
Thánh Phêrô Canisiô
Người thầy thầm lặng chấn hưng xứ sở German
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 7 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 7Người con của thị trấn Nijmegen2 phút
Chặng 2 / 7Cuộc hạnh ngộ tại Mainz và ơn gọi Dòng Tên2 phút
Chặng 3 / 7Tiếng gọi từ Đền thờ Thánh Phêrô1 phút
Chặng 4 / 7Ba cuốn Sách Giáo Lý làm thay đổi một lục địa2 phút
Chặng 5 / 7Phương pháp sư phạm của sự hiền từ2 phút
Chặng 6 / 7Mười bảy năm cuối đời nơi thành Fribourg2 phút
Chặng 7 / 7Vị Tiến sĩ của sự kiên trì1 phút
Ngày mừng kính
Thánh Phêrô Canisiô
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 21 tháng 12
Mở đầu
Mở đầu
Giữa thế kỷ mười sáu, trên khắp các nẻo đường gồ ghề của các công quốc thuộc đế chế Đức, người ta quen nhìn thấy bóng dáng một linh mục Dòng Tên nhỏ nhắn, bước đi thoăn thoắt trong chiếc áo chùng thâm đã sờn rách nơi gấu áo. Trên lưng ông là chiếc túi da nặng trĩu những cuốn sách nhỏ, tay cầm gậy tre, lội bộ hàng chục ngàn cây số dưới mưa tuyết lạnh giá của miền Bắc Âu — hết mùa đông này sang mùa đông khác, hết thị trấn này sang thị trấn khác.
Ông đến thành phố nào, nơi ấy những ngôi trường đổ nát được mở lại, các lớp học giáo lý rộn rã tiếng trẻ thơ, và những nhà thờ từng bị bỏ hoang lạnh ngắt bỗng bừng sáng trở lại ngọn đèn chầu Thánh Thể. Vị lữ hành bền bỉ ấy chính là Phêrô Canisiô — Peter Canisius, tên khai sinh Pieter Kanijs — con người được mệnh danh là “Tông đồ thứ hai của nước Đức”, sau Thánh Bôniphaciô thời cổ đại, và là một trong những vị Tiến sĩ kiệt xuất nhất của phong trào Canh Tân theo tinh thần Công đồng Trentô.
Giữa một thời kỳ mà sự chia rẽ tôn giáo làm xé nát đất nước Đức, nơi sự thù địch và những cuộc bút chiến cay độc đẩy con người vào vòng xoáy hận thù không lối thoát, ông đã chọn một con đường hoàn toàn ngược lại: không dùng gươm giáo, không dùng những lời mạt sát nhục mạ đối phương. Ông dùng chính sự dịu hiền, sự nhẫn nại của tình thương, và những cuốn sách giáo lý mộc mạc, để sưởi ấm lại đức tin trong lòng hàng triệu con người.
Chặng 1 / 7
Người con của thị trấn Nijmegen
Pieter Kanijs sinh ngày 8 tháng 5 năm 1521 tại Nijmegen, một thị trấn cổ kính thuộc vùng Guelders — thời bấy giờ thuộc đế chế Đức, nay nằm trên lãnh thổ Hà Lan. Cha ông, Jacob Kanijs, là một viên thị trưởng đáng kính và giàu có; mẹ ông, bà Ägidia van Houweningen, là một phụ nữ đạo hạnh nhưng qua đời khi ông còn rất nhỏ.
Mồ côi mẹ sớm, Pieter lớn lên dưới sự giáo dục nghiêm cẩn của người cha và sự chăm sóc ân cần của người mẹ kế. Cậu bé thông minh, ham học hỏi, sớm bộc lộ một trí nhớ sắc sảo khác thường. Năm mười lăm tuổi, năm 1536, cậu được cha gửi đến kinh thành Cologne — trung tâm đại học và văn hóa lớn bậc nhất nước Đức thời đó — để theo học nghệ thuật tự do, triết học và giáo luật. Tại Cologne, cậu còn thường lui tới một đan viện Carthusian trong thành phố, nơi cậu chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tinh thần đạo đức giản dị, sốt sắng của phong trào Devotio Moderna — “Lòng Đạo Đức Mới” — một trào lưu linh đạo đề cao đời sống nội tâm bình dị đã lan rộng khắp vùng đất thấp châu Âu từ thế kỷ trước.
Chàng sinh viên trẻ sống giữa một thời kỳ đầy biến động: phong trào Cải Cách Kháng Cách của Martin Luther đang lan nhanh như vũ bão khắp miền bắc nước Đức. Nhiều giáo sư đại học và linh mục dao động, không ít người đã từ bỏ đức tin Công giáo để theo trào lưu mới. Nhưng Pieter may mắn được gặp gỡ cha Nicolaus van Esche, một linh mục đạo đức thánh thiện, trở thành người cha linh hướng đầu tiên của cậu, dạy cho cậu cách xây dựng một đời sống nội tâm sâu thẳm, siêng năng cầu nguyện và ăn chay hãm mình giữa những cám dỗ của chốn đô hội đầy biến động.
Năm 1540, ở tuổi mười chín, cậu xuất sắc tốt nghiệp Thạc sĩ Nghệ thuật. Người cha giàu có ở quê nhà đã chuẩn bị sẵn cho con trai một cuộc hôn nhân quý tộc môn đăng hộ đối, để cậu thừa kế trọn vẹn cơ nghiệp gia đình. Nhưng Pieter kiên quyết từ chối, quyết tâm dâng trọn cuộc đời mình cho một lý tưởng cao đẹp hơn những gì cha cậu từng hình dung.
Chặng 2 / 7
Cuộc hạnh ngộ tại Mainz và ơn gọi Dòng Tên
Mùa xuân năm 1543, Pieter nghe tin cha Phêrô Faber — Pierre Favre, một trong những người bạn đầu tiên cùng sáng lập Dòng Tên với Thánh Inhaxiô Loyola — đang có mặt tại thành phố Mainz. Chàng thanh niên hăm hở tìm đến xin gặp vị linh mục lừng danh ấy.
Cha Phêrô Faber đã đích thân hướng dẫn Pieter thực hiện ba mươi ngày Linh Thao theo phương pháp của Thánh Inhaxiô — một chương trình tĩnh tâm khắt khe, kết hợp suy niệm Kinh Thánh với việc xét mình sâu sắc mỗi ngày. Trải nghiệm thiêng liêng ấy đã tạo nên một cuộc hoán cải triệt để trong tâm hồn chàng thanh niên hai mươi hai tuổi. Ông nhận ra mục đích duy nhất của đời mình là phụng sự Thiên Chúa và cứu rỗi các linh hồn dưới ngọn cờ của Đức Kitô.
Ngày 8 tháng 5 năm 1543, đúng vào ngày sinh nhật thứ hai mươi hai của mình, Pieter Kanijs tuyên khấn gia nhập Dòng Tên tại Mainz, trở thành người Hà Lan gốc Đức đầu tiên bước vào hội dòng còn non trẻ này — khi đó Dòng Tên mới được chính thức phê chuẩn chưa đầy ba năm. Ông đổi tên theo tiếng Latinh thành Petrus Canisius — Phêrô Canisiô. Sau khi bán toàn bộ phần gia tài thừa kế kếch xù từ cha, đem chia hết cho người nghèo, ông dồn trọn sinh lực cho sứ mạng mới. Năm 1546, ông được thụ phong linh mục tại Cologne, khi mới hai mươi lăm tuổi.
Ngay trong những năm đầu đời linh mục, lòng nhiệt thành và tài hùng biện của ông đã lập tức được thử thách. Ông đứng lên dẫn đầu phong trào các giáo sư và giáo dân trung kiên tại Cologne, ngăn chặn thành công âm mưu của Tổng giám mục Hermann von Wied — người từng toan tính biến toàn bộ giáo phận Cologne thành một xứ sở theo Kháng Cách. Nhờ sự kiên định của cha Canisiô, Cologne đã đứng vững như một thành trì kiên cố của Giáo hội Công giáo giữa lòng miền bắc nước Đức, giữa lúc nhiều vùng lân cận khác đã hoàn toàn chuyển sang phía Tin Lành.
Chặng 3 / 7
Tiếng gọi từ Đền thờ Thánh Phêrô
Năm 1547, Hồng y Otto Truchsess von Waldburg đã chọn cha Canisiô làm cố vấn thần học tháp tùng mình tham dự Công đồng Trentô, khi đó đang họp tại Bologna. Tại đây, các nghị phụ công đồng đã hết sức kinh ngạc trước sự uyên bác về Kinh Thánh và các Giáo phụ của vị linh mục trẻ tuổi. Sau Công đồng, chính Thánh Inhaxiô Loyola đã triệu ông về Rôma để tiếp tục huấn luyện thêm.
Ngày 4 tháng 9 năm 1549, trước khi tuyên khấn trọn đời tại Đền thờ Thánh Phêrô ở Rôma, cha Canisiô đã quỳ sụp dưới chân bàn thờ tuyên xưng đức tin, và đón nhận một thị kiến thần bí làm thay đổi cả cuộc đời mình: ông nhìn thấy Trái Tim Cực Thánh Chúa Giêsu mở toang ra rực sáng, mời gọi ông hãy uống lấy nguồn nước hằng sống từ chính Trái Tim Người. Và một mệnh lệnh vang lên trong tâm hồn ông: Chúa Giêsu, cùng với Thánh Phêrô và Thánh Phaolô, trao phó sứ mạng sai ông quay trở lại xứ sở German — nơi đức tin đang bị tàn phá nghiêm trọng — để đem lại ơn chữa lành và sự phục hưng cho chính dân tộc mình. Ông viết lại trong nhật ký của mình:
“Lạy Chúa, Chúa đã mở Trái Tim Người cho con được nhìn thấy tận đáy... Từ nơi ấy, Chúa đã hứa sẽ ban cho con chiếc áo giáp của lòng tin cậy và sai con đi cứu vãn nước Đức!”
Mang theo ngọn lửa ấy, cha Canisiô lên đường trở lại phương Bắc, không hề biết trước rằng cuộc hành trình ấy sẽ kéo dài gần trọn nửa thế kỷ còn lại của đời mình.
Chặng 4 / 7
Ba cuốn Sách Giáo Lý làm thay đổi một lục địa
Đến nước Đức, cha Canisiô được cử làm giáo sư, rồi Viện trưởng Đại học Ingolstadt ở Bavaria, sau đó được điều sang Đại học Vienna theo lời thỉnh cầu khẩn thiết của chính Hoàng đế Ferdinand I. Tại Vienna, ông còn đảm nhận việc giảng dạy thần học tại đại học, giảng thuyết ngay tại Nhà thờ chính tòa Thánh Stêphanô — trung tâm tôn giáo lớn nhất kinh đô — và làm cha giải tội cho bệnh viện lẫn nhà tù thành phố.
Nhưng tình hình đức tin tại Vienna khi ấy bi đát đến mức khó tưởng tượng: suốt hai mươi năm liền, không có một thanh niên nào bước vào chủng viện; hàng trăm giáo xứ không có linh mục coi sóc; người dân không hề được dạy dỗ về những chân lý đức tin căn bản nhất; các bí tích gần như bị lãng quên hoàn toàn trong đời sống thường nhật. Nhận ra nguyên nhân cốt lõi của sự suy thoái ấy không phải vì người dân cố tình từ bỏ đạo, mà đơn giản vì họ chưa từng được dạy dỗ giáo lý một cách bài bản, cha Canisiô đã thực hiện một công trình làm thay đổi lịch sử Giáo hội: ông biên soạn bộ Ba cuốn Sách Giáo Lý bằng cả tiếng Latinh lẫn tiếng Đức. Cuốn Sách Giáo Lý Lớn, xuất bản năm 1555, dành cho các giáo sư, linh mục và sinh viên đại học, trình bày toàn diện, khúc chiết các chân lý đức tin với đầy đủ trích dẫn Kinh Thánh và Giáo phụ. Cuốn Sách Giáo Lý Nhỏ, năm 1556, dành cho thanh thiếu niên trung học và giáo dân bình dân. Và cuốn Sách Giáo Lý Căn Bản, năm 1558, dành cho trẻ em tiểu học, viết dưới dạng câu hỏi và trả lời ngắn gọn, kèm theo những bài kinh nguyện đơn sơ và tranh minh họa sinh động, dễ nhớ.
Tác động của bộ sách giáo lý ấy đối với toàn thế giới nói tiếng Đức lớn đến mức khó đo lường hết được: chỉ trong vòng một đời người, sách đã được tái bản hơn hai trăm lần và dịch ra hầu hết các thứ tiếng châu Âu. Từ những lớp học của trẻ em vùng thôn quê hẻo lánh, cho đến các giảng đường đại học danh giá, người ta đều học giáo lý theo sách của Canisiô. Nhiều người thời bấy giờ gọi cuốn sách ấy đơn giản là “Sách Canisius”. Người ta thường nói với nhau:
“Canisius đã đưa hàng ngàn người quay về với Giáo hội bằng cuốn sách giáo lý của ngài nhiều hơn là tất cả các nhà thần học khác cộng lại!”
Chặng 5 / 7
Phương pháp sư phạm của sự hiền từ
Khác với lối bút chiến gay gắt, đầy thù hằn thường thấy ở thời đại mình, Thánh Phêrô Canisiô luôn giữ một thái độ hòa nhã, lịch thiệp và đầy lòng trắc ẩn đối với những người theo phong trào Kháng Cách — kể cả khi ông không hề nao núng trong việc bảo vệ đức tin Công giáo.
Ông căn dặn các linh mục và tu sĩ Dòng Tên dưới quyền một nguyên tắc vàng ngọc:
“Chúng ta phải hết lòng yêu mến những người anh em đã lầm lạc; chúng ta không được phép nhục mạ hay làm tổn thương họ... Hãy dùng sự khiêm tốn, sự thật và đời sống thánh thiện gương mẫu để chinh phục họ! Đừng bao giờ tranh cãi với sự cay cú hay giận dữ; bởi vì người ta chỉ có thể chữa lành vết thương bằng dầu thơm xoa dịu, chứ không ai chữa lành vết thương bằng muối xát cay nồng!”
Năm 1556, Thánh Inhaxiô Loyola bổ nhiệm cha Canisiô làm Giám tỉnh tiên khởi của Dòng Tên tại miền Thượng Đức, bao gồm cả Đức, Áo và Thụy Sĩ. Suốt mười bốn năm làm Giám tỉnh, ông lặn lội đi khắp nơi, thành lập một mạng lưới các trường trung học và đại học Dòng Tên xuất sắc tại Praha, Ingolstadt, Munich, Innsbruck, Dillingen, và nhiều thành phố khác. Những ngôi trường ấy đào tạo cả một thế hệ giáo dân và trí thức trẻ vừa kiên vững về đức tin, vừa uyên bác về học vấn, trở thành lực lượng rường cột chấn hưng Giáo hội Công giáo trên toàn cõi Trung Âu suốt nhiều thế hệ sau đó.
Đáng chú ý, ông đã ba lần kiên quyết từ chối chiếc mũ Giám mục thành Vienna mà cả hoàng đế lẫn Tòa Thánh muốn trao tặng cho mình — một vị trí mà không ít người cùng thời hẳn sẽ không ngần ngại nhận lấy — vì ông chỉ muốn trọn đời làm một tu sĩ khó nghèo, đi dạy giáo lý cho trẻ em và người bình dân. Ông làm việc không ngừng nghỉ: viết sách, giảng thuyết, ngồi tòa giải tội, thăm viếng tù nhân và những nạn nhân chiến tranh. Khi các anh em trong dòng ái ngại, khuyên ông nên nghỉ ngơi đôi chút kẻo kiệt sức, Canisiô chỉ mỉm cười đáp lại:
“Chúng ta sẽ có cả một cõi đời đời vô tận để nghỉ ngơi cơ mà!”
Chặng 6 / 7
Mười bảy năm cuối đời nơi thành Fribourg
Năm 1580, ở tuổi năm mươi chín, vâng lệnh Tòa Thánh, ông chuyển đến thành phố Fribourg, Thụy Sĩ. Tại đây, ông thành lập Trường Trung học Thánh Micae — ngôi trường sau này trở thành một trong những trung tâm văn hóa Công giáo lớn nhất của Thụy Sĩ, còn tồn tại và hoạt động đến tận hôm nay.
Ông đã sống trọn vẹn mười bảy năm cuối đời tại Fribourg. Dù tuổi cao sức yếu, ông vẫn miệt mài giảng dạy Lời Chúa tại nhà thờ chính tòa Thánh Nicôla. Giọng nói của ông già tóc bạc phơ ấy vẫn làm rung động hàng ngàn con tim mỗi lần ông đứng trên tòa giảng.
Năm 1591, ở tuổi bảy mươi, một cơn tai biến mạch máu não đã quật ngã ông, khiến toàn thân bị liệt nửa người. Không còn thể đi lại giảng thuyết như trước, Canisiô ngồi trên chiếc ghế gỗ đơn sơ, kiên nhẫn dùng cánh tay lành lặn còn lại để cầm bút viết sách. Khi đôi tay không còn đủ sức cầm nổi bút, ông đọc cho một người thư ký trẻ ngồi chép lại từng dòng. Ông vẫn dạy học trò lần chuỗi Mân Côi và dâng mọi đau đớn thể xác của mình để cầu nguyện cho sự hiệp nhất của Hội Thánh vốn đã bị chia rẽ suốt cả cuộc đời ông chứng kiến.
Đầu tháng 12 năm 1597, cảm nhận giờ ra đi đã đến gần, ông sốt sắng lãnh nhận bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân và rước của ăn đàng. Chiều ngày 21 tháng 12 năm 1597, mắt ông ngước nhìn lên bức ảnh Đức Mẹ Maria treo trên tường, miệng khẽ thốt lên lời tạ ơn sau cùng:
“Lạy Chúa Giêsu, con xin cảm tạ Chúa... Xin Mẹ Maria đón nhận linh hồn con!”
— rồi thanh thản trút hơi thở cuối cùng trong sự bình an thánh thiện, hưởng thọ bảy mươi sáu tuổi. Cả thành phố Fribourg chìm trong nước mắt; người dân đã kính cẩn an táng ông ngay trước bàn thờ chính của nhà thờ Thánh Micae mà chính ông đã góp phần xây dựng.
Chặng 7 / 7
Vị Tiến sĩ của sự kiên trì
Đức Giáo hoàng Piô IX tuyên phong Chân phước cho ông vào năm 1864. Và ngày 21 tháng 5 năm 1925 — trong Năm Thánh trọng thể — Đức Giáo hoàng Piô XI đã long trọng tôn phong Phêrô Canisiô lên bậc Hiển Thánh, đồng thời công bố ông là Tiến sĩ Hội Thánh — Doctor Ecclesiae. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 21 tháng 12 hằng năm.
Thánh Phêrô Canisiô để lại một bài học sáng ngời cho công cuộc loan báo Tin Mừng ở mọi thời đại: để gìn giữ và truyền bá ngọn đèn đức tin, người Kitô hữu không cần đến những vũ khí bạo lực hay sự hằn học chia rẽ. Từ một thanh niên từ chối gia sản kếch xù để dấn thân vào một dòng tu còn non trẻ, đến một cụ già bị liệt nửa người vẫn miệt mài đọc sách cho thư ký chép lại, ông dạy mỗi người chúng ta: hãy trang bị cho mình một sự hiểu biết thấu đáo và vững chắc về Lời Chúa cùng giáo lý của Giáo hội, và hãy đem giáo lý ấy vào đời sống bằng sự dịu dàng, bằng một trái tim nhẫn nại biết yêu thương và đối thoại chân thành với mọi người chung quanh — bởi chỉ có tình yêu thương đích thực đi liền với chân lý mới là sức mạnh vĩ đại nhất, đủ sức xua tan mọi bóng tối và đem lại sự hiệp nhất bình an cho trần gian.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Phêrô Canisiô đến cuối câu chuyện.
Có mấy chặng đường ông đi qua khiến bạn nể phục:

Trước khi tuyên khấn trọn đời, ông đón nhận thị kiến Trái Tim Chúa Giêsu mở toang rực sáng, mời gọi ông trở về cứu vãn nước Đức đang tan nát vì chia rẽ tôn giáo.

Bộ ba cuốn sách giáo lý ông biên soạn đã được tái bản hơn hai trăm lần, đến mức người ta gọi đơn giản là "Sách Canisius".

Dù được cả hoàng đế lẫn Tòa Thánh mời làm giám mục, ông ba lần từ chối, chỉ muốn trọn đời làm một tu sĩ khó nghèo đi dạy giáo lý.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn hiểu vì sao người ta gọi ông là "Tông đồ thứ hai của nước Đức": ông chưa từng dùng một lời mạt sát nào với những người anh em lầm lạc, chỉ dùng sự dịu hiền và những cuốn sách nhỏ để sưởi ấm lại cả một dân tộc.
Chúng ta chỉ có thể chữa lành vết thương bằng dầu thơm xoa dịu, chứ không ai chữa lành vết thương bằng muối xát cay nồng!
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmjesuiten.org