Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Êlisabét

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Khi trinh nữ Maria vừa cất bước qua bậu cửa, bà Êlisabét không chỉ đơn thuần đón tiếp một người em họ từ phương xa lặn lội tới thăm. Đứa con thơ đang nằm trong bụng bà bỗng nhảy mừng, và ngay khoảnh khắc ấy, người phụ nữ cao niên nhận ra một mầu nhiệm mà bằng mắt trần chưa ai trong ngôi nhà ấy có thể nhìn thấy: Mẹ của Chúa đã đích thân đến viếng thăm mình.

Lời chào mừng chứa chan ân sủng của bà đã bay xa khỏi ngôi nhà nhỏ giữa miền núi Giuđê ấy. Suốt bao thế kỷ qua, hàng triệu triệu người tín hữu vẫn hằng ngày cất lên lời chúc tụng thiêng liêng ấy trong kinh Kính Mừng:

“Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ, và người con em đang cưu mang cũng được chúc phúc!”

Thế nhưng, trước khi chạm tới giây phút rực rỡ chan chứa niềm hoan lạc ấy, bà Êlisabét đã phải đi qua trọn vẹn một quãng đời dài đằng đẵng sống trong sự đợi chờ thầm lặng — sự đợi chờ một điều mà tự sức phàm nhân không tài nào làm cho thành tựu được.

Chặng 1 / 6

Những năm tháng vắng bóng tiếng cười trẻ thơ

Khoảng 2 phút · Những năm không có tiếng trẻ

Thánh sử Luca đặt câu chuyện vào thời vua Hêrôđê cai trị xứ Giuđê, trước Công nguyên. Bà Êlisabét thuộc dòng dõi tư tế Aaron danh giá, kết duyên cùng ông Dacaria, một tư tế thuộc phiên ban Abia. Truyền thống từ thế kỷ thứ sáu đã xác định ngôi nhà của hai ông bà nằm ở Ain Karem — một ngôi làng nhỏ nép mình giữa những ngọn đồi xanh mướt vùng Giuđê, cách Giêrusalem chừng bảy cây số về phía tây nam. Nếu quả thật Maria đã từ Nazareth lặn lội đến đây, quãng đường bà đi lên tới cả trăm hai mươi cây số đường núi — một hành trình dài, gian nan, chẳng phải chuyện đi chơi một buổi chiều.

Kinh Thánh giới thiệu hai ông bà là những con người sống đời công chính trước nhan Thiên Chúa, ăn ở vẹn toàn theo mọi điều răn và huấn lệnh của Người. Thế nhưng, nỗi buồn trĩu nặng của mái nhà ấy là họ không có con. Đến khi câu chuyện được kể lại, cả hai người đều đã cao niên. Bản văn Kinh Thánh không cho biết đích xác họ đã kết hôn bao nhiêu năm, hay mỗi người bao nhiêu tuổi.

Trong xã hội Do Thái thời cổ, con cái được coi là phúc lành lớn lao của Thiên Chúa và là sự tiếp nối sự sống của cả một gia tộc; việc hiếm muộn thường kéo theo không chỉ nỗi cô đơn trong lòng, mà còn cả những ánh mắt dò xét, dị nghị, và những lời xầm xì phán đoán của người đời chung quanh. Sau này, chính bà Êlisabét đã nghẹn ngào thổ lộ rằng Chúa đã thương cất đi nỗi tủi hổ của bà trước mặt người đời — một câu nói ngắn ngủi, nhưng đủ hé lộ cả một quãng đời dài phải sống chung với những lời không mấy tử tế.

Những năm tháng vắng bóng tiếng cười trẻ thơ

Thế nhưng, ngay từ những dòng đầu tiên, thánh sử Luca đã khẳng định dứt khoát sự công chính vẹn toàn của hai ông bà. Sự thiếu vắng một đứa con thơ không bao giờ là bằng chứng cho thấy Thiên Chúa ngoảnh mặt ruồng bỏ họ, dù người đời thời ấy vẫn hay nghĩ như thế.

Những năm tháng dài cay đắng ấy chỉ được Kinh Thánh tóm gọn trong vài dòng chữ ngắn ngủi. Chúng ta không biết hai ông bà đã cùng nhau chia sẻ những giọt nước mắt và nỗi buồn thầm kín ấy ra sao, trong bao nhiêu đêm dài. Chúng ta chỉ biết rằng họ vẫn kiên trì gắn bó trong sự trung tín với Chúa. Lòng trung thành của họ đã vững vàng từ rất lâu, rất lâu trước khi lời cầu xin tha thiết ấy nhận được một câu trả lời tỏ tường, có thể nhìn thấy bằng chính mắt phàm.

Chặng 2 / 6

Người chồng trở về trong câm lặng

Khoảng 2 phút · Người chồng trở về trong câm lặng

Trong một phiên phục vụ tại Đền Thờ Giêrusalem, ông Dacaria trúng thăm được vào nơi thánh dâng hương — một vinh dự hiếm hoi, có khi cả đời một tư tế chỉ gặp được đúng một lần. Sứ thần Gabriel bất thần hiện đến bên hữu bàn thờ, báo tin bà Êlisabét sẽ sinh hạ một con trai, và ông phải đặt tên cho trẻ là Gioan. Đứa trẻ ấy sẽ là người đi trước dọn lối cho Đấng Cứu Thế.

Vì thấy mình và vợ đều đã già nua, ông Dacaria nghi ngại, hỏi lại làm sao biết được điều ấy là thật. Vì thiếu lòng tin ngay trong khoảnh khắc thiêng liêng ấy, ông bị phạt câm lặng, không thể nói được cho đến ngày lời hứa hoàn tất. Hết phiên phục vụ, ông lầm lũi trở về nhà, chẳng thể giải thích với ai một lời nào về những gì vừa xảy ra.

Tin Mừng kể lại biến cố truyền tin cho người chồng; Kinh Thánh không đặt bà Êlisabét ở Đền Thờ ngày hôm ấy, cũng không ghi lại bất cứ cuộc đối thoại nào giữa bà với sứ thần. Người đọc chỉ gặp lại bà khi bà đã thực sự thụ thai, và âm thầm ẩn mình suốt năm tháng ròng rã sau đó.

Bà Êlisabét đón nhận sự sống đang thành hình trong cung lòng mình như một ơn huệ xót thương vô biên mà Chúa đã đoái nhìn đến phận hèn của bà. Niềm vui thiêng liêng ấy chưa cần phải đem ra khoe khoang rộn rã giữa chốn đông người. Nó lớn lên từng ngày trong sự kín đáo của thân xác người mẹ, trong hơi ấm của mái nhà, trong khi người chồng bên cạnh vẫn hoàn toàn thinh lặng, chẳng thể thốt nên một lời nào để cùng bà chia sẻ niềm vui ấy bằng lời nói.

Có những mái ấm gia đình mà ở đó, bao điều sâu thẳm nhất vẫn được sẻ chia trọn vẹn, dẫu lời nói vắng bóng hoàn toàn. Ở đây, Kinh Thánh để chúng ta đứng trước mầu nhiệm của sự chờ đợi, không thêu dệt thêm bất cứ điều gì bản văn chưa từng lưu lại.

Chặng 3 / 6

Cuộc thăm viếng vào tháng thứ sáu

Khoảng 1 phút · Cuộc thăm viếng vào tháng thứ sáu

Khi bà Êlisabét mang thai được sáu tháng, sứ thần Chúa đã nhắc đến bà trong chính biến cố Truyền Tin cho Đức Maria, như một dấu chỉ sống động rằng đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được. Nghe tin ấy, Maria liền vội vã lên đường, vượt qua đèo dốc để đến miền núi Giuđê, bước vào nhà Dacaria và cất tiếng chào Êlisabét.

Hai người phụ nữ có mối dây liên hệ họ hàng thân thuộc. Một người phụ nữ cao niên hiếm muộn và một người trinh nữ trẻ tuổi gặp nhau trong hai ơn gọi hoàn toàn khác biệt, nhưng cả hai đều vượt quá mọi sự sắp đặt, toan tính thông thường của con người.

Vừa nghe tiếng Maria chào vang lên nơi ngõ, bà Êlisabét cảm nhận rõ mầm sống trong dạ mình nhảy mừng. Được tràn đầy Chúa Thánh Thần, bà cất tiếng chúc phúc Maria, chúc phúc cả Người Con mà Maria đang cưu mang, rồi nghẹn ngào thốt lên nỗi ngỡ ngàng:

“Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến viếng thăm tôi thế này?”

Bà còn ca ngợi Maria là người có phúc vì đã tin rằng lời Chúa phán sẽ được thực hiện. Giữa niềm vui trào dâng, bà Êlisabét không hề biến mình thành tâm điểm của cuộc gặp gỡ. Bà nhận ra đức tin cao cả của người em, cất lời nâng đỡ và tôn vinh chính điều Thiên Chúa đang thực hiện nơi người khác, chứ không phải nơi bản thân mình.

Đó là một nét đẹp tuyệt vời của đức ái: không giữ chặt lấy sự chú ý cho riêng phép lạ của đời mình, mà biết mở lòng chúc phúc cho ơn huệ đang xảy đến với tha nhân.

Chặng 4 / 6

Bài ca trong mái nhà và tình nghĩa gia đình

Khoảng 1 phút · Bài ca trong mái nhà và tình nghĩa gia đình

Đáp lại lời chào ấy, Mẹ Maria đã cất lên bài ca Magnificat bất hủ, ngợi khen Thiên Chúa đã đoái nhìn đến phận hèn tớ nữ và làm cho Mẹ biết bao điều kỳ diệu. Bài ca ấy nhắc đến người đói nghèo được no nê, kẻ giàu có phải về tay không, và lời hứa với tổ phụ Abraham được thực hiện trọn vẹn. Hai cuộc đời nhỏ bé trong một ngôi nhà bình dị đã được lồng vào trọn vẹn lịch sử cứu độ bao la của cả một dân tộc.

Maria đã ở lại với bà Êlisabét khoảng ba tháng, rồi mới trở về Nazareth. Bản văn Kinh Thánh không xác nhận rõ Maria có ở lại cho đến ngày Gioan chào đời hay không. Nhưng khoảng thời gian ba tháng ấy là một sự đồng hành có độ dài của tình nghĩa thật sự, chứ không phải một chuyến ghé thăm vội vã qua đường rồi đi ngay.

Trong đời sống gia đình người Việt, biết bao người hiểu rất rõ tình thương được diễn tả qua những ngày chịu khó ở lại bên nhau như thế: đến đỡ đần một người thân sắp sinh nở, ngồi kề bên người già lúc ốm đau, chia sẻ những việc không tên nơi xó bếp mà chẳng ai ghi công cho mình. Lòng bác ái đích thực thường bước vào nhà bằng một bước chân đến thăm, rồi ở lại bền bỉ trong từng công việc thường ngày, chứ không dừng ở một lời hỏi han qua loa.

Chặng 5 / 6

Người mẹ gìn giữ tên của con

Khoảng 1 phút · Người mẹ giữ tên của con

Đến ngày mãn nguyệt khai hoa, bà Êlisabét sinh hạ một con trai. Bà con thân thuộc, láng giềng nghe tin Chúa đã bày tỏ lòng thương xót lớn lao đối với bà thì cùng nhau kéo đến chung vui. Nỗi cô đơn từng đè nặng năm xưa nay nhường chỗ cho một niềm vui được chia sẻ trọn vẹn với cả xóm làng.

Ngày thứ tám, khi làm phép cắt bì, mọi người định lấy tên cha là Dacaria đặt cho con trẻ theo đúng tục lệ. Nhưng bà Êlisabét kiên quyết lên tiếng, không chút do dự:

“Không được, phải gọi cháu là Gioan!”

Mọi người ngạc nhiên vì trong cả dòng tộc chẳng có ai từng mang tên ấy, liền quay sang ra dấu hỏi người cha. Ông Dacaria xin một tấm bảng, run run viết:

“Tên cháu là Gioan.”

Ngay lúc ấy, miệng lưỡi ông mở ra, ông cất lời chúc tụng Thiên Chúa sau bao tháng ngày câm lặng.

Người mẹ gìn giữ tên của con

Tiếng nói của bà Êlisabét trong giờ phút ấy thật dứt khoát và can đảm — bà không hề chần chừ, không cần chờ chồng lên tiếng trước, dù theo lẽ thường, việc đặt tên con vốn là quyền của người cha. Cùng với chồng, bà đón nhận lấy một tên gọi đã được Chúa trao ban, đón nhận một tương lai không chỉ đơn thuần là sự nối dài những dự tính riêng của dòng họ. Ông Dacaria hát vang bài ca chúc tụng Chúa đã viếng thăm và cứu chuộc dân Người. Đứa trẻ lớn lên, mạnh mẽ trong tâm hồn, rồi sống nơi hoang địa cho đến ngày ra mắt dân Israel.

Chặng 6 / 6

Người mẹ lui vào bóng tối

Khoảng 1 phút

Sau câu chuyện thời thơ ấu của Gioan, Tân Ước hoàn toàn không nhắc thêm điều gì về những năm tháng cuối đời của bà Êlisabét. Chúng ta không biết bà sống thêm được bao lâu, có được nhìn thấy con mình bước ra bờ sông Giođan rao giảng hay không, hay đã qua đời trong hoàn cảnh nào. Ngày tháng và tuổi thọ của bà được gửi lại hoàn toàn trong sự thinh lặng.

Trong nhịp phụng vụ của Giáo hội, lễ Đức Mẹ Thăm Viếng vào ngày 31 tháng 5 hằng năm đưa cuộc gặp gỡ tuyệt đẹp trong ngôi nhà giữa vùng đồi núi Giuđê ấy trở lại với tâm tình người tín hữu mỗi năm.

Bà thánh Êlisabét, mẹ của Gioan Tẩy Giả, là một vị thánh hoàn toàn khác với thánh nữ Êlisabét Hungary hay những vị thánh trùng tên khác ở các thế kỷ sau. Nét đẹp riêng biệt của bà là đời sống công chính trong âm thầm đợi chờ, niềm vui biết chúc phúc cho tha nhân, và sự vững vàng đón nhận ơn gọi thiêng liêng của con mình mà không nề hà, không tính toán.

Bà không để lại sách vở hay cơ nghiệp trần thế nào cả. Điều bà để lại đã hòa tan vào chính lời kinh hằng ngày của Hội Thánh. Mỗi lần người tín hữu Việt Nam đọc lên lời chào chúc phúc dành cho Mẹ Maria, tiếng nói của người mẹ cao niên ấy lại vang lên giữa muôn nếp nhà, dù ít ai còn nhớ tên bà khi cất lời kinh ấy.

Cuộc đời bà Êlisabét thắp lên một niềm tin sáng ngời: tuổi già, sự hiếm muộn, hay những năm tháng tưởng như vô vọng nhất, vẫn có thể là nơi Thiên Chúa đang âm thầm chuẩn bị một sự sống mới cho cả trần gian, nếu con người biết kiên trì cậy trông đến cùng.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Êlisabét đến cuối câu chuyện.

Có lẽ bạn còn nhớ mãi:

Vừa nghe tiếng chào của Maria, đứa con trong bụng bà đã nhảy mừng — trước khi bà kịp hiểu vì sao.

Giữa niềm vui ngập tràn, bà không giữ sự chú ý cho riêng mình, mà cất lời tôn vinh chính ơn Chúa đang làm nơi người em họ.

Ngày đặt tên con, bà dứt khoát: "Không được, phải gọi cháu là Gioan!" — dù cả dòng họ không ai từng mang tên ấy.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn dừng lại, và thấy: bà không để lại một trang sách hay một câu nói nổi tiếng nào. Điều bà để lại chỉ là một lòng tin âm thầm, đủ vững để đứng thẳng khi cả họ hàng còn hoài nghi.

Có những niềm vui đẹp nhất là niềm vui ta chúc mừng cho người khác, không phải cho chính mình.

Nguồn tư liệu