
Thánh Gioan Tẩy Giả
Tiếng gọi bên dòng sông
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 6Đứa con đến trong tuổi già3 phút
Chặng 2 / 6Năm thứ mười lăm của hoàng đế Tibêriô2 phút
Chặng 3 / 6Khi Đấng phải đến bước xuống dòng sông2 phút
Chặng 4 / 6Câu hỏi đi ra từ ngục tối3 phút
Chặng 5 / 6Bữa tiệc vương giả và cái chết của người tù1 phút
Chặng 6 / 6Tiếng gọi còn ở lại giữa lòng người1 phút
Ngày mừng kính
Thánh Gioan Tẩy Giả
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 24 tháng 6
Những ngày kính khác
- Thánh Gioan Tẩy Giả bị trảm quyết · 29/8
Mở đầu
Mở đầu
Người ta ngửi thấy ông trước khi nhìn thấy ông. Mùi da thú thuộc sơ sài, mùi bụi sa mạc, mùi mật ong rừng còn dính trên những ngón tay chưa từng biết đến một thỏi xà phòng thơm. Rồi họ nhìn thấy: một gã đàn ông tóc tai bờm xờm, khoác tấm áo dệt bằng lông lạc đà thô ráp, đứng giữa lòng sông Giođan đục ngầu phù sa, gào lên những điều chẳng mấy ai muốn nghe.
Vậy mà từng đoàn người vẫn bỏ chợ, bỏ ruộng, lội bộ cả ngày đường từ Giêrusalem xuống cái vùng đất trũng nóng như lò lửa này, chỉ để đứng nghe ông nói. Ông không hứa cho họ một đời sống dễ chịu hơn. Ông bắt họ nhìn thẳng vào những gì đang cong vẹo trong lòng mình, bắt họ san sẻ áo cơm cho kẻ trắng tay, rồi dìm họ xuống dòng nước lạnh như một nghi thức tẩy trừ tận gốc.
Tên ông là Gioan. Cả đời ông chỉ chờ đúng một cuộc gặp gỡ. Và khi cuộc gặp ấy đến, ông biết cách lùi vào bóng tối, nhường trọn ánh sáng cho người khác — một điều không mấy ai trong đời làm nổi.
Chặng 1 / 6
Đứa con đến trong tuổi già
Ở một ngôi làng nhỏ khuất trong vùng đồi núi Giuđê, có một ông tư tế già tên Dacaria, sống cùng người vợ tên Êlisabét. Cả hai đều thuộc dòng dõi tư tế lâu đời, sống ngay thẳng tới mức không ai trong làng chê trách được một điều gì. Nhưng có một nỗi đau họ không thể tự sửa: đã quá nửa đời người mà tay vẫn chưa từng được bồng một đứa con.
Ở cái xã hội Do Thái thời ấy, một người đàn bà hiếm muộn gần như mang một vết nhơ vô hình — người ta thì thầm sau lưng, tin rằng đó là dấu chỉ của một lỗi lầm nào đó chưa được tha. Bao nhiêu năm tháng, hai ông bà chắc đã phải học cách sống chung với những ánh mắt dò xét ấy, học cách nuốt vào trong nỗi tủi hờn mỗi lần nhìn thấy nhà hàng xóm rộn rã tiếng trẻ con.
Rồi một ngày, đến phiên tư tế Dacaria được bốc thăm — trong hàng ngàn tư tế thuộc nhóm Abia, một vinh dự có khi cả đời người chỉ gặp được một lần — bước vào cung thánh dâng hương, nơi chỉ mình ông được phép hiện diện, còn cả đám đông đứng chờ bên ngoài. Giữa làn khói trầm hương nghi ngút, một sứ thần hiện ra, đứng bên phải bàn thờ dâng hương. Dacaria giật thót người, sợ đến mức toàn thân cứng đờ.
Sứ thần trấn an ông: đừng sợ, lời cầu xin của ông đã được nhận, và Êlisabét sẽ sinh một con trai, phải đặt tên là Gioan. Đứa trẻ ấy sẽ nên cao trọng trước mặt Chúa, sẽ đi trước dọn đường cho Đấng Cứu Thế, mang trong mình thần khí và quyền năng của ngôn sứ Êlia thuở xưa.
Ông già bật ra một câu hỏi rất người, chẳng có gì đáng trách:
“Dựa vào đâu mà tôi biết được điều ấy? Vì tôi đã già, và nhà tôi cũng đã lớn tuổi.”
Không phải một lời cãi lại, chỉ là câu hỏi bật ra từ một người đã chờ đợi quá lâu đến mức không còn dám tin vào phép lạ nữa. Nhưng chính câu hỏi ấy khiến ông câm lặng — không thốt nên lời cho tới ngày đứa trẻ chào đời.
Chín tháng câm lặng ấy hẳn đã là những tháng ngày kỳ lạ nhất đời ông: một người tư tế quen giảng giải lề luật cho dân, giờ chỉ còn biết ra dấu, viết chữ, và lắng nghe. Có lẽ chính sự câm lặng bắt buộc ấy đã cho ông thời gian để thấm thấu trọn vẹn điều vừa xảy ra, thay vì vội vàng đem đi kể cho cả làng.
Ngày hài nhi chào đời, họ hàng làng xóm kéo đến chúc mừng, ai nấy đều mặc định sẽ đặt tên bé theo tên cha — theo đúng tục lệ. Nhưng Êlisabét dứt khoát: “Không được, phải đặt tên cháu là Gioan.” Người ta ngơ ngác, bảo trong họ hàng chẳng ai mang tên ấy cả, rồi quay sang ra dấu hỏi người cha. Dacaria xin một tấm bảng nhỏ, run run viết dòng chữ:
“Tên cháu là Gioan.”
Ngay khoảnh khắc ấy, lưỡi ông mở ra. Sau chín tháng không thốt nổi một lời, tiếng nói đầu tiên bật khỏi cổ họng ông lại là một lời chúc tụng Thiên Chúa.
Về quãng đời sau đó, Kinh Thánh gói gọn trong một câu duy nhất: cậu bé lớn lên, tinh thần thêm vững mạnh, rồi sống trong hoang địa cho tới ngày ra mắt dân Israel. Không ai biết cậu rời nhà năm bao nhiêu tuổi, sống ở đâu, ăn gì, ngủ đâu suốt bao năm tháng ấy. Có giả thuyết cho rằng ông từng gia nhập một cộng đoàn khổ tu tên Essênê, sống ẩn dật gần bờ Biển Chết — nhưng đó chỉ là một suy đoán học thuật, không có bằng chứng nào chắc chắn. Sa mạc giữ kín câu chuyện của Gioan, đúng như nó vẫn luôn giữ kín mọi câu chuyện, cho tới ngày sẵn sàng nhả ra một tiếng gầm.
Chặng 2 / 6
Năm thứ mười lăm của hoàng đế Tibêriô
Thánh sử Luca, người viết sử cẩn trọng hiếm có trong số các tác giả Tin Mừng, đã cố định thời điểm Gioan xuất hiện bằng một câu liệt kê tỉ mỉ đến ngạc nhiên: năm thứ mười lăm dưới triều hoàng đế Tibêriô, lúc Phôngxiô Philatô làm tổng trấn xứ Giuđê, Hêrôđê Antipas cai trị Galilê — nhằm khoảng năm 28 đến 29 sau Công nguyên. Ngay giữa lúc cỗ máy quyền lực La Mã đang vận hành trơn tru, từ kinh thành xuống tới từng tỉnh lẻ xa xôi, lời Thiên Chúa lại chọn đáp xuống một kẻ vô danh giữa hoang mạc, chứ không phải nơi cung điện nào.
Bộ dạng ông chẳng có gì khiến người ta nể trọng theo lối thông thường: áo lông lạc đà cứa vào da thịt, dây lưng bằng da thú, bữa ăn là châu chấu chấm mật ong rừng — thứ thực đơn của kẻ sống ngoài lề mọi tiện nghi. Nhưng đứng giữa bãi sông lầy lội, khi hàng trăm người vây quanh hỏi ông phải làm gì để đổi đời, ông không đưa ra một công thức tu đức cao siêu nào cả. Ông trả lời bằng những điều rất tay chân, rất đời: ai có hai áo, hãy cho người không có; ai có gì ăn, cũng làm như vậy. Với đám thu thuế — hạng người bị cả xã hội khinh miệt vì hay ăn chặn của dân — ông chỉ bảo: đừng đòi hơn mức quy định. Với đám lính tráng hay sách nhiễu, dọa dẫm dân lành để moi tiền, ông chỉ bảo: đừng cưỡng đoạt, đừng vu khống, hãy bằng lòng với đồng lương của mình.
Không có gì cao siêu trong những lời ấy. Chỉ là chuyện cơm áo bình thường mà lẽ ra ai sống tử tế cũng phải biết. Nhưng có lẽ chính vì đơn giản đến thế mà nó chạm được vào lòng người: sám hối, với Gioan, không phải một cảm xúc lâng lâng khi vừa bước lên khỏi dòng nước, mà là chuyện san sẻ miếng ăn, chuyện giữ mình liêm chính giữa một công việc dễ sinh lòng tham.
Người ta bắt đầu rỉ tai nhau, không giấu nổi hy vọng: hay đây chính là Đấng Mêsia mà cả dân tộc đã chờ đợi từ bao đời? Gioan dập tắt ngay ý nghĩ đó, không để mình bị cuốn theo một chút nào. Ông chỉ tay về phía sau lưng mình:
“Có Đấng quyền năng hơn tôi đang đến, tôi không đáng cúi xuống cởi quai dép cho Người. Tôi làm phép rửa cho anh em bằng nước, còn Người sẽ làm phép rửa bằng Thánh Thần và lửa.”
Chặng 3 / 6
Khi Đấng phải đến bước xuống dòng sông
Rồi một hôm, giữa hàng dài người đang chờ đến lượt mình bước xuống nước, có một người từ Nazareth lặng lẽ tiến đến. Gioan nhìn thấy, và có gì đó trong ông khựng lại.
“Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi sao?”
— ông thốt lên, cố ngăn cản. Nhưng người ấy chỉ đáp gọn, điềm tĩnh: “Bây giờ cứ thế đã, vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính.”
Gioan cúi đầu, không hỏi thêm, dìm Người xuống dòng nước đục ngầu phù sa của sông Giođan.
Rồi trời mở ra. Có gì đó tựa như một cánh chim bồ câu đáp xuống, và một tiếng nói từ trên cao vọng xuống, chỉ vừa đủ cho những ai đứng gần: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người.” Người viết Tin Mừng thứ tư còn giữ lại một câu khác Gioan thốt ra ngay hôm sau, khi thấy người ấy đi ngang qua từ xa:
“Đây là Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa bỏ tội trần gian.”
Hai môn đệ đang đứng cạnh Gioan nghe câu ấy liền lặng lẽ bỏ thầy mình mà đi theo người lạ. Một trong hai người đó là Anrê. Ngay hôm ấy, Anrê chạy đi tìm anh trai mình là Simon, dẫn anh đến gặp người thầy mới — khởi đầu cho cả một chuỗi những cuộc gặp gỡ sẽ làm thay đổi lịch sử.
Sau đó ít lâu, môn đệ còn ở lại với Gioan bắt đầu để ý thấy đám đông cứ vơi dần khỏi bờ sông của thầy mình, đổ về phía người kia. Có kẻ khó chịu ra mặt, chạy đến mách với Gioan như thể đó là một mối đe dọa cần phải lo lắng. Nhưng ông chỉ cười, ví mình như một người bạn của chú rể, đứng chờ ngoài cửa phòng cưới, chỉ cần nghe tiếng chú rể đến gần là đã đủ vui rồi, chẳng cần phải là người được chú ý. Rồi ông nói ra một câu mà không mấy ai trong đời dám nói thẳng về chính mình:
“Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.”
Không có chút cay đắng nào trong câu nói ấy. Nghe tựa như một tiếng thở phào nhẹ nhõm của một người vừa hoàn thành xong phần việc được giao, không còn gì phải giữ lại cho riêng mình nữa.
Chặng 4 / 6
Câu hỏi đi ra từ ngục tối
Gió khô rát bắt đầu thổi mạnh hơn qua vùng núi đá phía đông Biển Chết. Ở đó, trên một mỏm núi dựng đứng, ba bề là vực sâu hun hút, sừng sững một pháo đài mang cái tên khá dữ dằn: Machaerus — nghĩa đen là “pháo đài đen”. Từ trên đỉnh, người ta có thể phóng tầm mắt thấy cả Giêrusalem, thấy Giêricô, thấy pháo đài Masada xa tít mù khơi. Hêrôđê Đại Đế, cha của Antipas, từng cho xây ở đây một cung điện lộng lẫy theo lối La Mã: có vườn cảnh, có bồn tắm kiểu Rôma, có phòng tiệc kiểu triclinium để tân khách nằm dài mà ăn uống xa hoa. Ngay bên dưới cung điện ấy, đục sâu vào lòng đá, là những hầm ngục tối tăm, ẩm thấp.
Gioan bị nhốt ở đó. Lý do trực tiếp: ông đã dám công khai vạch mặt Hêrôđê Antipas vì tội cưới bà Hêrôđia — vợ của chính anh trai mình, Hêrôđê Philípphê. Theo Luật Môsê ghi trong sách Lêvi, việc lấy vợ của anh em ruột là một điều ô uế, bị cấm rõ ràng. Để cưới được Hêrôđia, Antipas còn phải ruồng bỏ người vợ trước — công chúa Pha-sa-ê-lít, con gái vua Arêta IV xứ Nabatê — một quyết định sau này còn kéo theo hậu quả chính trị nặng nề: vua cha Arêta nổi giận, phát động một cuộc chiến khiến quân đội của Antipas đại bại. Sử gia Do Thái Josephus, người viết sử cùng thời, còn ghi thêm rằng chính Hêrôđê giam Gioan vì sợ ảnh hưởng của ông trên dân chúng có thể biến thành một cuộc nổi dậy. Vậy là hai động cơ — mối thù riêng của một người đàn bà bị vạch trần, và nỗi sợ chính trị của một ông vua đa nghi — cùng khép chặt quanh một con người.
Nằm trong bóng tối ẩm mốc bên dưới sàn đá hoa cương của kẻ giam cầm mình, thỉnh thoảng Gioan vẫn nghe được tin tức về những việc người mình từng làm phép rửa đang làm ngoài kia — chữa bệnh, trừ quỷ, giảng dạy giữa đám đông. Ông sai môn đệ đến hỏi thẳng một câu, không vòng vo, không giữ ý:
“Thầy có phải là Đấng phải đến không, hay chúng tôi còn phải chờ ai khác?”
Đó là một câu hỏi lạ lùng đến từ chính miệng người từng khẳng định chắc nịch bên bờ sông năm nào. Có lẽ trong cảnh giam cầm, khi thời gian trôi chậm và hy vọng mòn dần theo từng ngày ẩm thấp không ánh sáng, ngay cả một vị ngôn sứ cũng có quyền dao động. Kinh Thánh không vẽ thêm gì về nỗi giằng xé ấy trong lòng ông, chỉ để nó nằm đó, trần trụi, không giải thích, không tô vẽ.
Đức Giêsu không hề trách móc câu hỏi ấy. Người bảo các sứ giả cứ về thuật lại đúng những gì mắt thấy tai nghe: người mù được thấy, người què đi được, người phong hủi được sạch, người điếc được nghe, người chết sống lại, người nghèo được nghe loan báo Tin Mừng. Rồi khi đoàn người vừa quay đi, Người ngoảnh sang đám đông đang đứng đó, nói một câu khiến ai nấy sững sờ:
“Tôi nói thật với anh em, trong số phàm nhân đã lọt lòng mẹ, chưa từng có ai cao trọng hơn ông Gioan Tẩy Giả.”
Người tù trong bóng tối dưới chân pháo đài đen không hề bị lãng quên. Chỉ là ông không được phép tận mắt nhìn thấy phần việc mình khởi xướng đơm hoa kết trái.
Chặng 5 / 6
Bữa tiệc vương giả và cái chết của người tù
Sinh nhật nhà vua năm đó, yến tiệc được bày biện linh đình ngay trên đỉnh Machaerus, rượu chảy tràn, quan khách cười nói rôm rả trong ánh đèn dầu. Con gái riêng của Hêrôđia — sau này truyền thống gọi tên là Salômê — bước ra giữa sảnh tiệc múa một điệu khiến Hêrôđê ngất ngây đến mức buột miệng thề trước bàn dân thiên hạ: nàng muốn xin gì, ta cũng cho, dù là nửa giang sơn của ta.
Cô gái chạy vào hỏi mẹ nên xin điều gì. Và người mẹ, vẫn còn nung nấu mối hận với kẻ dám công khai vạch trần cuộc hôn nhân của mình, đã thì thầm câu trả lời vào tai con: hãy xin cái đầu của Gioan Tẩy Giả, đặt ngay trên một cái mâm.
Nhà vua sững người, có lẽ đã thoáng hối hận. Nhưng lời thề vừa buông ra trước mặt bao nhiêu tân khách quyền quý, giờ rút lại thì mất mặt ngay tại chỗ. Ông chọn giữ thể diện của mình hơn là giữ mạng sống của một người vô tội. Một tên lính được sai xuống hầm ngục, và chỉ ít phút sau, cái đầu của người từng khiến cả một vùng sông Giođan phải cúi mình sám hối được đặt lên mâm, mang ra giữa yến tiệc còn chưa tàn.
Các môn đệ của ông sau đó đến xin thi hài đem chôn cất, rồi lặng lẽ đi báo tin cho Đức Giêsu.
Một kẻ nắm quyền sinh sát trong tay, thừa biết rõ người mình sắp giết là ai — Kinh Thánh còn ghi rằng chính Hêrôđê từng vừa sợ vừa nể Gioan, thậm chí thích nghe ông giảng — vậy mà vẫn nhắm mắt làm liều chỉ vì một lời thề bốc đồng giữa cơn say. Có lẽ đó mới là điều đáng sợ nhất trong toàn bộ câu chuyện: biết điều gì đúng chưa bao giờ là đủ, nếu đến giây phút quyết định, người ta lại chọn cứu lấy thể diện của chính mình.
Chặng 6 / 6
Tiếng gọi còn ở lại giữa lòng người
Hội Thánh mừng kính sinh nhật thánh Gioan Tẩy Giả vào ngày 24 tháng 6 — một trong số rất hiếm vị thánh được mừng kính ngày sinh thay vì ngày qua đời, có lẽ vì chính sự ra đời của ông đã là một dấu chỉ kỳ diệu — và tưởng niệm cuộc tử đạo của ông vào ngày 29 tháng 8.
Nơi các xứ đạo Việt Nam, những ai mang tên thánh Gioan Tẩy Giả thường được nhắc nhớ về một điều: dám nói sự thật, kể cả khi sự thật ấy chẳng dễ nghe đối với người đang nắm quyền trong tay. Nhưng có lẽ bài học lớn hơn cả nằm ở câu nói ông để lại bên bờ sông năm nào: biết vui khi thấy người khác được nhìn nhận hơn mình, biết lùi lại đúng lúc để nhường chỗ cho điều lớn hơn, mà không hề coi đó là một sự mất mát.
Tiếng ông gào lên năm nào đã bị một lưỡi gươm dập tắt giữa một bữa tiệc say sưa trên đỉnh núi. Nhưng lời mời gọi sống ngay thẳng, biết sẻ chia miếng cơm manh áo, biết nhường bước cho điều lớn hơn chính mình — thì vẫn còn nguyên đó, chưa từng cũ đi, dù đã hơn hai ngàn năm trôi qua kể từ đêm hôm ấy trên pháo đài đen.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Gioan Tẩy Giả đến cuối câu chuyện.
Có ba điều bạn khó lòng quên:

Chín tháng một người cha câm lặng, chỉ để chờ ngày viết ra một cái tên chưa từng ai trong dòng họ mang.

Giữa dòng sông Giođan đục ngầu, một tiếng gọi vang lên, bắt người ta nhìn thẳng vào những gì cong vẹo trong lòng mình.

Trong ngục tối Machaerus, một câu hỏi bật ra từ chính người từng chắc nịch nhất: "Thầy có phải là Đấng phải đến không?"
Ở lại trong thinh lặng
Và rồi bạn chợt hiểu: Gioan sống trọn đời mình chỉ để chỉ tay về một hướng khác. Khi ánh sáng ấy đến gần, ông vui mừng lùi lại phía sau, không một chút cay đắng.
Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại — biết nhường bước cho điều lớn hơn mình, cũng là một cách yêu thương trọn vẹn.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmgutenberg.org
