại lần nữa:

Năm hai mươi ba tuổi, ngài dẫn theo ba mươi người thân và bạn hữu quý tộc cùng gõ cửa đan viện Cîteaux đang sắp giải thể vì thiếu ơn gọi.

Bằng lao động khai hoang và lời kinh phụng vụ ngày đêm, ngài biến "Thung Lũng U Tối" đầy trộm cướp thành Clairvaux — Thung Lũng Sáng.

Ngài đi khắp châu Âu hòa giải một cuộc ly giáo hai giáo hoàng, rồi đứng lên bác bỏ tư tưởng duy lý của Peter Abelard tại Công đồng Sens.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn nhận ra thêm một điều: một người có thể vừa tha thiết yêu sự thinh lặng của tu phòng, vừa can đảm bước ra giữa những cơn giông bão lớn nhất của Giáo hội thời mình.
Hãy ngước nhìn lên Ngôi Sao Biển, hãy cất tiếng kêu cầu Mẹ Maria!
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmculture.gouv.fr
- Lời suy ngẫmvatican.va




