Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Gioan Maria Vianney

Thánh Gioan Maria Vianney

Vị Cha Sở nghèo nơi làng quê Ars hẻo lánh

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 7 chặng

Khoảng 14 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 7Tuổi thơ trốn chui trốn nhủi thời Cách Mạng Pháp1 phút
  3. Chặng 2 / 7“Con lừa tối dạ” của Đại chủng viện2 phút
  4. Chặng 3 / 7Cuộc biến đổi kỳ diệu nơi làng Ars3 phút
  5. Chặng 4 / 7Tòa giải tội mười tám tiếng mỗi ngày và dòng người vô tận2 phút
  6. Chặng 5 / 7Những cuộc tấn công của quỷ dữ và ba lần trốn chạy2 phút
  7. Chặng 6 / 7Ngọn nến tàn nơi đất thánh Ars1 phút
  8. Chặng 7 / 7Quan thầy của mọi linh mục1 phút

Ngày mừng kính

Thánh Gioan Maria Vianney

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 4 tháng 8

Bổn mạng của

  • Thế nhưng, bằng sự thinh lặng, những giọt nước mắt đền tội trên sàn nhà thờ lạnh lẽo và lòng thương xót vô bờ bến trong tòa giải tội, ngài đã biến ngôi làng Ars từ một nơi trụy lạc, nguội lạnh đức tin trở thành trung tâm tâm linh lớn nhất nước Pháp, và được tôn vinh là Quan thầy của mọi linh mục trên toàn thế giới!
  • Năm 1929, Đức Piô XI đã chính thức công bố ngài là Quan thầy của mọi cha sở trên toàn thế giới.
  • Năm 2009, nhân kỷ niệm 150 năm ngày ngài qua đời, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã khai mạc "Năm Linh Mục" trên toàn cầu và công bố thánh Gioan Maria Vianney là Quan thầy của tất cả các linh mục trên toàn thế giới.

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Một buổi chiều mùa đông xám xịt năm 1818, trên con đường mòn lầy lội dẫn vào một ngôi làng nhỏ vùng Dombes, miền đông nước Pháp, một vị linh mục trẻ dắt theo con lừa chở chiếc rương gỗ cũ đựng vài cuốn sách. Ông vóc dáng gầy gò, hai hốc mắt trũng sâu vì nhiều đêm thức trắng cầu nguyện, chiếc áo chùng thâm đã sờn vai bạc màu.

Sương mù dày đặc khiến ông lạc đường. May sao, ông gặp một cậu bé chăn cừu tên Antoine Givre đang lùa đàn gia súc trên cánh đồng. Ông tiến lại, hỏi thăm đường vào làng Ars, rồi mỉm cười nói với cậu một câu về sau trở thành huyền thoại:

“Này con, con đã chỉ đường cho cha đến làng Ars; cha sẽ chỉ đường cho con lên Thiên Đàng.”

Vừa đặt chân tới đầu làng, ông đã quỳ ngay xuống nền đất bùn lầy, dâng lời cầu nguyện tha thiết cho từng linh hồn của ngôi làng nghèo nàn ấy — dù ông còn chưa kịp biết mặt bất cứ ai trong số họ.

Vị linh mục ấy là Gioan Maria Vianney — Jean-Baptiste-Marie Vianney — người sau này được cả thế giới Công giáo biết đến với danh xưng vị Cha Sở họ Ars huyền thoại. Ông sinh ra trong một gia đình nông dân ít học, từng bị coi là học trò tối dạ nhất chủng viện, suýt bị đuổi học vì không tài nào nuốt nổi các quy tắc văn phạm tiếng Latinh. Vậy mà bằng sự thinh lặng, những giọt nước mắt đền tội đổ xuống nền nhà thờ lạnh lẽo, và một lòng thương xót gần như vô tận nơi tòa giải tội, ông đã biến một ngôi làng nhỏ bé, nguội lạnh đức tin, trở thành một trong những trung tâm hành hương lớn nhất nước Pháp thế kỷ mười chín — và cuối cùng được tôn phong làm quan thầy của mọi linh mục trên toàn thế giới.

Chặng 1 / 7

Tuổi thơ trốn chui trốn nhủi thời Cách Mạng Pháp

Khoảng 1 phút · Tuổi thơ trốn chui trốn nhủi thời Cách Mạng Pháp

Gioan Maria Vianney sinh ngày 8 tháng 5 năm 1786 tại làng Dardilly, gần thành phố Lyon. Cha ông, Matthieu Vianney, và mẹ, bà Marie Béluze, là những nông dân chất phác, sùng đạo, cùng nuôi sáu người con trong cảnh sống đơn sơ của một ngôi làng thuần nông. Ông là con thứ tư.

Tuổi thơ của cậu bé Gioan trùng khít với giai đoạn đen tối nhất của cuộc Cách Mạng Pháp, khi làn sóng chống giáo sĩ dâng cao đến mức các nhà thờ bị đóng cửa, tượng thánh bị đập phá không thương tiếc, và những linh mục còn trung thành với Tòa Thánh — bị gọi là “linh mục cứng đầu” trong ngôn ngữ thời đó — bị lùng bắt để đưa lên máy chém hoặc trục xuất. Cậu bé Gioan phải học giáo lý một cách lén lút, có khi ngay trong những chuồng bò tối tăm, nơi mùi rơm rạ và phân súc vật lẫn vào lời kinh thì thầm. Cậu được rước lễ lần đầu năm mười ba tuổi, trong một căn phòng đóng kín mọi cửa sổ, trong khi bên ngoài người ta cố tình đỗ vài chiếc xe chở rơm để che mắt cảnh sát tuần tra. Chứng kiến lòng can đảm âm thầm nhưng bền bỉ của những linh mục dám đánh đổi mạng sống để tiếp tục phục vụ giáo dân trong bóng tối ấy, cậu bé đã nung nấu một ước mơ mà cậu giữ mãi: trở thành linh mục để cứu vớt các linh hồn.

Chặng 2 / 7

“Con lừa tối dạ” của Đại chủng viện

Khoảng 2 phút · "Con lừa tối dạ" của Đại chủng viện

Mãi đến năm hai mươi tuổi, khi nền hòa bình tôn giáo được lập lại dưới thời Napoléon, Gioan mới bắt đầu được cắp sách học những chữ cái đầu đời, tại một lớp nhỏ do cha Balley mở ở làng Écully. Đã quá tuổi so với bạn học, lại có trí nhớ chậm chạp, ông học hành vô cùng chật vật — đặc biệt là môn tiếng Latinh, ngôn ngữ bắt buộc của mọi khóa đào tạo linh mục thời đó, mà ông không tài nào ghi nhớ nổi các cấu trúc ngữ pháp phức tạp.

Năm 1809, ông bị gọi nhập ngũ vào đội quân của Hoàng đế Napoléon — đang trong giai đoạn chinh chiến khắp châu Âu, cần huy động thanh niên liên tục. Vì ngã bệnh nặng, ông không kịp theo kịp đoàn quân đã lên đường, rồi lạc vào một ngôi làng hẻo lánh tên Les Noës. Từ một sự cố ngoài ý muốn, ông bất đắc dĩ trở thành người lính đào ngũ trong con mắt chính quyền, phải sống ẩn danh dưới một cái tên giả, trốn trên gác xép của một chuồng bò suốt hơn một năm trời, cho đến khi có lệnh ân xá cho những người lính đào ngũ.

Năm 1812, ông vào Đại chủng viện Saint-Irénée ở Lyon. Nhưng các bài thi bằng tiếng Latinh vẫn tiếp tục là cơn ác mộng đối với ông. Sau một kỳ thi vấn đáp thất bại thảm hại — có lẽ vì quá căng thẳng, ông gần như không thể diễn đạt được gì bằng thứ ngôn ngữ xa lạ ấy — các giáo sư chủng viện đã quyết định đuổi ông về quê, cho rằng ông quá tối dạ, không đủ năng lực trí tuệ để đảm nhận thiên chức linh mục.

May mắn thay, cha Balley — người thầy đầu tiên của ông, cũng là một linh mục thánh thiện đã từng sống ẩn náu qua thời Cách Mạng — đã đứng ra bảo lãnh, kiên trì kèm cặp ông từng chữ một, không nản lòng dù học trò tiến bộ rất chậm. Khi Đức Tổng giám mục giáo phận hỏi thẳng: “Thầy Vianney có đạo đức không?”, các vị hữu trách chủng viện, dù vẫn hoài nghi về năng lực trí tuệ của ông, đã phải thừa nhận: “Thưa Đức cha, thầy ấy đạo đức như một thiên thần, lần chuỗi Mân Côi không ngừng.” Đức Tổng giám mục nghe vậy liền dõng dạc tuyên bố:

“Vậy thì hãy truyền chức cho thầy ấy! Ơn Chúa sẽ làm phần còn lại!”

Ngày 13 tháng 8 năm 1815, Gioan Maria Vianney được thụ phong linh mục tại Grenoble, khi đã hai mươi chín tuổi — một tuổi phong chức khá muộn so với thông lệ, phản ánh đúng những năm tháng trầy trật ông đã trải qua. Ban đầu, ông thậm chí không được cấp quyền ngồi tòa giải tội, vì bề trên vẫn còn e ngại trình độ thần học luân lý của ông chưa đủ vững để xử lý những trường hợp lương tâm phức tạp mà hối nhân có thể mang đến.

Chặng 3 / 7

Cuộc biến đổi kỳ diệu nơi làng Ars

Khoảng 3 phút · Cuộc biến đổi kỳ diệu nơi làng Ars

Sau ba năm làm phó xứ cho chính cha Balley tại Écully, năm 1818, ông được bổ nhiệm làm Cha Sở của một ngôi làng hẻo lánh vùng Dombes — vùng đất đầm lầy, ao hồ chằng chịt phía đông Lyon, nổi tiếng thời đó vì khí hậu ẩm thấp và cuộc sống khắc nghiệt — chỉ vỏn vẹn hai trăm ba mươi người dân: làng Ars-sur-Formans.

Vị đại diện giám mục, khi trao bài sai, đã buồn bã dặn dò ông một câu ngắn gọn nhưng nặng nề:

“Ở ngôi làng ấy chẳng có chút tình yêu mến Chúa nào cả; cha hãy đến đó và hãy gieo tình yêu Chúa vào lòng họ.”

Quả thật, làng Ars khi ấy là một nơi nguội lạnh đức tin đến thảm hại: dân làng suốt ngày tụ tập say sưa nơi các quán rượu, làm việc quần quật cả ngày Chúa nhật vốn được luật đạo dành riêng để nghỉ ngơi và thờ phượng, còn tối Chúa nhật thì tổ chức những buổi khiêu vũ mà cha xứ coi là trụy lạc. Ngôi nhà thờ làng phủ đầy mạng nhện, lạnh lẽo và hoang tàn, chẳng mấy ai lui tới.

Phần lớn thời gian ngài quỳ sấp mình trước Nhà Tạm, đấm ngực khóc nức nở van xin: "Lạy…

Cha Vianney không bắt đầu cuộc chinh phục ấy bằng những sắc lệnh trừng phạt hay bài giảng lên án gay gắt. Ông bắt đầu bằng chính sự tự hủy mình. Suốt nhiều năm ròng rã, ông hầu như không ăn uống gì ngoài vài củ khoai tây luộc, đôi khi đã mốc meo, để trong chiếc giỏ treo trên xà nhà — phần lương thực ông tự nấu một lần cho cả tuần để khỏi mất thời gian nấu nướng mỗi ngày. Ông ngủ trên một chiếc phản gỗ lót rơm mục, chỉ chừng hai đến ba tiếng mỗi đêm. Phần lớn thời gian còn lại, ông quỳ sấp mình trước Nhà Tạm, đấm ngực khóc nức nở, van xin:

“Lạy Chúa, xin hãy ban cho con sự hoán cải của xứ đạo con; con xin sẵn lòng chịu mọi đau khổ trong suốt cuộc đời con!”

Ông dùng chính tiền túi ít ỏi của mình sắm sửa lại bàn thờ, tự tay lau dọn nhà thờ cho đến khi sạch bóng. Trên tòa giảng, ông không có tài hùng biện văn hoa như nhiều linh mục học thức khác, nhưng những bài giảng đơn sơ, đôi khi đẫm nước mắt của ông về lòng thương xót của Chúa và sự khủng khiếp của tội lỗi lại có một sức chạm đến lòng người mà không lý luận nào sánh được. Ông kiên trì, hết lần này đến lần khác, khuyên nhủ dân làng từ bỏ quán rượu, giữ đúng ngày Chúa nhật, chấm dứt những buổi khiêu vũ mà ông tin là mở đường cho biết bao tội lỗi khác.

Con đường đến bàn thờ

Rồi một điều gần như không ai ngờ tới đã xảy ra: từng người một, từ những bợm nhậu lâu năm cho đến những thanh niên buông thả nhất làng, bắt đầu tìm đến tòa giải tội của ông. Chỉ sau vài năm, tất cả các quán rượu trong làng Ars đều lần lượt phải đóng cửa vì không còn khách. Ngôi làng nhỏ bé ấy biến chuyển thành một dạng tu viện mở giữa đời thường: nhà thờ luôn chật kín người tham dự Thánh Lễ, tiếng kinh Mân Côi vang lên đều đặn sớm tối trong từng gia đình, và một bầu khí thánh thiện lan tỏa khắp các xóm ngõ vốn từng ồn ào tiếng cãi vã say xỉn.

Không dừng lại ở việc canh tân đời sống thiêng liêng, ông còn thành lập mái ấm “La Providence” — Nhà Quan Phòng — để nuôi dưỡng và dạy học miễn phí cho hàng trăm bé gái mồ côi nghèo đói trong vùng, một công trình bác ái mà ông duy trì gần như hoàn toàn dựa vào lòng quảng đại của các ân nhân và sự quan phòng ông tin tưởng tuyệt đối mỗi ngày.

Chặng 4 / 7

Tòa giải tội mười tám tiếng mỗi ngày và dòng người vô tận

Khoảng 2 phút · Tòa giải tội mười tám tiếng mỗi ngày và dòng người vô tận

Tiếng thơm về sự thánh thiện của Cha Sở họ Ars lan nhanh, vượt xa khỏi ranh giới vùng Dombes hẻo lánh, đến mức từ năm 1827 trở đi, một làn sóng hành hương khổng lồ bắt đầu đổ về ngôi làng tí hon ấy. Mỗi năm có hơn một trăm ngàn người — từ các giám mục, học giả, quý tộc cho đến những kẻ tội lỗi khét tiếng đang tìm một lối thoát cho lương tâm — lặn lội tìm đến. Người ta phải mở thêm các tuyến xe ngựa, rồi sau này cả tàu hỏa đặc biệt, nối liền từ Lyon về Ars để phục vụ dòng người không ngớt.

Cha Vianney gần như bị “giam cầm” trong chiếc tòa giải tội bằng gỗ chật hẹp của mình. Mùa đông lạnh giá cũng như mùa hè oi bức, mỗi ngày ông ngồi tòa từ mười sáu đến mười tám tiếng đồng hồ liên tục, chỉ rời đi chừng nửa giờ để dâng Thánh Lễ và ăn vội một củ khoai tây luộc. Có những hối nhân phải xếp hàng kiên nhẫn suốt ba ngày đêm mới đến lượt được ông lắng nghe.

Người ta kể rằng Thiên Chúa đã ban cho ông một ơn thấu suốt tâm hồn kỳ lạ: ông có thể nhìn thấy rõ những tội lỗi mà hối nhân cố tình giấu kín, nhắc lại cho họ những chi tiết mà chính họ đã quên mất từ lâu. Nhưng điều khiến ông trở nên khác biệt không phải là khả năng “đọc” tội lỗi ấy, mà là cách ông phản ứng trước nó: đứng trước những kẻ tội lỗi chai lì nhất, ông không hề lớn tiếng quở trách. Ông gục đầu vào ngực họ mà khóc nức nở. Khi một hối nhân ngạc nhiên hỏi: “Thưa cha, tại sao cha lại khóc?”, ông nghẹn ngào đáp lại:

“Cha khóc vì con không chịu khóc vì tội lỗi của con.”

Chính những giọt nước mắt ấy — không phải lời lẽ hùng biện nào — đã làm tan chảy những tâm hồn tưởng như đã đóng băng từ lâu. Ông còn có thói quen nhận lấy phần đền tội nặng nề nhất về mình: ông chỉ định cho hối nhân vài kinh Kính Mừng đơn sơ, rồi chính ông, đêm đêm, thức trắng đánh tội để đền thay cho họ.

Ngài định nghĩa một câu bất hủ về thiên chức linh mục:

Về thiên chức linh mục, ông có một câu định nghĩa ngắn gọn nhưng đã trở thành một trong những câu được trích dẫn nhiều nhất trong lịch sử Giáo hội Pháp:

“Linh mục chính là Tình Yêu của Trái Tim Chúa Giêsu.”

Chặng 5 / 7

Những cuộc tấn công của quỷ dữ và ba lần trốn chạy

Khoảng 2 phút · Những người đến để bắt đầu lại

Đời sống dốc lòng cứu rỗi các linh hồn ấy đã biến ông thành mục tiêu tấn công dữ dội — ít nhất là theo lời chính ông kể lại — của ma quỷ. Suốt ba mươi lăm năm ròng rã, ông kể mình bị quấy phá ban đêm bởi một thứ mà ông gọi thân mật là “Grapin”: chúng làm rung chuyển chiếc giường ông nằm, đập phá đồ đạc trong phòng, gào thét như thú dữ, thậm chí có lần còn khiến chiếc giường của ông bốc cháy để làm ông mất ngủ. Thay vì hoảng sợ, ông chỉ mỉm cười bảo những người chung quanh: “Grapin quấy phá mạnh mẽ như thế là dấu chỉ ngày mai sẽ có một con cá lớn mắc lưới.” Và quả thật, theo lời kể được truyền lại, sáng hôm sau bao giờ cũng có một tội nhân cộm cán nào đó tìm đến xưng tội.

Nhưng cám dỗ lớn nhất trong đời ông lại không đến từ những cơn quấy phá ban đêm ấy, mà từ chính khao khát được rút lui vào đời sống ẩn tu. Ông luôn cảm thấy mình bất tài, dốt nát, và sợ hãi trách nhiệm coi sóc cả một giáo xứ trước tòa phán xét của Thiên Chúa — nỗi sợ hãi ấy có lẽ bắt nguồn từ chính những năm tháng bị coi là “tối dạ” ở chủng viện, không bao giờ hoàn toàn nguôi ngoai dù ông đã trở thành một linh mục được cả nước Pháp ngưỡng mộ.

Những cuộc tấn công của quỷ dữ và ba lần trốn chạy

Đã ba lần, ông gói ghém một chiếc tay nải nhỏ, lặng lẽ trốn khỏi làng Ars trong đêm khuya để tìm đường vào một đan viện ẩn tu, mong được sống phần đời còn lại trong thinh lặng, không phải gánh trách nhiệm nặng nề của một cha sở. Nhưng cả ba lần, khi nghe tiếng chuông nhà thờ Ars đổ hồi báo động và nhìn thấy đoàn giáo dân chạy theo, khóc lóc van xin ông đừng bỏ họ lại, ông đã không nỡ rời đi, đành gạt nước mắt quay trở về với đoàn chiên của mình.

Chặng 6 / 7

Ngọn nến tàn nơi đất thánh Ars

Khoảng 1 phút · Ngọn nến tàn nơi đất thánh Ars

Mùa hè năm 1859, khi đã bảy mươi ba tuổi, thân xác ông kiệt quệ hoàn toàn sau hơn bốn mươi năm sống khắc khổ, thiếu ngủ, và ngồi tòa giải tội liên tục. Ngày 29 tháng 7 năm 1859, sau khi ngồi tòa suốt mười sáu tiếng đồng hồ giữa đợt nắng nóng gay gắt của mùa hè, ông ngất xỉu và được các cộng sự khiêng về giường.

Biết mình sắp về với Chúa, ông thanh thản nói với những người chung quanh: “Tôi sắp được đi nghỉ ngơi rồi.” Hai mươi linh mục từ các giáo xứ lân cận đã kéo đến túc trực quanh giường bệnh — một con số đáng kinh ngạc đối với một cha sở làng quê, cho thấy mức độ kính trọng mà giới giáo sĩ Pháp thời đó dành cho ông. Khi vị linh mục mang Mình Thánh Chúa đến trao của ăn đàng, đôi mắt trũng sâu của ông ứa lệ, ông thì thầm:

“Thật cảm động biết bao khi Chúa lại đến viếng thăm kẻ tôi tớ nghèo hèn của Người lần cuối!”

Rạng sáng ngày 4 tháng 8 năm 1859, giữa lúc một cơn mưa rào mát lành đổ xuống sau chuỗi ngày hạn hán oi ả, Thánh Gioan Maria Vianney thanh thản trút hơi thở cuối cùng, trong sự bình an tuyệt đối của một người đã sống trọn vẹn ơn gọi của mình. Hàng trăm ngàn người từ khắp nước Pháp đã đổ về Ars để tiễn biệt người cha thân yêu mà họ chưa từng ngờ một ngôi làng tí hon lại sinh ra được. Ngày nay, thi hài ông vẫn được gìn giữ gần như nguyên vẹn sau hơn một thế kỷ rưỡi, đặt trong cỗ quan tài pha lê trong suốt tại Vương cung thánh đường Ars, nơi vẫn còn đón hàng trăm ngàn khách hành hương mỗi năm.

Chặng 7 / 7

Quan thầy của mọi linh mục

Khoảng 1 phút

Đức Giáo hoàng Piô X tuyên phong Chân phước cho ông năm 1905, và ngày 31 tháng 5 năm 1925, Đức Giáo hoàng Piô XI long trọng tôn phong Gioan Maria Vianney lên bậc Hiển Thánh. Năm 1929, chính Đức Piô XI công bố ông là quan thầy của mọi cha sở trên toàn thế giới. Năm 2009, nhân kỷ niệm một trăm năm mươi năm ngày ông qua đời, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã khai mạc “Năm Linh Mục” trên toàn Giáo hội và chính thức công bố Thánh Gioan Maria Vianney là quan thầy của tất cả các linh mục trên thế giới, không chỉ riêng các cha sở. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 4 tháng 8 hằng năm.

Thánh Gioan Maria Vianney để lại một bài học sáng ngời cho mọi mục tử và mọi Kitô hữu: sự thánh thiện không hề phụ thuộc vào bằng cấp, tài năng, hay quyền cao chức trọng. Một con người từng bị coi là quá tối dạ để trở thành linh mục, đã chứng minh rằng dù bình thường, dù yếu đuối đến đâu, chỉ cần biết trao trọn cuộc đời mình làm khí cụ cho lòng thương xót của Chúa, biết kiên nhẫn chịu đựng đau khổ vì phần rỗi của người khác, thì ngay tại một góc làng nghèo hèn nhất, bị cả bản đồ nước Pháp lãng quên, người ấy vẫn có thể làm bừng sáng cả một thời đại.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Gioan Maria Vianney đến cuối câu chuyện.

Có ba cảnh cứ hiện về trong tâm trí bạn:

Lạc đường giữa sương mù, ông gặp cậu bé chăn cừu và nói: "Con đã chỉ đường cho cha đến làng Ars; cha sẽ chỉ đường cho con lên Thiên Đàng."

Bị chủng viện đánh giá quá tối dạ để làm linh mục, ông chỉ được truyền chức sau khi có người làm chứng: "Thầy ấy đạo đức như một thiên thần, lần chuỗi Mân Côi không ngừng."

Ngồi tòa giải tội mười sáu đến mười tám tiếng mỗi ngày, ông gục đầu vào ngực hối nhân mà khóc, và khi được hỏi vì sao, ông đáp: "Cha khóc vì con không chịu khóc vì tội lỗi của con."

Ở lại trong thinh lặng

Bạn hiểu ra bí quyết của một đời mục tử: người từng bị coi là quá tối dạ để làm linh mục đã biến một ngôi làng nguội lạnh nhất nước Pháp thành nơi hàng trăm ngàn người tìm đến mỗi năm, chỉ bằng sự tự hủy mình và những giọt nước mắt chân thành.

Linh mục chính là Tình Yêu của Trái Tim Chúa Giêsu.

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmvatican.va
  • Lời suy ngẫmarsnet.org