
Thánh Antôn Cả
Ngọn đèn giữa sa mạc cát bỏng
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 5Lời Tin Mừng vang lên trong ngôi nhà thờ làng2 phút
Chặng 2 / 5Những bước chân đầu tiên và cuộc chiến nơi hầm mộ1 phút
Chặng 3 / 5Hai mươi năm sau bức tường pháo đài Pispir1 phút
Chặng 4 / 5Núi Colzim và hai lần bước ra thành thị2 phút
Chặng 5 / 5Cuộc hạnh ngộ với thánh Phaolô Ẩn Tu và giờ ra đi2 phút
Ngày mừng kính
Thánh Antôn Cả
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 17 tháng 1
Mở đầu
Mở đầu
Giữa một thế giới La Mã thế kỷ thứ ba đang chao đảo vì những cuộc khủng hoảng chính trị, sự buông thả luân lý và những tranh giành quyền lực trần thế, có một chàng thanh niên Ai Cập giàu có bỗng nhiên bỏ lại sau lưng toàn bộ dinh cơ, đất đai màu mỡ để bước một mình vào chốn hoang địa cát bỏng.
Người ấy không tìm kiếm một sự trốn chạy hèn nhát. Ngài bước vào sa mạc như một chiến sĩ bước vào bãi chiến trường khốc liệt nhất: đối đầu trực diện với những cám dỗ thầm kín của cái tôi, của dục vọng và của ma quỷ, để tìm lại sự tự do thanh khiết của một tâm hồn hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa.
Người ấy là Antôn Cả, Antôn Viện Phụ — người được muôn đời tôn vinh là “Cha của các đan sĩ”, người đã biến sa mạc khô cằn thành một thành phố thánh thiện rực sáng đức tin.
Chặng 1 / 5
Lời Tin Mừng vang lên trong ngôi nhà thờ làng
Antôn sinh vào khoảng năm 251 tại Coma, nay là Qiman al-Arus, một ngôi làng trù phú bên tả ngạn sông Nil thuộc miền Trung Ai Cập. Cha mẹ ngài là những Kitô hữu giàu có, sở hữu những vùng đất đai phì nhiêu. Cậu bé Antôn lớn lên trong cảnh ấm êm, kín đáo, sớm gắn bó với nếp sống đạo hạnh gia đình và không mấy màng đến việc học chữ nghĩa thế tục phức tạp.
Năm Antôn khoảng mười tám đến hai mươi tuổi, cả cha lẫn mẹ đều lần lượt qua đời, để lại cho chàng thanh niên một khối gia sản khổng lồ gồm hơn ba trăm mẫu ruộng tốt tươi cùng trách nhiệm nuôi dưỡng người em gái nhỏ.
Khoảng sáu tháng sau ngày cha mẹ mất, khi bước vào nhà thờ dự lễ, Antôn nghe vị linh mục đọc đoạn Tin Mừng thánh Mátthêu thuật lại lời Chúa Giêsu nói với người thanh niên giàu có:
“Nếu anh muốn nên hoàn thiện, hãy đi bán tài sản của anh và đem cho người nghèo, anh sẽ có được một kho tàng trên trời; rồi hãy đến theo Ta!”
Lời Tin Mừng ấy như một mũi tên xé toang tâm can chàng thanh niên. Antôn cảm nhận sâu sắc rằng lời ấy không phải được nói cho ai khác cách đây hàng thế kỷ, mà đang được Đấng Cứu Độ nói thẳng với chính bản thân mình.
Bước ra khỏi nhà thờ, Antôn lập tức đem toàn bộ ba trăm mẫu đất đai màu mỡ tặng lại cho dân làng nghèo; ngài bán hết đồ đạc quý giá lấy tiền phân phát cho kẻ cơ hàn, chỉ giữ lại một phần nhỏ chu cấp cho em gái.
Ít lâu sau, khi nghe câu Tin Mừng khác: “Anh em đừng lo lắng cho ngày mai”, Antôn đem nốt số tiền còn lại cho người nghèo, gửi người em gái vào một cộng đoàn các trinh nữ thánh thiện, rồi dứt khoát khoác lên mình chiếc áo vải thô bước ra khỏi làng.
Chặng 2 / 5
Những bước chân đầu tiên và cuộc chiến nơi hầm mộ
Thời bấy giờ ở Ai Cập chưa hề có các tu viện hay đan viện theo khuôn mẫu tổ chức như sau này. Ai muốn sống đời khổ hạnh chỉ đơn giản lui ra một chòi nhỏ ở ngoại ô làng xóm để cầu nguyện. Antôn tìm đến những vị ẩn tu già nua, khiêm tốn học hỏi nhân đức của từng người: học nơi vị này lòng kiên nhẫn, nơi vị kia sự thinh lặng, nơi người khác sự tỉnh thức và lòng mến Chúa tha thiết. Ngài tự tay lao động làm nghề đan lát để tự nuôi thân và chia sẻ cho người nghèo.
Thế nhưng, ngọn lửa thanh luyện đòi buộc ngài phải đi xa hơn nữa. Ngài quyết định lui vào một khu nghĩa trang bỏ hoang, sống trong một ngôi mộ đá cổ.
Tại đây, thánh sử Athanasiô — người viết cuốn tiểu sử thời danh về ngài — đã thuật lại những cuộc chiến thiêng liêng rùng rợn: ma quỷ tấn công Antôn dữ dội bằng đủ mọi hình thức. Chúng gợi lại trong tâm trí ngài ký ức về cuộc sống giàu sang êm ấm đã bỏ lại, gợi lên những đam mê nhục dục cháy bỏng, và thậm chí hóa thành những hình thù dã thú, rắn rết cắn xé thân xác ngài đến bầm dập, bất tỉnh.
Giữa những cơn cám dỗ cuồng phong ấy, Antôn kiên cường bám chặt lấy danh Chúa Giêsu. Khi một luồng ánh sáng từ trời chiếu rọi xua tan bóng tối và ma quỷ rút lui, người đan sĩ mình đầy thương tích thốt lên:
“Lạy Chúa Giêsu, Chúa ở đâu khi con bị vùi dập đau đớn thế này?”
Và một tiếng nói dịu êm vang lên từ trời:
“Hỡi Antôn, Ta vẫn ở ngay đây, nhìn xem con chiến đấu... Và vì con đã kiên cường đứng vững, Ta sẽ làm cho danh con vang lừng khắp mặt đất!”
Chặng 3 / 5
Hai mươi năm sau bức tường pháo đài Pispir
Năm ba mươi lăm tuổi, khoảng năm 285, Antôn quyết định vượt qua sông Nil, tiến sâu vào sa mạc khô cằn. Ngài tìm thấy một pháo đài La Mã cổ bị bỏ hoang trên ngọn núi Pispir, nay là Der el-Maimun, dọn vào đó sinh sống và chặn kín cửa lại bằng những tảng đá lớn.
Mỗi năm hai lần, một người bạn quen mang bánh mì khô đến thả qua bức tường cho ngài. Ngài sống hoàn toàn thinh lặng, cô tịch tuyệt đối suốt hai mươi năm ròng rã giữa nắng cháy sa mạc và gió cát gầm thét — hai mươi năm không một tiếng người nói chuyện, không một khuôn mặt để nhìn ngắm, chỉ có cát, đá và tiếng gió rít qua khe tường.
Năm 305, trước lời nài xin tha thiết của hàng trăm con người tìm đến cắm lều chung quanh pháo đài để xin được ngài hướng dẫn, Antôn đã đẩy tảng đá bước ra ngoài.
Mọi người kinh ngạc nhìn thấy một con người không hề già nua, tiều tụy hay u uất vì bị giam hãm; trái lại, thân xác ngài vẫn dẻo dai khỏe mạnh, ánh mắt sáng ngời và dung mạo toát lên một sự bình an, thanh thoát lạ lùng. Ngài bước ra như một con người hoàn toàn tự do, đã làm chủ được chính mình và ngập tràn Thần Khí của Thiên Chúa.
Hàng ngàn người đổ xô đến với ngài: người đến xin chữa bệnh tật thể xác, kẻ đến xin lời khuyên giải gỡ bế tắc tâm hồn, và vô số thanh niên xin ở lại dưới sự hướng dẫn của ngài. Antôn đã trở thành người cha tinh thần của họ. Sa mạc hoang vu bỗng chốc trở thành một “thành phố” rộn rã những lời thánh vịnh ca khen Chúa và những bàn tay cần cù lao động.
Chặng 4 / 5
Núi Colzim và hai lần bước ra thành thị
Khi danh tiếng lan truyền quá lớn làm xao xuyến sự thinh lặng nội tâm, Antôn quyết định cùng một đoàn lạc đà tiến sâu hơn nữa vào sa mạc phía đông, đến tận ngọn núi Colzim hiểm trở gần Biển Đỏ. Tại đây, ngài cuốc đất trồng rau, trồng lúa mì để nuôi thân và tiếp tục đời sống chiêm niệm. Ngôi đan viện được các môn đệ dựng lên nơi ấy — Deir Mar Antonios, ngày nay vẫn còn tồn tại và hoạt động liên tục cho đến hôm nay, được xem là đan viện Kitô giáo lâu đời nhất thế giới còn có người sinh sống, một quần thể gồm năm nhà nguyện, một thư viện lưu giữ hơn một ngàn bảy trăm bản thảo viết tay cổ xưa, và cách đó không xa vẫn còn hang đá nơi chính Antôn từng ẩn tu.
Dẫu yêu mến sự ẩn dật, Antôn không bao giờ là một kẻ dửng dưng trước nỗi đau của Hội Thánh.
Năm 311, khi cuộc bách hại tàn khốc của hoàng đế Maximinô Daia bùng nổ, Antôn đã rời sa mạc, lặn lội về thành phố Alexandria. Ngài công khai đến các hầm ngục và pháp trường để an ủi, nâng đỡ các vị tử đạo, sẵn sàng hiến mạng sống mình nếu Chúa muốn.
Năm 338, khi tà thuyết Ariô hoành hành phủ nhận thần tính của Chúa Giêsu làm lung lạc đức tin của các tín hữu, theo lời tha thiết mời gọi của thánh giám mục Athanasiô, người đan sĩ già gần chín mươi tuổi một lần nữa rời sa mạc về Alexandria. Sự hiện diện thánh thiện cùng lời làm chứng đơn sơ mà đanh thép của ngài đã củng cố vững chắc đức tin cho toàn thể dân thành, đưa hàng ngàn người lạc giáo quay trở về với Giáo hội.
Ngay cả hoàng đế Constantinô Đại đế và các hoàng tử cũng viết thư kính cẩn xin ngài cầu nguyện và ban lời khuyên. Khi các đan sĩ ngạc nhiên, Antôn chỉ mỉm cười bảo:
“Đừng ngạc nhiên vì hoàng đế viết thư cho chúng ta; hãy kinh ngạc vì Thiên Chúa tối cao đã viết Lời Người cho nhân loại và đã nói với chúng ta qua chính Con Một của Người!”
Chặng 5 / 5
Cuộc hạnh ngộ với thánh Phaolô Ẩn Tu và giờ ra đi
Truyền tích thánh thiện còn lưu lại cuộc gặp gỡ cảm động giữa Antôn và thánh Phaolô Ẩn Tu — vị thánh ẩn tu đầu tiên đã sống hơn chín mươi năm cô độc trong hang đá sâu. Khi hai vị gặp nhau, một con quạ đã mang đến một ổ bánh mì nguyên vẹn chia cho hai người bạn già của Chúa. Khi thánh Phaolô Ẩn Tu qua đời, chính tay Antôn đã dùng chiếc áo choàng của thánh Athanasiô để liệm xác bạn, và hai con sư tử rừng đã đến dùng móng cào đất giúp ngài chôn cất người bạn già.
Cảm nhận được giờ lâm chung đã cận kề, Antôn dặn dò hai đan sĩ thân tín nhất: ngài xin được chôn cất trong một ngôi mộ hoàn toàn bí mật nơi sa mạc, không được ướp xác theo tục lệ Ai Cập, và trao lại chiếc áo choàng lông cừu cũ kỹ cho thánh giám mục Athanasiô.
Ngày 17 tháng 1 năm 356, Antôn Cả thanh thản trút hơi thở cuối cùng trong sự bình an tuyệt đối, hưởng thọ một trăm lẻ năm tuổi!
Cuốn tiểu sử “Cuộc đời thánh Antôn” do thánh Athanasiô viết ít lâu sau đó đã được dịch ra tiếng Latinh, nhanh chóng lan truyền khắp đế chế La Mã, trở thành nguồn cảm hứng thôi thúc biết bao tâm hồn — trong đó có thánh Augustinô — từ bỏ lối sống trần tục để bước vào con đường hoán cải.
Hội Thánh mừng kính thánh Antôn Viện Phụ vào ngày 17 tháng 1 hằng năm.
Đối với người tín hữu hôm nay, thánh Antôn Cả để lại một bài học vô giá: mỗi người chúng ta đều cần có một “sa mạc” cho tâm hồn mình.
Giữa một cuộc sống hiện đại đầy rẫy những tiếng ồn ào của mạng xã hội, của những lo toan cơm áo gạo tiền, nếu không biết dành cho mình những phút giây thinh lặng để nhìn lại bản thân và đối thoại với Chúa, ta sẽ rất dễ bị cuốn trôi vào những ảo ảnh hư vô.
Sa mạc của Antôn năm xưa nhắc nhở chúng ta: chỉ trong sự thinh lặng sâu thẳm của cõi lòng, con người mới thực sự nghe được tiếng thì thầm yêu thương của Thiên Chúa.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Antôn Cả đến cuối câu chuyện.
Bạn không khỏi nhớ tới:

Vừa nghe lời Tin Mừng "hãy bán tài sản của anh và đem cho người nghèo" trong nhà thờ, chàng thanh niên lập tức đem hết ba trăm mẫu ruộng tặng lại cho dân làng.

Suốt hai mươi năm ròng, ngài giam mình sau bức tường đá của một pháo đài bỏ hoang trên núi Pispir, chỉ nhận bánh mì khô qua tường mỗi năm hai lần.

Giữa cơn cám dỗ dữ dội trong hầm mộ, khi ngài hỏi Chúa ở đâu lúc mình bị vùi dập, một tiếng nói vang lên: "Ta vẫn ở ngay đây, nhìn xem con chiến đấu."
Ở lại trong thinh lặng
Câu chuyện khiến bạn hiểu thêm: có những cuộc chiến không ai nhìn thấy, chỉ diễn ra giữa một tâm hồn, bóng tối và một Thiên Chúa vẫn âm thầm đứng cạnh.
Ta vẫn ở ngay đây, nhìn xem con chiến đấu.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmnewadvent.org
- Lời suy ngẫmoca.org
