Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Phanxicô Salê

Thánh Phanxicô Salê

Sự ngọt ngào chinh phục những tâm hồn chai đá

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 5 chặng

Khoảng 17 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu2 phút
  2. Chặng 1 / 5Chàng công tử quý tộc xứ Savoy5 phút
  3. Chặng 2 / 5Chinh phục pháo đài Chablais bằng những tờ truyền đơn4 phút
  4. Chặng 3 / 5Vị Giám mục của sự dịu hiền và kiệt tác “Nhập Môn Đời Sống Đạo Đức”3 phút
  5. Chặng 4 / 5Giờ phút an nghỉ nơi thành Lyon2 phút
  6. Chặng 5 / 5Quan thầy của giới truyền thông2 phút

Ngày mừng kính

Thánh Phanxicô Salê

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 24 tháng 1

Bổn mạng của

  • Vị tông đồ kỳ diệu ấy là Phanxicô Salê (François de Sales) – vị Giám mục thành Geneva, Tiến sĩ Hội Thánh, và là Quan thầy của các nhà văn, nhà báo và truyền thông Công giáo.
  • Năm 1923, qua thông điệp Rerum Omnium Perturbationem, Đức Giáo hoàng Piô XI đã chọn ngài làm Quan thầy của các nhà văn, nhà báo và người làm truyền thông Công giáo.

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 2 phút · Ngài đã mở ra một con đường nên thánh mang tính cách mạng: sự thánh thiện không phải là…

Mùa thu năm 1594, một người đàn ông ba mươi tuổi rời khỏi thành Annecy, đi bộ về phía nam hồ Léman — cái tên người Pháp gọi hồ Geneva — mang theo một cuốn Kinh Thánh, một cuốn sách Nhật Tụng, và gần như không có gì khác. Đích đến của ông là vùng Chablais, một dải đất trù phú nằm sát bờ hồ, nơi mà trong mắt người Công giáo thời đó đã trở thành một vùng đất tử địa: hơn hai mươi lăm ngàn cư dân đã theo phái Cải cách Can-vinh, mọi linh mục Công giáo bị trục xuất, nhà thờ bị đóng cửa hoặc chuyển thành nơi hội họp của tín đồ Tin Lành.

Người đàn ông ấy không đi cùng một đoàn hộ tống vũ trang nào. Chỉ có người anh họ, linh mục Louis de Sales, đi theo. Họ tới trú tại pháo đài Allinges — một cụm lâu đài cổ trên đồi cao nhìn xuống thành Thonon, nơi từ thời Trung Cổ vẫn đóng vai trò tiền đồn quân sự trấn giữ ngả vào Savoy. Từ đó, mỗi ngày, ông lội bộ xuống Thonon để giảng đạo cho một cộng đồng đã đóng chặt cửa, cấm đoán dân chúng không được nghe ông nói, không được bán cho ông một miếng bánh mì.

Bốn năm sau, khi ông rời khỏi vùng đất ấy, toàn bộ hai mươi lăm ngàn người từng theo đạo Cải cách đã quay trở lại với Giáo hội Công giáo — không một giọt máu nào đổ xuống, không một cuộc đàn áp nào được dùng đến. Người đàn ông ấy là Phanxicô Salê — François de Sales — sau này là Giám mục thành Geneva, Tiến sĩ Hội Thánh, quan thầy của các nhà văn và những người làm truyền thông. Câu chuyện về cách ông chinh phục cả một vùng đất thù nghịch, không bằng gươm giáo mà bằng sự kiên nhẫn và những tờ giấy nhỏ nhét qua khe cửa, vẫn còn là một trong những bài học lạ lùng nhất về sức mạnh của lòng dịu dàng.

Chặng 1 / 5

Chàng công tử quý tộc xứ Savoy

Khoảng 5 phút · Một người trẻ sợ mất Thiên Chúa

Không có gì trong xuất thân của François de Sales báo trước một cuộc đời như vậy. Ông sinh ngày 21 tháng 8 năm 1567 tại lâu đài Thorens, một tòa lâu đài với những tháp canh nhọn vươn lên giữa vùng đồi núi Savoy — khi đó là một công quốc độc lập, chưa thuộc về nước Pháp, nằm kẹp giữa dãy Alpes và hồ Geneva. Cha ông, Hầu tước François de Boisy, là một nhà quý tộc có thế lực trong triều đình Savoy. Mẹ ông, bà Françoise de Sionnaz, sinh ra ông khi mới mười lăm tuổi — một cuộc hôn nhân sắp đặt theo kiểu thông thường của giới quý tộc thời đó, nhưng bà đã trở thành một người mẹ đạo đức sâu sắc, và cũng là người đầu tiên gieo vào lòng cậu con trưởng lòng sùng kính Đức Mẹ mà ông giữ suốt đời.

Là con cả trong một gia đình mười ba người con, François từ nhỏ đã được định sẵn một con đường: kế thừa tước vị, nối nghiệp chính trị của cha, có thể còn hơn thế nữa. Ông được gửi đi học ở những nơi tốt nhất châu Âu thời đó có thể mang lại. Năm 1578, mới mười một tuổi, cậu bé đã rời gia đình lên Paris, theo học tại Học viện Clermont — một trong những trường danh giá bậc nhất do các tu sĩ Dòng Tên điều hành, nơi giảng dạy văn phạm Latinh, tu từ học, triết học kinh viện theo phương pháp nghiêm ngặt nhất thời Phục Hưng muộn.

Chính tại Paris, năm mười chín tuổi, khi tham dự các buổi tranh luận thần học sôi nổi vốn là món ăn tinh thần thường xuyên của sinh viên thời đó, François vấp phải một cơn khủng hoảng đức tin dữ dội — không phải vì nghi ngờ Thiên Chúa có tồn tại hay không, mà vì một học thuyết cụ thể: thuyết Tiền Định của phái Can-vinh, cho rằng Thiên Chúa đã định sẵn từ đời đời một số người được cứu rỗi và một số người phải sa hỏa ngục, mà chính người đó không có cách nào thay đổi được số phận của mình bằng công trạng hay thiện chí riêng.

Với một tâm hồn nhạy cảm và cầu toàn như François, ý tưởng ấy trở thành một cái bẫy tâm lý khủng khiếp. Ông bắt đầu tin — dù chẳng có bằng chứng nào ngoài chính nỗi ám ảnh của mình — rằng bản thân mình chắc chắn đã bị định sẵn để sa hỏa ngục đời đời, rằng dù có cố gắng sống tốt đến đâu cũng vô ích. Cơn khủng hoảng kéo dài sáu tuần lễ liên tục. Ông không ăn, không ngủ được, cơ thể vốn đã mảnh khảnh càng thêm tiều tụy, gầy rộc đến mức bạn bè lo sợ ông có thể chết vì kiệt sức tinh thần.

Đỉnh điểm của cơn khủng hoảng ấy đến vào một buổi tối tháng 1 năm 1587. François bước vào nhà thờ Saint-Étienne-des-Grès, một ngôi thánh đường nhỏ ở khu Latinh của Paris nổi tiếng vì lưu giữ một bức tượng Đức Mẹ được gọi là “Đức Bà Dưới Chân Cột” — bức tượng cổ mà sinh viên Paris vẫn thường đến cầu khấn trước mỗi kỳ thi hay mỗi cơn khủng hoảng đời mình. Ông quỳ sụp xuống, đọc kinh Memorare — lời kinh khẩn nài Đức Mẹ chưa từng để ai chạy đến cầu xin mà phải ra về tay không — trong tiếng nấc nghẹn không kìm được. Và rồi ông thốt lên một lời cầu nguyện đã trở thành một trong những câu nói được trích dẫn nhiều nhất về sau:

“Lạy Chúa, dù con có bị định sẵn phải xa cách Chúa đời đời nơi hỏa ngục, thì ít nhất trong những ngày còn được sống nơi dương thế này, xin cho con được hết lòng yêu mến Chúa.”

Đó là một lời cầu xin kỳ lạ, gần như nghịch lý: không xin được cứu, chỉ xin được yêu, dù có bị hư mất hay không. Nhưng chính khoảnh khắc buông bỏ hoàn toàn ấy — thay vì cố gắng tự trấn an bằng lý luận — đã là bước ngoặt. Ông kể lại, ngay khi lời cầu vừa dứt, gánh nặng tuyệt vọng đè trên tâm hồn ông tan biến, nhường chỗ cho một sự bình an ngọt ngào mà ông chưa từng cảm nhận trước đó. Trải nghiệm sáu tuần địa ngục nội tâm ấy, đau đớn đến vậy, sau này lại trở thành nền tảng cho toàn bộ nền linh đạo ông sẽ giảng dạy: một Thiên Chúa không phải để sợ hãi, mà để yêu mến, và tình yêu ấy là con đường duy nhất chữa lành mọi nỗi lo âu.

Chàng công tử quý tộc xứ Savoy

Năm 1588, vâng lời cha, François rời Paris sang Đại học Padua ở miền bắc nước Ý để học luật — một quyết định hoàn toàn phù hợp với con đường sự nghiệp mà gia đình vạch sẵn. Năm 1591, ông xuất sắc bảo vệ luận án tiến sĩ cả hai ngành Dân luật và Giáo luật cùng lúc, một thành tích học thuật hiếm có ngay cả với những sinh viên giỏi nhất thời đó.

Trở về Savoy với tấm bằng tiến sĩ luật trong tay, người cha đã chuẩn bị sẵn mọi thứ cho tương lai của con trai: một ghế trong Thượng viện Chambéry — cơ quan quyền lực bậc nhất của công quốc — và một cuộc hôn nhân đã được sắp đặt với một nữ thừa kế giàu có, xinh đẹp. Đối với bất cứ chàng trai quý tộc nào cùng thời, đó là một tương lai trong mơ: quyền lực, tài sản, danh vọng, tất cả gói gọn sẵn, chỉ cần gật đầu.

François từ chối tất cả. Ông xin cha cho mình được đi tu. Cuộc đối đầu giữa hai cha con kéo dài, đầy căng thẳng — một hầu tước không dễ gì chấp nhận việc con trai trưởng, người thừa kế duy nhất mang vọng tộc, từ bỏ mọi thứ để khoác áo linh mục. Nhưng cuối cùng, trước sự kiên định không lay chuyển của con trai, ông cũng nhượng bộ. Ngày 18 tháng 12 năm 1593, François de Sales được thụ phong linh mục, và ngay sau đó được bổ nhiệm làm Kinh sĩ Niên trưởng của giáo phận Geneva — dù khi đó, chính thành Geneva đã nằm dưới quyền kiểm soát của phái Can-vinh, và tòa giám mục thực tế phải đặt tạm tại Annecy, cách đó chừng bốn mươi cây số.

Chặng 2 / 5

Chinh phục pháo đài Chablais bằng những tờ truyền đơn

Khoảng 4 phút · Chinh phục pháo đài Chablais bằng những tờ truyền đơn

Chỉ chưa đầy một năm sau khi thụ phong, cơ hội — hay đúng hơn, thử thách — lớn nhất trong đời linh mục của François đã đến. Vùng Chablais, phần đất phía nam hồ Geneva, vừa được trả lại cho Công quốc Savoy sau nhiều năm tranh chấp quân sự với Geneva theo Cải cách. Nhưng trả lại đất đai không có nghĩa là trả lại đức tin: suốt mấy chục năm dưới ảnh hưởng của Geneva, gần như toàn bộ hai mươi lăm ngàn dân cư nơi đây đã chuyển sang theo phái Can-vinh. Đức Giám mục Geneva đưa ra lời kêu gọi tìm linh mục tình nguyện sang tái truyền giáo. Không một ai trong hàng giáo sĩ giáo phận dám nhận nhiệm vụ ấy — lý do rất thực tế: đã có tiền lệ các linh mục bị hành hung, thậm chí bị sát hại khi bén mảng đến gần vùng đất này.

Chỉ có François đứng lên. Ông thưa với Đức Giám mục một câu ngắn gọn, không hoa mỹ:

“Nếu Đức cha nghĩ con có thể làm được việc gì, con xin sẵn sàng lên đường.”

Ông biết rõ nguy hiểm đang chờ mình, nhưng ông vẫn đi, chỉ cùng người anh họ Louis de Sales.

Mùa đông năm 1594, hai linh mục trú tại pháo đài Allinges — một quần thể lâu đài phòng thủ có từ thời Trung Cổ, tọa lạc trên một quả đồi khống chế toàn cảnh vùng bờ nam hồ Léman, vốn từng là tiền đồn tranh chấp giữa các thế lực phong kiến vùng Savoy và Geneva qua nhiều thế kỷ. Từ đó, mỗi ngày, François lội bộ xuống thành Thonon, trung tâm hành chính của cả vùng, để tìm cách tiếp cận dân chúng.

Nhưng dân Thonon đã được các mục sư Can-vinh dặn dò kỹ lưỡng: tuyệt đối không nghe linh mục Công giáo giảng, không bán lương thực cho ông, không mở cửa nhà đón ông trú chân. Có những đêm mùa đông băng giá trên đường trở về Allinges, François bị đàn chó săn và cả sói rượt đuổi giữa rừng, phải trèo lên một thân cây cao, ngồi co ro suốt đêm giữa cái lạnh cắt thịt để tránh nguy hiểm — hai bàn chân ông sau đó tê cóng đến mức người ta phải ngâm nước ấm hàng giờ mới cứu được các ngón chân khỏi phải cắt bỏ vì hoại tử. Ít nhất ba lần, ông suýt bị các sát thủ được thuê để trừ khử “tên linh mục phiền phức” ấy phục kích giữa đường, nhưng đều thoát nạn trong đường tơ kẽ tóc.

Sau nhiều tháng ròng rã mà kết quả gần như bằng không — cửa vẫn đóng, tai vẫn bịt — François nảy ra một sáng kiến chưa từng có tiền lệ trong lịch sử truyền giáo thời đó. Nếu người ta không chịu mở cửa nghe ông giảng, ông sẽ viết ra, và để những trang giấy ấy tự tìm đường vào từng ngôi nhà. Đêm đêm, dưới ánh nến, ông ngồi viết những tờ truyền đơn ngắn gọn bằng tiếng Pháp — bắt đầu từ ngày lễ Thánh Phaolô trở lại, 25 tháng 1 — trình bày rõ ràng, mạch lạc, bằng một giọng văn lịch thiệp và đôi khi dí dỏm, các chân lý đức tin Công giáo về quyền bính Giáo hoàng, về các Bí tích, về Thánh Thể — những điểm giáo lý mà các mục sư Can-vinh vẫn ra sức bài bác. Ông và những cộng sự ít ỏi của mình lặng lẽ luồn những tờ giấy ấy qua khe cửa các căn nhà vào ban đêm, dán lên thân cây, lên tường ngoài phố.

Ban đầu, phản ứng vẫn là im lặng, thậm chí có người xé bỏ ngay khi thấy chữ ký của “tên linh mục giáo hoàng”. Nhưng sự tò mò của con người, đặc biệt khi thứ bị cấm đoán lại xuất hiện lặng lẽ ngay trước cửa nhà mình, dần dần thắng thế. Người ta bắt đầu nhặt lên đọc trộm, rồi truyền tay nhau đọc lén bên bếp lửa những đêm đông, không dám để hàng xóm biết. Từng nút thắt định kiến, được xây dựng suốt mấy chục năm, bắt đầu lỏng dần.

Năm 1597, hoa trái bùng nổ: hàng ngàn người dân thành Thonon lũ lượt kéo đến xin trở…

Bước ngoặt thực sự đến vào năm 1596 và 1597, khi François bắt đầu tổ chức được những cuộc tranh luận công khai với các mục sư Can-vinh — đặc biệt sau khi một nhân vật có ảnh hưởng trong vùng, Antoine de Saint-Michel, lãnh chúa d‘Avully, công khai trở lại đạo Công giáo. Từ một trường hợp, phong trào lan rộng như vết dầu loang. Năm 1597, hàng ngàn cư dân thành Thonon lũ lượt kéo đến xin quay về với Giáo hội. Đến năm 1598, con số ấy đã lên tới trọn vẹn hai mươi lăm ngàn người — gần như toàn bộ dân số vùng Chablais đã hòa giải với Tòa Thánh, mà không cần một cuộc trấn áp vũ trang nào, không một giọt máu nào phải đổ để đạt được điều đó.

Sau này, khi được hỏi về bí quyết của cuộc trở lại kỳ diệu ấy, François chỉ đáp bằng một câu ví von giản dị mà đến nay vẫn còn được trích dẫn trong sách vở về nghệ thuật thuyết phục:

“Một muỗng mật hương thơm bắt được nhiều ruồi hơn cả một thùng giấm chua cay. Người ta không thể dùng sự tức giận để hoán cải lòng người.”

Chặng 3 / 5

Vị Giám mục của sự dịu hiền và kiệt tác “Nhập Môn Đời Sống Đạo Đức”

Khoảng 3 phút · Người mục tử của những nẻo núi

Danh tiếng về cuộc truyền giáo phi thường ở Chablais lan xa, và năm 1602, François de Sales được tấn phong Giám mục chính tòa Geneva — dù, như đã nói, ngai tòa thực tế vẫn phải đặt ở Annecy vì thành Geneva chưa bao giờ trở lại dưới quyền quản trị của một giám mục Công giáo trong suốt cuộc đời ông.

Trở thành Giám mục không khiến François thay đổi lối sống. Ông bán bớt những đồ đạc quý giá còn sót lại trong tòa giám mục để chia cho người nghèo, tiếp tục mặc chiếc áo chùng thâm đã sờn màu, và vẫn giữ thói quen đi bộ — có khi hàng chục cây số qua những con đường núi gập ghềnh — để đến từng giáo xứ hẻo lánh nhất trong địa phận, những nơi mà trước đó có thể nhiều năm liền chưa từng có một vị giám mục nào ghé thăm. Ông tự tay dạy giáo lý cho trẻ nhỏ nhà nghèo, ngồi tòa giải tội hàng giờ liền cho những người ăn xin mà nhiều linh mục khác thời đó còn ngại tiếp xúc.

Một trong những gặp gỡ quan trọng nhất đời ông đến vào năm 1604, khi ông gặp Jeanne-Françoise de Chantal — một góa phụ quý tộc trẻ, đạo đức sâu sắc, đang tìm một người đồng hành thiêng liêng sau khi chồng qua đời vì tai nạn săn bắn. Giữa hai người nảy sinh một tình bạn tâm linh hiếm có, không vướng bận điều gì ngoài mong muốn chung là giúp nhau và giúp người khác nên thánh. Năm 1610, họ cùng nhau sáng lập Dòng Thăm Viếng — Order of the Visitation — dành cho những phụ nữ, kể cả người có sức khỏe yếu hay tuổi đã lớn, muốn sống đời thánh hiến mà không đủ điều kiện thể lực để theo các quy luật khổ hạnh nghiêm ngặt của những dòng tu cũ.

Nhưng đóng góp lớn nhất của François de Sales cho Giáo hội, và cũng là điều khiến tên tuổi ông vượt xa khỏi biên giới Savoy nhỏ bé, chính là cuốn sách ông xuất bản năm 1609: “Nhập Môn Đời Sống Đạo Đức”, thường được biết đến với tên gọi Latinh Philothea — “người yêu mến Thiên Chúa”. Cuốn sách bắt nguồn từ những lá thư hướng dẫn thiêng liêng ông từng viết riêng cho một người họ hàng, sau đó được biên soạn lại thành một cuốn cẩm nang dành cho bất cứ ai, ở bất cứ hoàn cảnh sống nào.

Vị Giám mục của sự dịu hiền và kiệt tác "Nhập Môn Đời Sống Đạo Đức"

Điều làm nên cuộc cách mạng thầm lặng của cuốn sách này nằm ở một tiền đề mà thời đó bị coi gần như dị giáo: trước François, quan niệm phổ biến trong Giáo hội — kể cả trong giới giáo sĩ có học — là muốn nên thánh thực sự thì phải từ bỏ đời sống trần thế, vào sống trong tu viện, tách biệt khỏi những bận rộn của gia đình, thương trường, quân ngũ. François viết thẳng, không vòng vo:

“Thật là một sai lầm chết người, thậm chí là một tà thuyết, khi muốn tống khứ đời sống đạo đức ra khỏi doanh trại quân đội, khỏi xưởng thợ thủ công, khỏi triều đình các vua chúa, hay khỏi mái ấm của các đôi vợ chồng.”

Ông ví sự thánh thiện như những loài hoa khác nhau trong cùng một khu vườn — mỗi loài có một vẻ đẹp và cách nở hoa riêng: người lính nên thánh theo cách của người lính giữ vững kỷ luật và lòng can đảm chính trực, người mẹ nên thánh giữa việc chăm con và lo toan bếp núc, người thương gia nên thánh bằng sự trung thực trong từng giao dịch buôn bán.

Bảy năm sau, năm 1616, ông xuất bản thêm “Luận Về Tình Yêu Thiên Chúa” — Theotimus — đào sâu hơn nữa nền thần học về tình yêu mà ông đã sống và giảng dạy suốt đời, đưa chủ đề này lên một tầm mức triết học và thần học tinh tế hiếm có đương thời.

Chặng 4 / 5

Giờ phút an nghỉ nơi thành Lyon

Khoảng 2 phút · Giờ phút an nghỉ nơi thành Lyon

Nhiều thập niên cống hiến không ngơi nghỉ — những chuyến đi bộ hàng nghìn cây số qua các giáo xứ miền núi, những đêm thức trắng viết sách, giảng dạy, giải tội — đã bào mòn dần sức khỏe của vị giám mục. Đến cuối năm 1622, khi ông đã năm mươi lăm tuổi, sức lực suy kiệt rõ rệt.

Cuối năm đó, ông buộc phải tháp tùng đoàn ngoại giao của Công tước xứ Savoy trong một chuyến công du đến Avignon rồi Lyon. Giữa cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông miền nam nước Pháp, François ngã bệnh nặng — một cơn tai biến mạch máu não đột ngột quật ngã ông. Người ta đưa ông vào nghỉ tạm trong một căn phòng nhỏ, xập xệ, vốn là chỗ ở của người giữ cổng tại tu viện Dòng Thăm Viếng ở Lyon — chính dòng tu ông đã cùng thánh nữ Jeanne de Chantal sáng lập hai mươi năm trước.

Theo lối chữa bệnh dã man phổ biến thời đó đối với các trường hợp tai biến hay hôn mê, các thầy thuốc đã dùng những thanh sắt được nung đỏ, áp trực tiếp vào gáy ông với hy vọng cú sốc đau đớn sẽ giúp bệnh nhân tỉnh lại. Giữa cơn đau tột cùng ấy, François — theo lời những người có mặt — không hề rên la hay phản kháng, chỉ mỉm cười yếu ớt, thì thầm:

“Lạy Chúa, xin hãy làm cho con những gì đẹp lòng Chúa.”

Chiều ngày 28 tháng 12 năm 1622 — đúng vào lễ Các Thánh Anh Hài, ngày Giáo hội tưởng niệm những hài nhi vô tội bị sát hại thời Hêrôđê — Phanxicô Salê trút hơi thở cuối cùng. Khi các bác sĩ tiến hành khám nghiệm tử thi theo thông lệ dành cho các nhân vật quan trọng thời đó, họ phát hiện một chi tiết gây kinh ngạc: túi mật của ông đã bị chai cứng, teo lại thành từng viên sỏi nhỏ — bằng chứng y khoa cho thấy, đằng sau vẻ ngoài luôn điềm đạm, dịu dàng nổi tiếng ấy, là cả một cuộc chiến đấu nội tâm bền bỉ suốt hàng chục năm để kiềm chế một tính khí nóng nảy bẩm sinh. Người đàn ông từng viết “một muỗng mật ong bắt được nhiều ruồi hơn một thùng giấm” hóa ra không sinh ra đã hiền lành. Ông đã phải rèn giũa sự dịu dàng ấy, ngày này qua ngày khác, cho đến khi nó trở thành bản chất thứ hai của mình.

Chặng 5 / 5

Quan thầy của giới truyền thông

Khoảng 2 phút

Chỉ ba mươi chín năm sau khi ông qua đời, năm 1661, Đức Giáo hoàng Alexanđê VII đã tuyên phong Chân phước cho François de Sales, và đến ngày 19 tháng 4 năm 1665, chính thức tôn phong ông lên bậc Hiển Thánh — một tiến trình phong thánh diễn ra nhanh chóng đáng kể so với tiêu chuẩn thời đó, phản ánh mức độ ảnh hưởng sâu rộng mà các tác phẩm và tấm gương sống của ông đã để lại.

Năm 1877, Đức Piô IX công bố Phanxicô Salê là Tiến sĩ Hội Thánh, ghi nhận chính thức giá trị thần học sâu sắc trong các trước tác của ông, đặc biệt là “Nhập Môn Đời Sống Đạo Đức” — cuốn sách đến nay vẫn được in lại, dịch ra hàng chục thứ tiếng, vẫn được đọc rộng rãi hơn phần lớn các tác phẩm thần học cùng thời đại.

Năm 1923, qua thông điệp Rerum Omnium Perturbationem, Đức Piô XI chính thức chọn Phanxicô Salê làm quan thầy của các nhà văn, nhà báo, và những người làm công việc truyền thông Công giáo — một sự công nhận đầy ý nghĩa dành cho vị giám mục từng dùng chính những tờ truyền đơn viết tay để mở đường vào những tâm hồn đóng kín, vào một thời đại còn chưa có khái niệm “truyền thông đại chúng” theo nghĩa hiện đại. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 24 tháng 1 hằng năm.

Trong số rất nhiều câu nói của Phanxicô Salê còn được truyền lại, có lẽ câu được trích dẫn nhiều nhất, cũng là câu tóm gọn trọn vẹn nhất cả cuộc đời ông, là lời này:

“Đừng ước ao trở thành một ai khác ngoài chính bản thân bạn, nhưng hãy nỗ lực trở nên hoàn hảo nhất trong chính con người thật của bạn.”

Đó không phải một lời khuyên trừu tượng. Đó là điều một người từng suýt bị nghiền nát bởi nỗi tuyệt vọng thần học năm mười chín tuổi, từng phải học cách kiềm chế cơn nóng giận bẩm sinh cho đến khi nó để lại dấu vết trên chính cơ thể mình, đã đúc kết ra sau cả một đời tìm cách yêu thương giữa một thế giới đầy chia rẽ và thù nghịch. Giữa một thời đại — của ông cũng như của bất cứ thời nào khác — đầy rẫy bạo lực ngôn từ và những cánh cửa đóng chặt vì nghi kỵ, tấm gương của ông vẫn còn nguyên giá trị: đôi khi, thứ có sức công phá mạnh nhất, lại chính là sự dịu dàng kiên trì không bao giờ bỏ cuộc.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Phanxicô Salê đến cuối câu chuyện.

Có những đoạn bạn cứ ngẫm lại:

Giữa cơn khủng hoảng đức tin sáu tuần lễ vì thuyết tiền định, ông quỳ trước tượng Đức Mẹ và cầu: "Dù con có bị định sẵn phải xa cách Chúa đời đời, xin cho con được hết lòng yêu mến Chúa."

Bị cả một vùng đóng cửa không cho giảng đạo, ông viết những tờ truyền đơn rồi lặng lẽ luồn qua khe cửa từng ngôi nhà giữa đêm khuya.

Sau bốn năm kiên trì, cả hai mươi lăm ngàn dân vùng Chablais đã quay về với Giáo hội mà không một giọt máu nào phải đổ.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn học được cách chinh phục lòng người bằng chính lời ông đúc kết: một muỗng mật hương thơm bắt được nhiều ruồi hơn cả một thùng giấm chua cay.

Một muỗng mật hương thơm bắt được nhiều ruồi hơn cả một thùng giấm chua cay.

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmvatican.va
  • Lời suy ngẫmvatican.va