
Thánh Phaolô
Con đường mở ra từ một lần ngã xuống
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 6Người con ưu tú của thành Tácxô2 phút
Chặng 2 / 6Biến cố Đamas – Khoảng năm 33 đến 362 phút
Chặng 3 / 6Người được Banaba tìm lại2 phút
Chặng 4 / 6Những chuyến hải hành vượt muôn trùng sóng gió2 phút
Chặng 5 / 6Bị bắt bớ và những bức thư trong xiềng xích1 phút
Chặng 6 / 6Cuộc chạy đua đã tới đích2 phút
Ngày mừng kính
Thánh Phaolô
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 29 tháng 6
Những ngày kính khác
- Thánh Phaolô Tông đồ trở lại · 25/1
Mở đầu
Mở đầu
Con đường từ Giêrusalem xuống Đamas dài chừng hai trăm bốn mươi cây số, băng qua vùng sa mạc khô cằn phía đông dãy núi Hécmon, đi bằng lữ hành mất gần một tuần lễ. Người đàn ông cưỡi trong đoàn ấy tên là Saolô, trong túi áo mang theo trát lệnh của thượng tế cho phép ông lùng bắt bất cứ ai theo “Đạo” mới ở thành Đamas, trói giải ngược về Giêrusalem trị tội. Ông đi với tất cả sự hăng hái của một người tin chắc mình đang làm điều đúng.
Rồi giữa trưa nắng chói chang nhất trong ngày, một luồng sáng từ trời quật ông ngã lăn xuống đất. Kinh Thánh không hề nói ông ngã khỏi lưng ngựa như các bức tranh vẫn quen vẽ — bản văn chỉ ghi ông ngã, và nghe một giọng nói cất lên:
“Saolô, Saolô, sao ngươi bắt bớ Ta?”
Ông lồm cồm bò dậy giữa đám bụi đường. Mắt ông không còn nhìn thấy gì nữa.
Từ cú ngã ấy, con đường đời ông rẽ sang một hướng hoàn toàn khác — một con đường sẽ đưa ông vượt biển, băng núi, đối diện với đá ném, roi vọt, đắm tàu, ngục tù, và cuối cùng là một nhát gươm nơi ngoại ô thành Rôma. Nhưng suốt tất cả những dặm đường ấy, mọi bước chân của ông đều mang chung một dấu ấn không thể xóa nhòa: dấu ấn của cái ngày ông nhận ra kẻ mình đang ra sức bức hại lại chính là người đã cúi xuống ôm lấy mình.
Chặng 1 / 6
Người con ưu tú của thành Tácxô
Ông sinh ra ở Tácxô — một thành cảng phồn thịnh miền Kilikia, nơi nhà địa lý học Hy Lạp Strabo, người viết cùng thời, từng ca ngợi là còn vượt trội hơn cả Athêna và Alexandria về mặt học thuật. Ông là người Do Thái thuần chủng, thuộc chi tộc Bengiamin, nhưng đồng thời lại mang trong mình quyền công dân La Mã ngay từ lúc lọt lòng — một đặc quyền hiếm có mà không phải người Do Thái nào cũng có được, và đặc quyền ấy sau này sẽ cứu mạng ông không chỉ một lần.
Tên Do Thái của ông là Saolô; Phaolô là tên ông dùng trong thế giới nói tiếng Hy Lạp và La Mã. Ông không hề đổi tên ngay sau ngày trở lại như nhiều người vẫn lầm tưởng — sách Công vụ Tông đồ về sau chỉ đơn giản giới thiệu ông bằng cả hai tên: “Saolô, cũng gọi là Phaolô.”
Lớn lên, ông được gia đình gửi lên Giêrusalem, thụ giáo dưới chân đại sư Gamaliên — một trong những bậc thầy luật học lỗi lạc và có uy tín bậc nhất thời bấy giờ. Ông sống nghiêm ngặt theo phái Pharisêu, giữ luật tỉ mỉ đến mức không ai chê trách được điều gì. Song song đó, ông còn học một nghề tay chân hẳn hoi: dệt loại vải thô làm từ lông dê gọi là cilicium — đặc sản của chính quê hương Kilikia ông, vốn được dùng rộng rãi để may lều trại cho quân đội La Mã. Cắt, xử lý, khâu tấm vải dày cứng ấy cho đúng chuẩn, rồi đính thêm dây, thêm vòng để có thể dựng lều thần tốc ngoài chiến trường — đó là một nghề đòi hỏi kỹ thuật cao và kiếm ra tiền kha khá. Chính nghề thủ công này, nhiều năm sau, sẽ nuôi sống ông qua suốt những chặng đường truyền giáo dằng dặc, để ông không bao giờ phải trở thành gánh nặng cho bất cứ cộng đoàn nghèo khó nào ông ghé qua.
Khi phong trào những người tin theo Giêsu bắt đầu lan rộng trong dân chúng, Saolô xem đó là một mối đe dọa gớm ghiếc, cần phải tận diệt tới gốc rễ để bảo vệ sự tinh ròng của lề luật cha ông. Ông có mặt, đồng tình tán thành, ngay lúc đám đông ném đá giết chết phó tế Stêphanô — đứng canh giữ áo choàng cho những kẻ đang ra tay ném đá. Sau đó, ông không dừng lại, mà đi lùng sục từng nhà một, bắt trói cả đàn ông lẫn đàn bà, không chút nương tay. Về sau, khi đã trở thành Tông đồ, Phaolô chưa từng một lần tìm cách giấu giếm quãng đời đen tối ấy. Ông nhắc lại nó không phải để tự dằn vặt bản thân hay để khoe khoang một sự đổi thay ngoạn mục, mà để cho thấy rõ ràng một điều: không một ai, dù tồi tệ đến đâu, là quá tệ để nằm ngoài lòng thương xót của Thiên Chúa.
Chặng 2 / 6
Biến cố Đamas – Khoảng năm 33 đến 36
Sau cú ngã giữa đường, người ta phải dắt tay Saolô đưa vào thành Đamas — kẻ từng đến nơi này với ý định trói buộc người khác, giờ lại phải để chính người khác dắt mình đi từng bước một vì đôi mắt đã mù lòa hoàn toàn. Ông được đưa vào trú tại một ngôi nhà nằm ngay trên con phố có tên “Phố Thẳng” — Via Recta, trục đường chính chạy dài hơn một cây số rưỡi xuyên suốt lòng thành Đamas, một trong những con phố cổ hiếm hoi trên thế giới mà đến tận ngày nay người ta vẫn còn gọi đúng bằng cái tên ấy. Suốt ba ngày liền, ông ngồi trong bóng tối, không ăn không uống một chút gì.
Chúa sai một tín hữu bình dị ở Đamas tên là Khanania đến gặp ông. Khanania đã nghe danh kẻ bắt đạo khét tiếng này từ trước, sợ đến mức phải cãi lại thẳng thừng: “Lạy Chúa, con nghe nhiều người nói về ông ấy, về tất cả những điều ác ông ấy đã làm cho các thánh của Chúa tại Giêrusalem.” Nhưng cuối cùng ông vẫn đi. Ông bước vào căn nhà, đặt tay lên đôi mắt mù lòa của Saolô, gọi một tiếng hết sức dịu dàng:
“Anh Saolô ơi...”
Người từng đi lùng bắt các môn đệ khắp nơi, giờ đây lại cần chính một môn đệ cúi xuống chữa lành cho mình. Sự hoán cải đích thực, hóa ra, không chỉ diễn ra lơ lửng giữa trời với đất trong một khoảnh khắc chói lòa. Nó luôn cần thêm một bàn tay bằng xương bằng thịt chìa ra để đón nhận, để hòa giải.
Mắt Saolô sáng trở lại. Ông chịu phép rửa, ăn uống, dần lấy lại sức lực. Ngay sau đó, khi bắt đầu rao giảng trong các hội đường Đamas rằng Đức Giêsu chính là Con Thiên Chúa, ông lập tức bị chính những người Do Thái từng là đồng minh của mình quay ra tìm cách sát hại. Họ canh gác ngày đêm ở các cổng thành để chờ giết ông. Các môn đệ phải đặt ông vào trong một chiếc thúng lớn, dòng dây thả qua một khe hở trên tường thành ngay gần cổng Bab Kisan ở góc đông nam — nơi đến tận hôm nay vẫn còn một nhà nguyện nhỏ được dựng lên để tưởng niệm cuộc đào thoát ly kỳ ấy — để ông trốn thoát trong đêm tối.
Sau đó, ông lui vào miền hoang mạc Arập một thời gian dài, một mình đối diện với tất cả những gì vừa xảy ra, trước khi quay trở lại Đamas. Phải ba năm sau, ông mới lên Giêrusalem, gặp Phêrô trong đúng mười lăm ngày ngắn ngủi và gặp thêm Tông đồ Giacôbê. Một ơn gọi lớn lao đến thế, hóa ra, đã cần một khoảng thời gian âm thầm dài lâu như vậy mới có thể bén rễ vững chắc.
Chặng 3 / 6
Người được Banaba tìm lại
Lên đến Giêrusalem, gần như chẳng ai dám tin ông. Người từng khủng bố cộng đoàn không nương tay giờ lại muốn xin gia nhập chính cộng đoàn ấy — nghe cứ như một cái bẫy tinh vi hơn là một sự thật. Ngay lúc đó, một người tên Banaba đã đứng ra bảo lãnh cho ông, kể lại rành rọt với các Tông đồ về những gì Saolô đã can đảm làm chứng tại Đamas.
Sau một thời gian, thấy tính mạng ông vẫn còn bị đe dọa, anh em đưa ông về sống âm thầm tại quê nhà Tácxô — gần như bị lãng quên suốt nhiều năm liền. Mãi cho đến khi cộng đoàn tại thành Antiôkhia phát triển mạnh mẽ, cần thêm người gây dựng, chính Banaba lại lặn lội tìm đến tận Tácxô, đưa ông trở về cùng làm việc. Suốt một năm ròng, hai ông cùng nhau giảng dạy, gây dựng cộng đoàn ấy — và cũng chính tại Antiôkhia này, lần đầu tiên trong lịch sử, người ta bắt đầu gọi các môn đệ bằng một cái tên mới: Kitô hữu.
Phaolô không phải một anh hùng đơn độc tự mình làm nên tất cả những gì vĩ đại sau này. Không có tấm lòng bao dung của Khanania, không có sự tin tưởng bảo lãnh của Banaba, rất có thể lịch sử đã chẳng bao giờ có một vị Tông đồ dân ngoại lẫy lừng đến vậy.
Có một điều đáng suy ngẫm: suốt quãng thời gian dài sống ẩn mình tại Tácxô, hẳn Phaolô đã phải nếm trải cả sự nghi ngờ lẫn nỗi cô đơn của một người đứng giữa hai thế giới — không còn được những người Pharisêu cũ tin tưởng, mà cũng chưa hẳn được cộng đoàn Kitô hữu hoàn toàn đón nhận. Nhiều năm tháng của một con người sau này sẽ rao giảng khắp bốn phương trời lại trôi qua trong im lặng gần như vô danh, chẳng ai buồn nhắc tới. Có lẽ chính quãng thời gian bị lãng quên ấy mới là nơi Thiên Chúa âm thầm chuẩn bị ông cho những chặng đường sắp tới, chứ không phải khoảnh khắc chói lòa trên đường Đamas.
Chặng 4 / 6
Những chuyến hải hành vượt muôn trùng sóng gió
Từ đó, Phaolô lên đường không ngừng nghỉ. Chuyến đi đầu tiên đưa ông vượt biển qua đảo Síp, tiến sâu vào nội địa Tiểu Á. Tại thành Lýtxtra, sau khi ông chữa lành một người què từ thuở mới lọt lòng, đám đông dân ngoại kinh ngạc đến mức tưởng ông cùng Banaba là thần linh giáng thế, vội vàng dắt bò đến định dâng lễ tế ngay tại chỗ — hai ông phải xé toạc áo mình ra để ngăn cản kịp thời. Vậy mà chỉ ít ngày sau, cũng chính tại nơi ấy, những kẻ chống đối xúi giục đám đông quay ngoắt thái độ, ném đá ông đến bất tỉnh, kéo lê ra ngoài thành vì tưởng ông đã tắt thở. Các môn đệ xúm lại quanh thân xác nằm bất động của ông. Ông gượng đứng dậy, và ngay lập tức quay trở lại chính cái thành vừa ném đá mình để tiếp tục củng cố đức tin cho những người còn ở lại.
Chuyến đi thứ hai đưa ông sang tận Macedonia, đặt những bước chân Tin Mừng đầu tiên lên lục địa châu Âu. Tại thành Philípphê, ông cùng người bạn đồng hành Sila bị đánh đòn tàn nhẫn, tống giam, cùm chặt cả hai chân vào cùm gỗ. Giữa đêm khuya trong ngục tối, thay vì rên rỉ than vãn, hai người lại cất cao tiếng hát thánh ca. Một trận động đất bất ngờ làm sập tung mọi cánh cửa ngục; viên cai ngục giật mình tỉnh giấc, tưởng tù nhân đã trốn sạch, toan rút gươm tự sát vì sợ trách nhiệm, nhưng Phaolô kịp lên tiếng trấn an từ trong bóng tối. Ngay đêm đó, cả gia đình viên cai ngục xin chịu phép rửa.
Ông đến Athêna, đứng giữa nghị viện Arêôpagô lừng danh — nơi các triết gia vẫn tụ tập tranh luận suốt ngày — và khéo léo dùng ngay một bàn thờ khắc dòng chữ “Kính Thần Vô Danh” mà ông tình cờ bắt gặp trong thành để mở đầu bài giảng về một Thiên Chúa có thật. Có kẻ buông lời cười nhạo, cũng có người xin theo học thêm.
Ở Côrintô, ông ở lại một năm rưỡi, ban ngày cặm cụi dệt lều kiếm sống, tối đến giảng dạy không mệt mỏi. Ở Êphêsô, ông viết những bức thư chan chứa yêu thương lẫn cả trách móc thẳng thắn, gửi về cho các giáo đoàn Côrintô, Galát, Rôma — đồng thời còn đứng ra tổ chức quyên góp khắp các cộng đoàn dân ngoại để gửi về cứu đói cho anh em nghèo khó đang chịu cảnh túng thiếu tại Giêrusalem.
Không phải mọi cộng đoàn ông từng gây dựng đều mượt mà, êm ấm. Cộng đoàn Côrintô là một nơi khiến ông phải viết đi viết lại nhiều bức thư dài, khi thì nghiêm khắc sửa dạy vì những chia rẽ bè phái, khi thì đau đớn vì có kẻ còn nghi ngờ chính tư cách Tông đồ của ông. Có đoạn ông viết ra gần như một tiếng thở dài: ông đã từng đói khát, trần trụi, bị đánh đập, lênh đênh giữa biển khơi, gặp bao hiểm nguy tư bề — không phải để than vãn, mà để cho thấy sức mạnh của Tin Mừng không nằm ở tài hùng biện hay danh tiếng, mà ở chính sự yếu đuối được ơn Chúa nâng đỡ.
Chặng 5 / 6
Bị bắt bớ và những bức thư trong xiềng xích
Trở về Giêrusalem, ông bị một đám đông kích động vây bắt ngay trong khuôn viên Đền Thờ, suýt bị đánh chết tại chỗ nếu lính La Mã không kịp thời can thiệp. Phát hiện một âm mưu ám sát đang được sắp đặt, viên chỉ huy La Mã phải điều động cả một đội quân hàng trăm người hộ tống ông trong đêm tối về Xêdarê để bảo toàn tính mạng. Ông bị giam giữ ở đó suốt hai năm ròng. Đứng trước các vị tổng trấn và cả vua Agríppa II, ông dùng chính quyền công dân La Mã của mình để kháng cáo thẳng lên hoàng đế — một nước cờ pháp lý buộc nhà cầm quyền phải đưa ông sang tận Rôma xét xử.
Chuyến hải hành sang Rôma gặp phải một cơn cuồng phong dữ dội kéo dài suốt mười bốn ngày đêm liên tục. Con tàu cuối cùng vỡ tan tành gần bờ đảo Malta, nhưng nhờ sự bình tĩnh trấn an và tổ chức của ông, toàn bộ hai trăm bảy mươi sáu người có mặt trên tàu đều bơi được vào bờ an toàn, không một ai thiệt mạng.
Đến Rôma, ông bị quản thúc tại gia suốt hai năm, trong một căn nhà thuê riêng. Dù chân tay vẫn mang xiềng xích, ông vẫn được phép tiếp đón bất cứ ai đến thăm, không ngừng giảng dạy về Nước Thiên Chúa, và cũng chính từ căn phòng thuê ấy, dưới ánh mắt canh chừng thường trực của lính gác La Mã, ông đã viết nên những bức thư bất hủ gửi cho các giáo đoàn Philípphê, Côlôxê, Êphêsô và một bức thư riêng gửi cho Philêmon.
Chặng 6 / 6
Cuộc chạy đua đã tới đích
Theo truyền thống Kitô giáo sơ khai, sau một thời gian ngắn được trả tự do, ông lại bị bắt giam lần thứ hai, và lần này thì không còn lối thoát. Vì mang quyền công dân La Mã, ông không phải chịu đóng đinh như Phêrô, mà bị chém đầu tại một nơi nào đó ngoài cổng thành Rôma, dưới thời hoàng đế Nêrô, vào khoảng năm 64 đến 67 — cùng giai đoạn với trận đại hỏa hoạn từng thiêu rụi phần lớn kinh thành mà Nêrô ra sức đổ vấy tội cho cộng đồng Kitô hữu.
Trong bức thư cuối cùng gửi cho người học trò yêu quý Timôthê, có một đoạn khiến người đọc phải khựng lại — không phải giọng điệu của một vị thánh xa vời, mà là lời của một ông già cô độc trong ngục lạnh, nhờ học trò mang giúp mình cái áo choàng để chống chọi mùa đông sắp tới, cùng vài cuốn sách để đọc cho khuây khỏa nỗi cô đơn. Ngay sau đó là câu nói để đời, một trong những câu được trích dẫn nhiều nhất trong toàn bộ Tân Ước:
“Tôi đã đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững đức tin. Giờ đây, triều thiên công chính đã dành sẵn cho tôi.”
Hội Thánh mừng kính biến cố ngài trở lại vào ngày 25 tháng 1 hằng năm, và mừng kính cuộc tử đạo của ngài cùng với thánh Phêrô vào ngày 29 tháng 6.
Một người từng cầm trong tay trát lệnh đi bắt trói người khác, cuối cùng lại đổ máu vì chính niềm tin mình từng ra sức tiêu diệt tận gốc. Với người tín hữu Việt Nam đang phải sống xa quê hương, bươn chải nơi đất khách, hay đang loay hoay giữa một nghịch cảnh tưởng chừng không lối thoát, hình ảnh Phaolô là một lời nhắc rất thật: không một quá khứ nào, dù đen tối đến đâu, có thể ngăn cản được ân sủng của Thiên Chúa tìm đến và biến đổi trọn vẹn một con người.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Phaolô đến cuối câu chuyện.
Những cảnh cứ theo bạn mãi:

Giữa trưa nắng trên đường Đamas, một luồng sáng quật ông ngã xuống, và một giọng nói gọi đúng tên kẻ đang đi lùng bắt mình.

Ba ngày mù lòa trong bóng tối, chờ một bàn tay xa lạ đặt lên mắt, gọi khẽ một tiếng: "Anh Saolô ơi..."

Từ ngục lạnh Rôma, câu nói cuối đời gửi lại: "Tôi đã giữ vững đức tin. Triều thiên đã dành sẵn cho tôi."
Ở lại trong thinh lặng
Thấm dần, bạn nhận ra: người từng đứng canh áo cho kẻ ném đá giết người, cuối cùng lại trở thành người rao giảng không biết mệt mỏi nhất. Ân sủng chưa từng hỏi quá khứ ai đen tối đến đâu — chỉ hỏi lòng có sẵn sàng quay lại hay không.
Không một vấp ngã nào, dù đen tối đến đâu, nằm ngoài tầm với của ơn biến đổi.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmgutenberg.org
