Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Gioan Phaolô II

Thánh Gioan Phaolô II

Người lữ hành không mỏi của niềm hy vọng

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 6 chặng

Khoảng 14 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu2 phút
  2. Chặng 1 / 6Tuổi thơ trong nước mắt nơi thị trấn Wadowice2 phút
  3. Chặng 2 / 6Chủng viện chui và ngọn lửa Totus Tuus3 phút
  4. Chặng 3 / 6Viên đạn ngày 13 tháng 5 và sự tha thứ phi thường2 phút
  5. Chặng 4 / 6Bức Tường Berlin sụp đổ và Ngày Giới Trẻ Thế Giới2 phút
  6. Chặng 5 / 6Cuộc Khổ Nạn cuối đời trước ống kính truyền hình2 phút
  7. Chặng 6 / 6“Santo Subito!” – Vị Thánh của Lòng Thương Xót2 phút

Ngày mừng kính

Thánh Gioan Phaolô II

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 22 tháng 10

Thường được vẽ với

  • Bức ảnh vị Giáo hoàng ngồi trò chuyện với kẻ ám sát đã trở thành biểu tượng vĩ đại nhất của lòng tha thứ Kitô giáo trong thế kỷ hai mươi!

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 2 phút · Ngài đã bước lên máy bay thực hiện một trăm linh bốn chuyến tông du quốc tế, đặt chân…

Một buổi chiều tháng 10 năm 1978 se lạnh, trên ban công Đền thờ Thánh Phêrô, một vị tân Giáo hoàng năm mươi tám tuổi, vóc dáng lực lưỡng như một vận động viên thể thao, đôi mắt sáng và nụ cười rạng rỡ, bước ra chào đón thế giới đang nín thở dõi theo. Đó là vị Giáo hoàng không phải người Ý đầu tiên sau bốn trăm năm mươi lăm năm — kể từ Đức Adrian VI người Hà Lan hồi thế kỷ mười sáu — một người con đến từ đất nước Ba Lan đang oằn mình dưới gông cùm của chế độ cộng sản vô thần.

Ông giơ cao cây Thánh Giá mục tử, cất giọng vang dội như tiếng kèn đồng thổi tan mọi nỗi sợ hãi đang đè nặng lên nhân loại giữa thời Chiến Tranh Lạnh:

“Anh chị em đừng sợ! Hãy mở toang, hãy mở thật rộng mọi cánh cửa đón chào Đức Kitô! Hãy mở toang biên giới của các quốc gia, các thể chế chính trị, các nền kinh tế cho quyền năng cứu độ của Người!”

Lời hiệu triệu ấy đã trở thành bản tuyên ngôn định hình trọn vẹn triều đại Giáo hoàng dài thứ hai trong lịch sử Giáo hội — gần hai mươi bảy năm — của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, tên khai sinh Karol Józef Wojtyła, người sau này được nhiều tín hữu tôn kính bằng danh xưng “Gioan Phaolô Vĩ Đại” — Ioannes Paulus Magnus, một tước hiệu trước ông chỉ được trao cho rất ít vị Giáo hoàng trong toàn bộ lịch sử Giáo hội. Suốt triều đại của mình, ông đã thực hiện một trăm linh bốn chuyến tông du quốc tế, đặt chân đến một trăm hai mươi chín quốc gia, di chuyển tổng cộng hơn một triệu cây số — tương đương ba mươi lần đi vòng quanh trái đất — để gieo vãi hạt giống của hy vọng đến những nơi xa xôi nhất. Ông cũng là người góp phần quyết định làm sụp đổ Bức Tường Berlin và cả hệ thống độc tài cộng sản tại Đông Âu mà không cần dùng đến một viên đạn nào, là người khai sinh Ngày Giới Trẻ Thế Giới, và là vị thánh gắn liền với lòng sùng kính Lòng Chúa Thương Xót cùng Đức Mẹ Maria.

Chặng 1 / 6

Tuổi thơ trong nước mắt nơi thị trấn Wadowice

Khoảng 2 phút · Người thanh niên giữa một châu Âu tan vỡ

Karol Józef Wojtyła — người nhà vẫn gọi thân mật bằng cái tên Lolek — sinh ngày 18 tháng 5 năm 1920 tại thị trấn nhỏ Wadowice, cách Krakow chừng năm mươi cây số về phía tây nam nước Ba Lan. Ngôi nhà nơi cậu chào đời nằm ngay trên quảng trường trung tâm thị trấn, chỉ cách vương cung thánh đường vài bước chân — một sự gần gũi mang tính biểu tượng cho môi trường đức tin sâu đậm mà cậu bé lớn lên trong đó. Cha ông, Karol Wojtyła, là một hạ sĩ quan quân đội mẫu mực, kỷ luật nghiêm khắc nhưng đầy tình thương; mẹ ông, bà Emilia Kaczorowska, là một phụ nữ đạo hạnh.

Nhưng tuổi thơ của Lolek lại là một chuỗi dài những tang tóc liên tiếp, hiếm có đứa trẻ nào phải trải qua ở cùng một mức độ. Năm cậu lên chín, người mẹ hiền qua đời. Ba năm sau, người anh trai duy nhất — bác sĩ Edmund, người mà Lolek luôn ngưỡng mộ — qua đời vì nhiễm bệnh sốt đỏ, hậu quả trực tiếp của việc anh tận tụy cứu chữa cho các bệnh nhân trong một đợt dịch. Rồi đến năm hai mươi mốt tuổi, người cha kính yêu — chỗ dựa duy nhất còn lại — cũng đột ngột trút hơi thở cuối cùng trong căn phòng trọ lạnh giá giữa mùa đông. Chàng thanh niên hai mươi mốt tuổi đã quỳ gục bên thi hài cha suốt đêm, khóc nức nở khi nhận ra mình giờ đây hoàn toàn đơn độc trên cõi đời, không còn một người thân ruột thịt nào.

Năm 1938, Karol theo học ngành ngữ văn Ba Lan và triết học tại Đại học Jagiellonian lừng danh ở Krakow — một trong những trường đại học cổ kính nhất Trung Âu. Chàng sinh viên trẻ say mê kịch nghệ, thi ca, là một diễn viên nghiệp dư có tài, và mang một tình yêu sâu sắc với văn hóa dân tộc Ba Lan — thứ tình yêu sẽ còn theo ông suốt cả cuộc đời, kể cả khi đã trở thành Giáo hoàng.

Tuổi thơ trong nước mắt nơi thị trấn Wadowice

Nhưng tháng 9 năm 1939, phát xít Đức xâm lược Ba Lan, Thế chiến thứ hai bùng nổ. Trường đại học buộc phải đóng cửa, nhiều giáo sư bị bắt đưa vào các trại tập trung. Để tránh nguy cơ bị trục xuất sang Đức làm lao động cưỡng bức — số phận của rất nhiều thanh niên Ba Lan thời đó — Karol phải đi làm công nhân tại mỏ đá vôi Solvay và sau đó tại một nhà máy hóa chất cùng tên. Đôi bàn tay từng quen cầm bút, cầm sách, giờ phải cầm búa tạ quai đá giữa cái lạnh cắt da của mùa đông Ba Lan. Chính những năm tháng lao động nặng nhọc, âm thầm và vô danh ấy đã dạy cho ông một sự thấu hiểu sâu sắc về giá trị của mồ hôi và phẩm giá của người lao động — nền tảng cho không ít giáo huấn xã hội ông sẽ viết nhiều thập niên sau.

Chặng 2 / 6

Chủng viện chui và ngọn lửa Totus Tuus

Khoảng 3 phút · Chủng viện chui và ngọn lửa Totus Tuus

Năm 1942, sau cái chết của cha, và giữa lúc chứng kiến nhiều người bạn Do Thái của mình bị bắt đưa vào các trại hủy diệt như Auschwitz, Karol quyết định gõ cửa một Đại chủng viện bí mật tại Krakow, do Đức Tổng giám mục Adam Sapieha tổ chức ngay trong chính dinh thự của mình — một hành động đầy nguy hiểm dưới sự cai trị hà khắc của quân chiếm đóng Đức, vốn coi việc đào tạo linh mục Ba Lan là bất hợp pháp. Ban ngày, chàng thanh niên mặc áo công nhân đi làm tại mỏ đá; ban đêm, anh lén lút học thần học dưới ánh đèn dầu, luôn trong tình trạng có thể bị phát hiện bất cứ lúc nào. Đã hai lần anh bị xe tải quân sự Đức tông trúng đến mức thập tử nhất sinh, nhưng đều thoát chết một cách khó lý giải.

Chính trong giai đoạn đầy hiểm nguy này, qua sự dẫn dắt của một người giáo dân làm nghề thợ may tên Jan Tyranowski — một nhân vật gần như vô danh trong sử sách nhưng có ảnh hưởng tâm linh sâu sắc đến cả một thế hệ thanh niên Krakow — Karol đã đọc được cuốn “Thành Thực Sùng Kính Mẹ Maria” của Thánh Louis-Marie de Montfort. Cuốn sách ấy đã tạo nên một cuộc chuyển hóa tâm linh mạnh mẽ: ông chọn cho mình khẩu hiệu dâng hiến trọn vẹn đời mình cho Đức Mẹ, gói gọn trong hai chữ Latinh mà sau này cả thế giới sẽ quen thuộc: “TOTUS TUUS” — Tất cả thuộc về Mẹ.

Ngày 1 tháng 11 năm 1946, Karol Wojtyła được thụ phong linh mục tại Krakow. Ông được gửi sang Rôma tiếp tục học tập, xuất sắc bảo vệ luận án Tiến sĩ Thần học về đề tài đức tin nơi Thánh Gioan Thánh Giá, sau đó còn bảo vệ thêm một luận án Tiến sĩ Triết học khác.

Trở về Ba Lan, ông nhận nhiệm sở đầu tiên: cha phó giáo xứ Niegowić, một làng quê nghèo cách Krakow chừng hai mươi bốn cây số. Người ta kể lại rằng khi vừa đến nơi — đúng vào mùa gặt — hành động đầu tiên của ông không phải bước vào nhà xứ, mà là quỳ xuống hôn mảnh đất nơi ông sắp phục vụ, một cử chỉ khiêm nhường sẽ còn lặp lại nhiều lần trong đời ông, kể cả khi đã là Giáo hoàng đặt chân đến các quốc gia khác nhau trên thế giới. Ông dạy môn luân lý tại Đại học Công giáo Lublin, và nhanh chóng trở thành người bạn đồng hành thân thiết của giới sinh viên trí thức trẻ. Ông cùng họ đi cắm trại, chèo thuyền kayak trên các dòng sông — chiếc kayak ấy, theo lời những người từng tham gia các chuyến đi ấy kể lại, đôi khi còn được dùng làm bàn thờ dã chiến để ông cử hành Thánh Lễ giữa thiên nhiên — leo núi, và chia sẻ với các bạn trẻ về tình yêu, hôn nhân, gia đình, đặt nền móng cho một trong những công trình thần học có ảnh hưởng sâu rộng nhất của ông về sau: Thần Học Thân Xác.

Năm 1958, ở tuổi ba mươi tám, ông được tấn phong Giám mục phụ tá Krakow — vị giám mục trẻ nhất Ba Lan thời bấy giờ. Năm 1964, ông kế vị làm Tổng giám mục Krakow, và đến năm 1967 được phong Hồng y. Ông tham gia tích cực vào Công đồng Vaticanô II, đóng góp những ý tưởng nền tảng cho Hiến chế Gaudium et Spes về Giáo hội trong thế giới hiện đại. Bằng sự khôn ngoan và kiên định hiếm có, ông đã lãnh đạo Giáo hội Ba Lan đứng vững trước sự bách hại tinh vi — không còn là những cuộc đàn áp công khai như thời phát xít, mà là sự kiểm soát, giám sát, gây khó dễ có hệ thống — của chế độ cộng sản.

Chặng 3 / 6

Viên đạn ngày 13 tháng 5 và sự tha thứ phi thường

Khoảng 2 phút · Viên đạn ngày 13 tháng 5 và sự tha thứ phi thường

Ngày 16 tháng 10 năm 1978, ông được bầu làm vị Giáo hoàng thứ hai trăm sáu mươi bốn của Hội Thánh.

Biến cố làm rúng động cả thế giới diễn ra vào chiều ngày 13 tháng 5 năm 1981: đang khi chiếc xe mui trần chở Đức Thánh Cha đi giữa đám đông tại Quảng trường Thánh Phêrô để chào các tín hữu — một nghi thức quen thuộc của các buổi tiếp kiến chung — tên sát thủ chuyên nghiệp người Thổ Nhĩ Kỳ Mehmet Ali Ağca đã rút súng lục bắn liên tiếp bốn phát đạn ở cự ly gần đến mức khó tin. Hai viên đạn xuyên thủng vùng bụng và cánh tay ông, máu tuôn xối xả nhuộm đỏ tấm phẩm phục trắng vốn là biểu tượng của Giáo hoàng. Ông ngã gục vào tay người thư ký riêng, Stanisław Dziwisz, giữa tiếng la hét kinh hoàng của cả biển người đang chứng kiến.

Ông được đưa đi cấp cứu tại Bệnh viện Gemelli trong tình trạng nguy kịch — tim gần như ngừng đập, huyết áp gần bằng không. Sau ca phẫu thuật kéo dài hơn năm tiếng đồng hồ, ông đã được cứu sống trong một tình huống mà nhiều bác sĩ tham gia ca mổ sau này vẫn gọi là kỳ diệu: viên đạn chỉ đi chệch động mạch chủ đúng vài milimét — khoảng cách giữa sự sống và cái chết mong manh đến khó tin.

Nhận ra ngày xảy ra vụ ám sát đúng vào ngày kỷ niệm Đức Mẹ hiện ra lần đầu tại Fátima…

Nhận ra ngày xảy ra vụ ám sát trùng đúng vào ngày kỷ niệm Đức Mẹ hiện ra lần đầu tại Fátima — 13 tháng 5 — Đức Giáo hoàng đã có một xác tín sâu xa:

“Một bàn tay đã bóp cò súng, nhưng một Bàn Tay Mẫu Tử khác đã dẫn đường cho viên đạn!”

Một năm sau, ông đích thân mang chính viên đạn ấy sang Đền thánh Fátima ở Bồ Đào Nha, cho gắn vào vương miện của bức tượng Đức Mẹ được tôn kính tại đó, như một cách tạ ơn cụ thể, hữu hình.

Và một cử chỉ mang đậm tinh thần Tin Mừng đã diễn ra ngay sau đó: từ trên giường bệnh, ông tuyên bố tha thứ hoàn toàn cho kẻ đã toan giết mình. Đến ngày 27 tháng 12 năm 1983, ông đích thân bước vào phòng giam của Ali Ağca tại nhà tù Rebibbia ở Rôma. Hai người đàn ông ngồi kề bên nhau trong một căn phòng nhỏ; ông nắm chặt bàn tay của kẻ từng bắn mình, lắng nghe những tâm sự của anh ta, và trao cho anh cái ôm tha thứ đầy tình phụ tử. Bức ảnh chụp khoảnh khắc vị Giáo hoàng ngồi trò chuyện thân tình với chính kẻ ám sát mình đã trở thành một trong những biểu tượng mạnh mẽ nhất của lòng tha thứ Kitô giáo trong toàn bộ thế kỷ hai mươi.

Chặng 4 / 6

Bức Tường Berlin sụp đổ và Ngày Giới Trẻ Thế Giới

Khoảng 2 phút · Bức Tường Berlin sụp đổ và Ngày Giới Trẻ Thế Giới

Năm 1979, chuyến tông du lịch sử đầu tiên trở về quê hương Ba Lan của ông đã thắp lên ngọn lửa khát vọng tự do trong lòng cả một dân tộc đang sống dưới chế độ cộng sản. Đứng trước hàng triệu đồng bào tại Quảng trường Chiến Thắng ở Warszawa, ông đã giang tay cầu nguyện những lời sẽ còn vang vọng suốt nhiều năm sau:

“Xin Thánh Thần hãy ngự đến và canh tân bộ mặt trái đất... canh tân mảnh đất này!”

Chuyến đi ấy đã trở thành một trong những chất xúc tác quan trọng dẫn đến sự ra đời của phong trào Công Đoàn Đoàn Kết do Lech Wałęsa lãnh đạo tại xưởng đóng tàu Gdańsk chỉ một năm sau đó. Bằng quyền lực luân lý tối thượng — không dùng đến bất cứ hình thức bạo lực hay áp lực chính trị trực tiếp nào — ông đã trở thành một trong những nhân tố quyết định dẫn đến sự sụp đổ của Bức Tường Berlin năm 1989 và sự giải phóng hàng trăm triệu con người khỏi ách cai trị độc tài tại toàn bộ Đông Âu.

Những con đường mở ra khắp thế giới

Năm 1985, ông đưa ra một sáng kiến làm thay đổi cách cả một thế hệ trẻ trên thế giới trải nghiệm đức tin: thiết lập Ngày Giới Trẻ Thế Giới, viết tắt WYD. Bất chấp sự hoài nghi ban đầu của không ít nhà xã hội học, cho rằng giới trẻ hiện đại đã xa rời tôn giáo có tổ chức, hàng triệu người trẻ từ khắp năm châu đã đổ về quy tụ chung quanh vị Giáo hoàng ngày càng lớn tuổi: từ Buenos Aires, Santiago, Denver, đến Manila — nơi năm 1995 quy tụ hơn năm triệu người tham dự, được ghi nhận là cuộc tụ họp đông đảo nhất trong lịch sử nhân loại tính đến thời điểm đó — rồi Paris, Rôma, Toronto. Ông thường nói với những người trẻ ấy:

“Các con chính là niềm hy vọng của Giáo hội; các con chính là niềm hy vọng của cha!”

Ông cũng ban hành Sách Giáo Lý của Hội Thánh Công Giáo năm 1992 — bộ sách giáo lý toàn diện đầu tiên kể từ Công đồng Trentô — viết mười bốn thông điệp có chiều sâu thần học lớn, và thực hiện một cuộc thanh tẩy ký ức lịch sử đầy can đảm nhân dịp Năm Thánh 2000, khi công khai đứng ra xin lỗi nhân loại vì những lỗi lầm mà chính con cái Giáo hội đã từng gây ra trong quá khứ — một hành động chưa từng có tiền lệ ở quy mô ấy từ một vị Giáo hoàng.

Chặng 5 / 6

Cuộc Khổ Nạn cuối đời trước ống kính truyền hình

Khoảng 2 phút · Cuộc Khổ Nạn cuối đời trước ống kính truyền hình

Những năm tháng cuối đời, Đức Gioan Phaolô II phải chịu đựng căn bệnh Parkinson hành hạ ngày càng nặng nề: đôi tay run rẩy không kiểm soát được, bước chân khập khiễng, giọng nói dần trở nên nghẹn ngào, khó nghe. Nhưng ông từ chối nghỉ ngơi hay rút lui khỏi đời sống công khai. Ông tiếp tục xuất hiện trước hàng tỷ người qua màn hình truyền hình khắp thế giới, không hề tìm cách che giấu sự yếu đuối ngày càng rõ rệt của thân xác già nua — biến chính thân xác bệnh tật của mình thành một bài giảng sống động, hùng hồn hơn bất cứ lời nói nào, về phẩm giá bất khả xâm phạm của sự sống con người, từ lúc thụ thai cho đến hơi thở cuối cùng.

Vào ngày thứ Sáu Tuần Thánh năm 2005, không còn đủ sức đến Đấu trường Colosseum để đích thân chủ sự nghi thức Đàng Thánh Giá như thường lệ, người ta nhìn thấy ông qua truyền hình, ngồi trong nhà nguyện riêng tại Vatican: ông ôm chặt cây Thánh Giá vào lòng, tựa trán vào Thập Giá trong một sự hiệp thông đau đớn mà không cần một lời giảng nào. Ngày Chúa Nhật Phục Sinh năm ấy, ông vẫn cố gắng xuất hiện nơi ban công Đền thờ Thánh Phêrô để ban phép lành Urbi et Orbi theo truyền thống. Ông cố mở miệng nói nhưng không thể thốt nên lời — căn bệnh đã tước đi cả giọng nói của ông. Ông chỉ có thể giơ bàn tay run rẩy làm dấu Thánh Giá chúc lành cho đám đông trong sự nghẹn ngào của chính mình lẫn của những người đang dõi theo. Nhiều người mô tả đó là bài giảng thinh lặng vĩ đại nhất trong suốt triều đại của ông.

Tối ngày 2 tháng 4 năm 2005 — đúng vào đêm trước ngày Đại Lễ Lòng Chúa Thương Xót, chính ngày lễ mà ông đã thiết lập trước đó không lâu — Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II thanh thản trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ tám mươi tư tuổi. Lời trăn trối cuối cùng, ông thều thào bằng chính tiếng mẹ đẻ Ba Lan:

“Hãy để tôi về nhà Cha!”

Chặng 6 / 6

“Santo Subito!” – Vị Thánh của Lòng Thương Xót

Khoảng 2 phút · "Santo Subito!" – Vị Thánh của Lòng Thương Xót

Lễ tang của ông, ngày 8 tháng 4 năm 2005, là một biến cố chưa từng có trong lịch sử nhân loại: bốn triệu người hành hương nêm chặt khắp kinh thành Rôma, hơn hai trăm nguyên thủ quốc gia và lãnh đạo tôn giáo từ khắp thế giới túc trực bên linh cữu — một sự tập hợp các nhà lãnh đạo quốc tế ở quy mô hiếm có trong lịch sử hiện đại. Giữa cơn gió lộng làm lật tung từng trang sách Phúc Âm đặt trên cỗ quan tài gỗ mộc mạc, hàng triệu cánh tay đã giơ cao những tấm biểu ngữ với dòng chữ: “SANTO SUBITO!” — Hãy tuyên thánh cho ngài ngay lập tức!

Ngày 1 tháng 5 năm 2011, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI — người kế vị trực tiếp và cũng là cộng sự thân cận nhiều năm của ông — đã tuyên phong Chân phước cho ông. Và ngày 27 tháng 4 năm 2014, Đức Thánh Cha Phanxicô đã long trọng tôn phong Gioan Phaolô II lên bậc Hiển Thánh tại Quảng trường Thánh Phêrô, cùng ngày với Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 22 tháng 10 hằng năm — đúng ngày ông chính thức khai mạc triều đại Giáo hoàng của mình năm 1978.

Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II để lại một ngọn đuốc hy vọng bất diệt cho toàn thể nhân loại, gói gọn trong một câu nói ngắn mà ông vẫn thường nhắc lại:

“Tương lai bắt đầu từ ngày hôm nay, chứ không phải ngày mai!”

Từ một cậu bé mồ côi cả cha lẫn mẹ, từng quỳ khóc một mình bên thi hài người thân cuối cùng, đến một vị Giáo hoàng đứng trước cả thế giới với đôi tay run rẩy vì bệnh tật nhưng vẫn kiên trì ban phép lành, ông nhắc nhở mỗi người: đừng bao giờ để nỗi sợ hãi làm tê liệt tâm hồn mình. Hãy can đảm bước đi trong đức tin, hãy mở toang cánh cửa tâm hồn cho Đức Kitô, và hãy luôn tín thác trọn vẹn đời mình nơi Lòng Thương Xót vô biên của Thiên Chúa cùng sự chở che dịu hiền của Mẹ Maria.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Gioan Phaolô II đến cuối câu chuyện.

Ba khoảnh khắc bạn khó lòng dứt ra:

Giữa Quảng trường Thánh Phêrô, bốn phát đạn của một sát thủ chuyên nghiệp xuyên qua bụng và cánh tay ông, chỉ chệch động mạch chủ vài milimét.

Ông đích thân bước vào phòng giam, nắm chặt bàn tay kẻ từng bắn mình, trao cho anh ta cái ôm tha thứ đầy tình phụ tử.

Chúa Nhật Phục Sinh cuối đời, căn bệnh đã tước đi cả giọng nói của ông; ông chỉ có thể giơ bàn tay run rẩy làm dấu Thánh Giá chúc lành trong sự nghẹn ngào của cả đám đông.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn thấy được chiều sâu của hai chữ tha thứ: một người từng quỳ khóc bên thi hài cha mình vì cô đơn tột cùng, sau này lại dạy cả thế giới cách ôm lấy chính kẻ đã toan giết mình.

Anh chị em đừng sợ!

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Hình ảnh thường gặpHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmvatican.va
  • Lời suy ngẫmvatican.va