
Thánh Louise de Marillac
Trái tim người mẹ giữa phố nghèo Paris
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 6Tuổi thơ trong bóng tối của sự chối bỏ2 phút
Chặng 2 / 6Ánh sáng ngày Lễ Ngũ Tuần1 phút
Chặng 3 / 6Người nữ tông đồ rong ruổi khắp các nẻo đường1 phút
Chặng 4 / 6Sự ra đời của Tu hội Nữ Tử Bác Ái1 phút
Chặng 5 / 6Vượt qua những nỗi giằng xé nội tâm1 phút
Chặng 6 / 6Hơi thở cuối cùng và di sản để lại2 phút
Ngày mừng kính
Thánh Louise de Marillac
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 9 tháng 5
Bổn mạng của
- Năm 1960, Đức Giáo hoàng Gioan XXIII đã công bố thánh nữ Louise de Marillac là Quan thầy của mọi người làm công tác xã hội và từ thiện Kitô giáo.
Mở đầu
Mở đầu
Nhiều người phụ nữ khi bước qua những đổ vỡ, mất mát và bệnh tật triền miên thường dễ khép kín lòng mình trong nỗi cô đơn, cay đắng. Nhưng nơi Louise de Marillac, những vết thương sâu thẳm của một đứa con không rõ mẹ, một người vợ sớm góa bụa và một người mẹ luôn đau đáu lo âu cho đứa con trai duy nhất lại trở thành mảnh đất màu mỡ để trổ sinh một tình mẫu tử bao la.
Bà không chỉ là người cộng sự đắc lực bên cạnh thánh Vinh Sơn Phaolô; bà chính là người mẹ, người thầy và linh hồn sống động của Tu hội Nữ Tử Bác Ái — những người nữ tu đầu tiên trong lịch sử Giáo hội dám rời bỏ bốn bức tường tu viện cấm phòng để mang tình thương đến tận các góc phố lầy lội, các bệnh viện hôi hám và những túp lều rách nát.
Từ một người phụ nữ quý tộc hay âu lo, yếu nhược về sức khỏe, ân sủng của Thiên Chúa đã biến đổi bà thành một nhà tổ chức bác ái kiệt xuất, kiên cường đứng vững giữa thời tao loạn.
Chặng 1 / 6
Tuổi thơ trong bóng tối của sự chối bỏ
Louise de Marillac sinh ngày 12 tháng 8 năm 1591 tại Paris, nước Pháp. Cha bà là ông Louis I de Marillac, một nhà quý tộc danh giá thuộc dòng họ Marillac lẫy lừng của triều đình Pháp. Thế nhưng, bi kịch ập xuống ngay từ ngày bà cất tiếng khóc chào đời: Louise là một đứa con ngoài giá thú, và người ta chưa bao giờ biết được mẹ ruột của bà là ai. Dù người cha nhân từ đã chính thức thừa nhận và chu cấp cho con gái, sự thiếu vắng bàn tay chăm sóc của người mẹ ruột đã để lại một vết thương tâm lý sâu sắc trong tâm hồn cô bé.
Lớn lên, Louise được gửi vào nội trú tại đan viện Hoàng gia Thánh Louis ở Poissy, do các nữ tu Dòng Đa Minh coi sóc. Tại đây, cô bé được hấp thu một nền giáo dục toàn diện, sâu sắc về triết học, văn học, hội họa và thần học. Những năm tháng sống giữa lời kinh trầm bổng nơi đan viện đã gieo vào lòng Louise ước muốn dâng trọn cuộc đời cho Chúa trong Dòng Nữ Tu Khổ Hạnh Capuchin, còn gọi là Dòng các nữ tu Bông Huệ.
Thế nhưng, khi nộp đơn xin gia nhập, vị bề trên đã thẳng thắn từ chối vì thể trạng của cô quá đỗi ốm yếu, mong manh. Vị linh hướng bảo cô rằng Thiên Chúa có những dự định khác cho đời cô, dẫu lúc ấy tương lai hoàn toàn là một bức màn mờ mịt.
Năm 1604, người cha qua đời khi Louise mới mười ba tuổi. Mất đi chỗ dựa duy nhất, cô bé được chuyển đến một nhà trọ bình dân ở Paris, học cách tằn tiện, quản lý việc nhà và nếm trải sự bấp bênh của cuộc đời.
Năm 1613, theo sự sắp đặt của gia đình, Louise kết hôn với Antoine Le Gras, một thư ký mẫn cán của triều đình hoàng gia. Họ sinh được một người con trai duy nhất tên là Michel. Louise hết lòng chăm sóc chồng con, chu toàn bổn phận của một phụ nữ quý tộc, nhưng tâm hồn bà vẫn luôn bị giằng xé bởi những lo âu, day dứt về ơn gọi tận hiến năm xưa.
Chặng 2 / 6
Ánh sáng ngày Lễ Ngũ Tuần
Thử thách lại tiếp tục đè nặng lên vai người phụ nữ trẻ: người chồng Antoine ngã bệnh nặng kéo dài suốt nhiều năm, tính tình trở nên cáu gắt, khó chịu. Louise tận tụy ngày đêm chăm sóc chồng, đồng thời phải đối diện với nỗi lo lắng khôn nguôi về người con trai Michel chậm phát triển và tính khí thất thường. Bà rơi vào một cơn khủng hoảng thiêng liêng nặng nề, tự trách mình rằng những đau khổ của gia đình là hình phạt vì xưa kia bà đã không giữ trọn ước nguyện đi tu.
Vào ngày lễ Ngũ Tuần năm 1623, đang khi quỳ cầu nguyện tha thiết trong nhà thờ Saint-Nicolas-du-Chardonnet ở Paris, Louise đã nhận được một thị kiến ân sủng làm tan biến mọi âu lo, mà sau này bà gọi là
“Ánh Sáng Ngày Lễ Ngũ Tuần”
.
Chúa soi sáng cho bà hiểu ba điều mầu nhiệm:
- bà sẽ ở lại chăm sóc người chồng cho đến ngày ông qua đời;
- sau đó, bà sẽ được tuyên khấn sống đời khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục;
- và bà sẽ ở trong một cộng đoàn nhỏ bé chuyên lo phục vụ tha nhân, một nơi chốn không có bức tường tu viện ngăn cách, đi lại tự do để chăm sóc những người nghèo khổ nhất.
Bà ghi lại kinh nghiệm ấy trên một mảnh giấy nhỏ, gấp lại và luôn mang bên mình như một chiếc la bàn định hướng cho phần đời còn lại.
Năm 1625, người chồng Antoine qua đời bình an sau khi được vợ tận tình chăm sóc. Trở thành góa phụ ở tuổi ba mươi tư, Louise trao phó trọn vẹn cuộc đời mình cho sự dẫn dắt của một linh mục có vẻ ngoài mộc mạc thôn quê nhưng tràn đầy ngọn lửa đức ái: cha Vinh Sơn Phaolô.
Chặng 3 / 6
Người nữ tông đồ rong ruổi khắp các nẻo đường
Cha Vinh Sơn Phaolô với sự khôn ngoan sâu sắc nhận ra nơi người phụ nữ góa bụa này một ngọn lửa tiềm tàng cần được giải thoát khỏi những âu lo vụn vặt. Thay vì để bà ngồi nhà gặm nhấm nỗi buồn, năm 1629, cha đã trao cho bà một sứ mạng táo bạo: đi kinh lý, chấn chỉnh và liên kết các
“Hội Bác Ái”
đang hoạt động rời rạc tại khắp các giáo xứ thôn quê nước Pháp.
Bất chấp sức khỏe yếu đuối, Louise de Marillac bước lên những chuyến xe ngựa xóc nảy, lặn lội đến từng ngôi làng hẻo lánh. Bà gặp gỡ các hội viên, hướng dẫn họ cách thức chăm sóc bệnh nhân, cách ghi chép sổ sách, kiểm tra kho thuốc men và đem lại sự bình an cho những nơi có tranh chấp.
Những chuyến đi thực tế ấy đã kéo bà ra khỏi cái vỏ ốc tự ti của bản thân. Bà nhìn thấy tận mắt sự nghèo đói cùng cực của người nông dân, sự thất học của các bé gái, và nhận ra một lỗ hổng lớn: các bà mệnh phụ quý tộc trong Hội Bác Ái tuy giàu lòng hảo tâm nhưng lại không thể trực tiếp làm những việc nặng nhọc, bẩn thỉu như thay băng, rửa ráy cho người bệnh lở loét.
Cần phải có những con người hoàn toàn tự nguyện hiến dâng cuộc đời để trực tiếp làm những công việc hèn mọn ấy bằng tất cả tình yêu thương.
Chặng 4 / 6
Sự ra đời của Tu hội Nữ Tử Bác Ái
Ngày 29 tháng 11 năm 1633, một sự kiện lịch sử đã diễn ra trong căn nhà nhỏ của Louise de Marillac gần nhà thờ Saint-Nicolas-du-Chardonnet ở Paris: bà mở rộng cửa đón bốn cô gái thôn quê nghèo khó đầu tiên đến ở cùng mình, trong đó có cô Marguerite Naseau chất phác.
Đó chính là ngày khai sinh của Tu hội Nữ Tử Bác Ái, Filles de la Charité.
Louise de Marillac trở thành người mẹ, người thầy trực tiếp dạy dỗ, uốn nắn những cô gái thôn quê này. Bà dạy họ học chữ, dạy cách pha chế thuốc, cách băng bó vết thương, và trên hết là dạy họ cách nhìn nhận người nghèo như chính hiện thân của Đức Kitô.
Dưới sự linh hướng của cha Vinh Sơn Phaolô và bàn tay tổ chức tài ba của mẹ Louise, các Nữ Tử Bác Ái đã tạo nên một cuộc cách mạng trong đời sống tu trì: họ không bị giam hãm sau song sắt tu viện, họ khoác lên mình chiếc áo vải thô màu xám tro và chiếc nón cánh én trắng mộc mạc của các cô thôn nữ Pháp thời bấy giờ. Họ có mặt ở khắp mọi nơi: từ các bệnh viện lớn ở Angers, Nantes, đến các trại phong cùi, các chiến trường chăm sóc thương binh, và các hầm ngục của tử tù chèo thuyền.
Đặc biệt, trái tim người mẹ của Louise de Marillac đau nhói trước thảm cảnh hàng trăm trẻ sơ sinh bị vứt bỏ ngoài đường phố Paris mỗi năm. Bà cùng cha Vinh Sơn thành lập viện nuôi dưỡng các hài nhi bị bỏ rơi. Chính tay bà đã tắm rửa, sưởi ấm, bế ẵm những đứa trẻ đỏ hỏn bị bỏ rơi trong đêm đông tuyết giá, tìm kiếm những người vú nuôi lương thiện và thiết lập một hệ thống giáo dục chu đáo cho các em lớn khôn.
Chặng 5 / 6
Vượt qua những nỗi giằng xé nội tâm
Dù bận rộn điều hành một hội dòng đang phát triển nhanh chóng khắp nước Pháp và Ba Lan, Louise de Marillac vẫn không bao giờ thôi là một người mẹ gia đình với những nỗi giằng xé rất người.
Người con trai duy nhất Michel luôn là một vết thương rỉ máu trong lòng bà: cậu học hành dở dang, bỏ học chủng viện, sống lông bông khiến bà nhiều đêm thức trắng khóc thầm. Cha Vinh Sơn Phaolô đã phải nhiều lần viết thư nhắc nhở bà hãy học cách phó thác con mình cho Thiên Chúa, đừng để nỗi lo toan gia đình làm tê liệt đức tin.
Mãi đến năm 1650, khi Michel lập gia đình và sinh một đứa cháu gái cho bà, tâm hồn Louise mới tìm được sự bình an thanh thản. Kinh nghiệm đau đớn của một người mẹ nuôi con khó nhọc ấy đã giúp Louise trở nên thấu cảm vô bờ đối với những người mẹ nghèo khổ, những gia đình rạn nứt mà bà gặp gỡ mỗi ngày.
Trong những năm tháng nội chiến Fronde tàn phá nước Pháp, khi Paris chìm trong cảnh đói khát và hỗn loạn, tu viện của mẹ Louise trở thành tổng hành dinh cứu trợ. Dù thân xác tàn tạ vì bệnh tật và những cơn sốt triền miên, bà vẫn ngày đêm lo toan từng bao bột mì, từng nồi cháo cứu đói cho hàng ngàn người tị nạn.
Chặng 6 / 6
Hơi thở cuối cùng và di sản để lại
Đầu năm 1660, sức khỏe của mẹ Louise suy sụp hoàn toàn do chứng hoại tử và nhiễm trùng. Nằm trên giường bệnh tại Paris, mẹ biết ngày về nhà Cha đã cận kề. Lúc bấy giờ, cha Vinh Sơn Phaolô cũng đang lâm bệnh nặng nơi tu viện Saint-Lazare gần đó và không thể đến thăm mẹ lần cuối. Hai tâm hồn vĩ đại từng gắn bó suốt ba mươi lăm năm để kiến tạo nên những kỳ công bác ái đã chia tay nhau trong sự thinh lặng của đức tin và lời cầu nguyện hiệp thông sâu xa.
Trước khi nhắm mắt, mẹ Louise de Marillac đã để lại lời trăn trối bất hủ cho các Nữ Tử Bác Ái đang quỳ quanh giường:
“Các con hãy luôn hiệp nhất và hết lòng yêu thương nhau... Hãy trung thành với ơn gọi phục vụ người nghèo... Hãy luôn cầu xin Đức Mẹ là người Mẹ duy nhất của Tu hội!”
Ngày 15 tháng 3 năm 1660, mẹ Louise thanh thản trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ sáu mươi chín tuổi, sáu tháng trước ngày cha Vinh Sơn qua đời.
Đức Giáo hoàng Bênêđictô XV đã tuyên phong Chân phước cho mẹ vào năm 1920, và ngày 11 tháng 3 năm 1934, Đức Giáo hoàng Piô XI đã long trọng tôn phong Louise de Marillac lên bậc Hiển Thánh. Năm 1960, Đức Giáo hoàng Gioan XXIII đã công bố thánh nữ Louise de Marillac là Quan thầy của mọi người làm công tác xã hội và từ thiện Kitô giáo. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 9 tháng 5 hằng năm, trước đây kính ngày 15 tháng 3. Hài cốt của mẹ ngày nay được lưu giữ trong một tượng sáp tại nhà nguyện Đức Mẹ Ban Ơn Lành trên phố Rue du Bac, Paris — cùng nơi lưu giữ trái tim của cha Vinh Sơn Phaolô và thi hài nguyên vẹn của thánh nữ Catherine Labouré, người từng được Đức Mẹ hiện ra tại chính căn nhà nguyện ấy năm 1830, biến nơi đây thành một trong những điểm hành hương được viếng thăm nhiều nhất tại Paris, đón hơn hai triệu lượt khách mỗi năm.
Tại Việt Nam, hình ảnh chiếc nón cánh én và tà áo xanh giản dị của các Nữ Tử Bác Ái Thánh Vinh Sơn đã trở nên vô cùng thân thuộc nơi các trại phong, các mái ấm cô nhi, các trung tâm khuyết tật và bệnh viện.
Thánh nữ Louise de Marillac để lại cho chúng ta một tấm gương tuyệt mỹ: không có quá khứ đau buồn hay hoàn cảnh gia đình trắc trở nào có thể ngăn cản một con người trở thành khí cụ bình an của Chúa. Khi một người phụ nữ dám biến những giọt nước mắt đau khổ của đời mình thành dòng sữa ngọt ngào xoa dịu nỗi đau của tha nhân, thì nơi ấy, Nước Thiên Chúa đã thực sự hiện diện giữa lòng trần gian.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Louise de Marillac đến cuối câu chuyện.
Đọc xong, bạn không dễ quên:

Cô gái sinh ra không ai biết mặt mẹ ruột, mang theo vết thương ấy suốt đời như một khoảng trống chưa từng lấp đầy.

Giữa nhà thờ Saint-Nicolas, một thị kiến gọi là "Ánh Sáng Ngày Lễ Ngũ Tuần" đã xua tan mọi giằng xé, và bà ghi lại trên một mảnh giấy luôn mang bên mình như chiếc la bàn.

Đêm đông Paris, chính tay bà tắm rửa, sưởi ấm những đứa trẻ sơ sinh bị bỏ rơi ngoài phố.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn tự hỏi lòng mình: điều gì biến một người phụ nữ ốm yếu, hay âu lo thành một nhà tổ chức bác ái kiên cường giữa thời loạn lạc?
Không có quá khứ đau buồn nào ngăn được một người trở thành khí cụ bình an, khi họ dám biến nước mắt của mình thành dòng sữa ngọt ngào cho tha nhân.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmfilles-de-la-charite.org
- Lời suy ngẫmvaticanstate.va
