
Thánh cả Giuse
Ngôi sao của sự thinh lặng
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 8 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 8Người công chính xứ Nazaret3 phút
Chặng 2 / 8Đón nhận một cuộc đời vượt quá dự tính1 phút
Chặng 3 / 8Bêlem và những ngày đầu của Hài Nhi2 phút
Chặng 4 / 8Người cha thức dậy trong đêm2 phút
Chặng 5 / 8Trở về để sống những ngày bình thường1 phút
Chặng 6 / 8Ba ngày đi tìm2 phút
Chặng 7 / 8Một sự ra đi không được ghi ngày tháng1 phút
Chặng 8 / 8Người cha vẫn mãi được gọi tên2 phút
Ngày mừng kính
Thánh cả Giuse
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 19 tháng 3
Những ngày kính khác
- Thánh Giuse Thợ · 1/5
Bổn mạng của
- Hình ảnh Giuse nhắm mắt lìa đời trong vòng tay yêu thương của Đức Giêsu và Mẹ Maria đã nuôi dưỡng lòng sùng kính của người tín hữu qua muôn thế hệ, tôn kính ngài là Đấng bảo trợ những người hấp hối.
- Ngày 8 tháng 12 năm 1870, Đức Giáo hoàng Piô IX long trọng công bố ngài là Đấng Bảo Trợ Hội Thánh Hoàn Vũ.
- Nơi những người nhận ngài làm quan thầy bổn mạng, lời kinh nguyện cầu cất lên thường gắn liền với những âu lo thường nhật của cuộc mưu sinh: xin cho có công ăn việc làm ổn định, xin giữ cho gia đạo trong ấm ngoài êm, xin cho biết sống ngay thẳng lương thiện, biết chu toàn bổn phận với gia đình và xin ơn chết lành trong giờ sau hết.
Mở đầu
Mở đầu
Trong cả bốn cuốn Tin Mừng, không có lấy một câu nói nào được ghi lại từ miệng ông. Một người đàn ông sống sát bên Con Thiên Chúa từ ngày đầu tới lúc trưởng thành, mà không để lại nổi một câu trích dẫn. Ấy vậy mà khi cần một người bật dậy giữa đêm để cứu mạng một đứa trẻ, người đó lại chính là ông. Khi cần một người chịu tiếng đời để che chở cho một người phụ nữ mang thai không rõ lai lịch, cũng chính là ông. Đôi tay từng cầm cưa, cầm rìu, gọt từng thanh gỗ cho thẳng ấy, cuối cùng lại là đôi tay đầu tiên bồng ẵm Đấng Cứu Thế.
Nazareth gọi ông là con bác thợ Giuse. Còn Hội Thánh, hai ngàn năm sau, vẫn gọi ông bằng cái tên giản dị: Thánh Cả Giuse — người cha nuôi của Ngôi Lời nhập thể.
Ông không để lại một lời trăng trối, một bức thư, một bài giảng nào. Cái ông để lại là một mái nhà. Và có lẽ, đó mới chính là điều khó làm nhất.
Chặng 1 / 8
Người công chính xứ Nazaret
Nazareth thời đó chỉ là một chấm nhỏ trên bản đồ — vài trăm nóc nhà đá ghép trên sườn đồi, dân số chắc chưa tới một nghìn người, nhỏ đến mức một người ở Giêrusalem từng buột miệng hỏi: Nazareth thì có cái gì hay ho mà nhắc tới. Nhưng cách đó chỉ chừng sáu cây số, thành Sepphoris đang được xây lại nguy nga theo kiểu La Mã, do lệnh của Hêrôđê Antipas. Tiếng đục đá, tiếng búa gõ, tiếng thợ hò nhau kéo cột đá vọng về tận những ngôi làng chung quanh. Rất có thể chính nơi công trường ồn ã ấy, người ta đã thấy một chàng trai trẻ tên Giuse, thuộc dòng dõi vua Đavít nhưng chẳng còn dây mơ rễ má gì với ngai vàng, ngày ngày vác gỗ, đẽo đá, kiếm miếng ăn bằng sức lực đôi tay mình.
Nghề của ông, tiếng Hy Lạp gọi là tekton — không hẳn chỉ là thợ mộc như người ta vẫn quen dịch. Ở một vùng đất khô cằn, cây cối thưa thớt như Giuđê và Galilê, một tekton phải biết cả làm đá, dựng tường, đóng cửa, sửa mái — nói cách khác, bất cứ việc gì cần đến bàn tay khéo léo và sức vóc bền bỉ. Đó là một nghề đáng trọng nhưng chẳng giàu có gì. Người ta trả công theo ngày, có hôm đủ ăn, có hôm chỉ đủ cầm hơi.
Giữa cái nhịp sống lao động ấy, Giuse đã đính hôn với một thiếu nữ tên Maria. Theo luật Do Thái, lễ đính hôn — kiddushin — đã ràng buộc hai người thành vợ chồng trước pháp lý, dù họ còn chưa về sống chung một nhà, còn phải chờ thêm cả năm nữa mới tới ngày cưới chính thức. Trong khoảng chờ đợi ấy, người ta vẫn thường sống cách xa nhau, chỉ gặp gỡ qua lời thăm hỏi của gia đình hai bên.
Rồi một ngày, tin đến: Maria có thai.
Không ai ghi lại Giuse đã nghe tin ấy ở đâu, vào lúc nào — có thể là một buổi chiều tà sau một ngày dài ngoài công trường, bụi gỗ còn bám trên tay áo. Nhưng bất cứ người đàn ông nào ở vị trí đó cũng hiểu ngay hậu quả: theo luật, một người vợ chưa cưới mà mang thai với người khác có thể bị coi là ngoại tình, và hình phạt cho tội ấy, trên giấy tờ, là ném đá cho tới chết. Trong thực tế thời đó, hình phạt hiếm khi được thi hành đến cùng, nhưng sự sỉ nhục công khai thì gần như chắc chắn — trước cả làng, trước cả họ hàng hai bên.
Giuse có đủ mọi lý do để giận dữ, để đòi cho ra lẽ, để đẩy toàn bộ chuyện đau lòng ấy về phía Maria. Nhưng ông không làm vậy. Ông chỉ tính chuyện âm thầm viết một tờ ly hôn — theo đúng thủ tục thời đó, không cần nêu lý do trước tòa — rồi lặng lẽ rút lui, không phanh phui, không réo tên ai ra giữa chợ.
Kinh Thánh gọi ông là “người công chính”. Không phải công chính theo kiểu cứng nhắc, đúng luật là làm, sai luật là phạt. Mà công chính đến mức, ngay trong lúc lòng mình tan nát nhất, ông vẫn còn đủ chỗ để nghĩ cho người khác trước khi nghĩ cho phần thiệt hại của chính mình.
Chặng 2 / 8
Đón nhận một cuộc đời vượt quá dự tính
Chuyện có lẽ đã dừng lại ở đó — một cuộc chia tay lặng lẽ, một cái tên bị xóa khỏi câu chuyện — nếu như không có một đêm.
Ông nằm ngủ, và trong giấc mơ, có một tiếng nói cất lên, gọi ông bằng chính cái tên dòng họ mình:
“Giuse, con vua Đavít, đừng ngại nhận Maria về nhà, vì Người con bà ấy đang mang là bởi phép Chúa Thánh Thần. Bà sẽ sinh một trai, ông sẽ đặt tên là Giêsu, vì chính Người sẽ cứu dân mình khỏi tội.”
Tỉnh giấc, không biết ông đã nằm nhìn lên mái nhà bao lâu trước khi đứng dậy. Nhưng Tin Mừng chỉ kể vỏn vẹn một câu: ông làm như lời sứ thần đã truyền, và đón vợ về nhà.
Không mặc cả. Không đòi thêm một dấu hiệu nào khác để chắc ăn.
Người ta hay nói về việc Đức Maria thưa “xin vâng” với sứ thần Gabriel, mà quên mất rằng Giuse cũng có một tiếng “xin vâng” của riêng mình — chỉ khác là ông không nói ra bằng lời, ông nói bằng hành động: dọn chỗ trong nhà, dọn chỗ trong đời mình cho một đứa trẻ không phải con ruột, và một người vợ mà cả làng có thể còn đang xì xào sau lưng.
Và có một chi tiết dễ bị bỏ qua: việc đặt tên cho đứa bé. Thời đó, người cha đặt tên tức là chính thức nhận đứa trẻ vào gia đình, vào dòng họ, trước pháp luật, trước cộng đồng. Chín tháng sau, khi Giuse gọi tên “Giêsu” lần đầu tiên, ông không chỉ đang tuân theo một mệnh lệnh từ giấc mơ. Ông đang công khai nhận một đứa trẻ làm con mình, gánh lấy mọi tiếng đời có thể ập tới, mà chẳng đòi hỏi gì cho riêng bản thân.
Chặng 3 / 8
Bêlem và những ngày đầu của Hài Nhi
Rồi hoàng đế Rôma ra chiếu chỉ kiểm tra dân số. Mỗi người phải về đúng nguyên quán khai báo — với Giuse, đó là Bêlem, quê gốc của dòng họ Đavít, cách Nazareth chừng một trăm bốn mươi cây số đường chim bay. Đi bộ, hoặc cưỡi lừa, quãng đường ấy mất từ năm đến bảy ngày, có khi hơn, tùy sức người đi. Con đường an toàn nhất không đi thẳng qua Samari — vùng đất người Do Thái thời đó thường tránh — mà vòng qua thung lũng sông Giođan, xuống Giêricô, rồi mới leo ngược lên vùng đồi quanh Giêrusalem.
Maria khi đó đã gần ngày sinh. Nghĩ đến việc một người phụ nữ mang thai tháng cuối phải ngồi lừa hàng giờ mỗi ngày, qua những đoạn đường đá gập ghềnh, dưới cái nắng vùng Trung Đông, mới thấy chuyến đi ấy chẳng hề nhẹ nhàng như người ta vẫn vẽ trong tranh.
Rồi họ tới Bêlem đúng vào lúc không ngờ nhất. Sổ sách không ghi vì sao, nhưng nhà trọ đã hết chỗ — có lẽ vì cả thị trấn nhỏ bé ấy đang dồn về hàng loạt người cùng huyết thống Đavít để khai báo dân số cùng một đợt. Đứa bé chào đời ở nơi người ta vẫn giữ súc vật, được quấn trong mảnh vải, đặt nằm trong cái máng ăn.
Không có ai gõ cửa từng nhà van xin, không có ông chủ quán lạnh lùng xua đuổi như trong các vở kịch Giáng Sinh vẫn dựng. Sự thật đơn giản và trần trụi hơn nhiều: một cặp vợ chồng trẻ, nghèo, xa quê đúng vào đêm sinh nở, đành chấp nhận chỗ duy nhất còn trống.
Tám ngày sau, đứa bé chịu cắt bì, chính thức mang tên Giêsu. Rồi đến ngày thanh tẩy theo luật Môsê, Giuse và Maria bồng con lên Đền Thờ Giêrusalem, mang theo lễ vật của người nghèo — một đôi chim gáy, thay vì con chiên mà những gia đình khá giả vẫn dâng. Ở đó có một cụ già tên Simêon, đã chờ đợi cả một đời để được nhìn thấy giây phút này. Ông bồng đứa bé lên, dâng lời cảm tạ, rồi quay sang Maria nói một câu khiến niềm vui vừa chớm nở phải khựng lại: đứa trẻ này sẽ là dấu hiệu cho người ta chống đối, và một lưỡi gươm sẽ đâm thấu tâm hồn bà.
Giuse đứng đó, chắc hẳn không nói được lời nào. Làm cha, với ông, ngay từ những ngày đầu tiên, đã là phải học cách sống chung với một điều lớn hơn sức hiểu của mình rất nhiều — vừa vui mừng, vừa canh cánh một nỗi lo không tên.
Chặng 4 / 8
Người cha thức dậy trong đêm
Ít lâu sau, có mấy nhà chiêm tinh từ phương Đông — có lẽ từ vùng Ba Tư hay Babylon — lặn lội đường xa tìm đến, hỏi thăm khắp Giêrusalem về một vị vua mới sinh. Tin ấy tới tai Hêrôđê, ông vua già đa nghi, vốn nổi tiếng tàn bạo đến mức từng giết cả vợ con mình vì sợ bị cướp ngôi. Ông ta giả vờ muốn đến bái lạy, nhưng thực chất đang tính đường trừ khử một đối thủ tương lai.
Đêm đó, Giuse lại mơ. Lần này giấc mơ không mang tin vui, mà là một mệnh lệnh khẩn cấp: dậy ngay, đưa Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập, vì Hêrôđê sắp lùng giết đứa trẻ.
Ông bật dậy giữa đêm. Không chờ trời sáng, không kịp thu xếp thứ gì ngoài những vật dụng cần thiết nhất.
Từ Bêlem sang tới đất Ai Cập là một quãng đường dài gấp nhiều lần chuyến đi từ Nazareth — có khi lên tới sáu, bảy trăm cây số, băng qua dải đất Gaza rồi vào sa mạc Sinai theo con đường ven biển mà người ta vẫn gọi là “đường biển”, tuyến giao thương nối liền Cận Đông với Ai Cập từ hàng ngàn năm trước. Đó là con đường có nước, có trạm dừng, tương đối an toàn hơn băng ngang sa mạc trần trụi — nhưng với một gia đình chạy trốn giữa đêm, mang theo một đứa trẻ sơ sinh, không của cải, không đoàn hộ tống, thì “tương đối an toàn” cũng chẳng khác gì đánh cược cả mạng sống.
Phía sau lưng họ, Hêrôđê ra tay. Ông ta cho quân lính về Bêlem, giết sạch những bé trai từ hai tuổi trở xuống — một cuộc thảm sát nhỏ, gần như không ai ghi vào sử sách La Mã, nhưng đủ để lại một vết thương không bao giờ lành trong ký ức những gia đình còn ở lại. Giêsu sống sót. Nhưng sự sống ấy được đánh đổi bằng máu của những đứa trẻ khác — một sự thật đau đớn mà Tin Mừng không hề né tránh khi kể lại.
Với những ai từng phải rời bỏ quê nhà giữa đêm, ôm con nhỏ chạy trốn chiến tranh hay tai họa, có lẽ không cần giải thích thêm gì về cảm giác của Giuse lúc ấy: cái cảm giác chỉ còn kịp nghĩ đến việc giữ được mạng sống của người mình thương, chưa kịp nghĩ xem ngày mai mình sẽ sống ra sao.
Về những năm tháng ở Ai Cập, Tin Mừng im lặng hoàn toàn. Không biết họ trú ở đâu, sống bằng nghề gì, có ai giúp đỡ hay không. Chỉ biết rằng họ đã ở đó, chờ đợi, cho tới ngày có thể quay về.
Chặng 5 / 8
Trở về để sống những ngày bình thường
Hêrôđê chết vào khoảng năm thứ tư trước Công nguyên, trong một cơn bệnh được các sử gia thời đó mô tả là vô cùng khủng khiếp. Giấc mơ lại đến với Giuse, lần này báo tin có thể trở về.
Nhưng ông vẫn chưa hoàn toàn yên tâm. Nghe tin Áckhêlao, con trai Hêrôđê, đang cai trị vùng Giuđê — và Áckhêlao cũng chẳng hiền lành gì hơn cha mình — ông chọn không quay lại Bêlem, mà đưa gia đình lên phía bắc, về lại Nazareth, nơi một lãnh chúa khác, ôn hòa hơn, đang cai quản.
Đó không phải là một quyết định liều lĩnh dựa thuần vào đức tin mù quáng. Đó là một quyết định của một người biết sợ đúng chỗ, biết quan sát tình hình thực tế, rồi mới đặt gia đình mình vào nơi an toàn nhất có thể.
Từ đó, câu chuyện gần như im bặt trong nhiều năm liền. Thánh sử Luca chỉ ghi vỏn vẹn một câu: đứa trẻ lớn lên, mạnh mẽ dần, đầy khôn ngoan. Đằng sau câu ngắn ngủi ấy là hàng nghìn buổi sáng thức dậy đi làm, hàng nghìn bữa cơm đạm bạc, những ngày nghỉ giữ luật Sabát, những chuyến hành hương lên Đền Thờ mỗi năm — nhịp sống bình thường đến mức chẳng ai buồn ghi lại.
Có lẽ chính giữa những năm tháng lặng lẽ ấy, Giuse đã dạy con mình cách cầm rìu, cách đo một thanh gỗ cho thẳng, cách mặc cả một buổi công cho đủ sống qua ngày. Không ai chép lại những buổi học nghề ấy. Nhưng một điều chắc chắn: Con Thiên Chúa đã có một tuổi thơ hết sức con người, được nuôi lớn bằng chính công sức lao động của một người cha trần thế — chẳng có gì đặc biệt để kể, mà lại là nền tảng cho tất cả những gì đến sau.
Chặng 6 / 8
Ba ngày đi tìm
Giêsu mười hai tuổi. Cả gia đình, như thường lệ, lên Giêrusalem mừng lễ Vượt Qua. Đây là lễ lớn nhất trong năm, kéo cả những đoàn người đông đúc từ khắp các làng mạc cùng đi chung, vừa để có bạn đồng hành, vừa để tránh cướp bóc dọc đường.
Xong lễ, đoàn người lũ lượt kéo nhau về. Giữa đám đông chen chúc ấy, ai cũng nghĩ đứa trẻ đang đi cùng nhóm bà con, họ hàng nào đó. Giuse và Maria đi trọn một ngày đường mới nhận ra: không thấy con đâu trong đoàn.
Họ quay ngược lại Giêrusalem, hỏi thăm khắp nơi, lùng sục suốt ba ngày ròng. Ba ngày, trong một thành phố đông đúc, xa lạ, không biết bắt đầu tìm từ đâu — hẳn phải dài như cả một cơn ác mộng kéo dài không dứt.
Cuối cùng, họ tìm thấy con đang ngồi giữa các bậc thầy trong Đền Thờ, vừa nghe vừa hỏi những câu khiến ai nấy đều kinh ngạc trước sự hiểu biết của một cậu bé mười hai tuổi. Maria không kìm được, buột miệng trách:
“Con ơi, sao con lại làm thế với cha mẹ? Cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con.”
Giêsu đáp lại, bình thản đến mức gần như lạ lùng: “Sao cha mẹ lại tìm con? Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Cả hai ông bà nghe mà không hiểu hết ý con muốn nói.
Đó là lần cuối cùng Kinh Thánh nhắc đến Giuse còn sống. Ông bước ra khỏi câu chuyện với hình ảnh một người cha vừa trải qua ba ngày sợ hãi tột cùng, vừa vỡ òa khi tìm lại được con, vừa lờ mờ nhận ra: đứa con mình đang nuôi nấng thuộc về một điều gì đó lớn hơn cả căn nhà nhỏ ở Nazareth rất nhiều.
Sau đó, Giêsu theo cha mẹ về lại Nazareth, và vẫn vâng lời như trước. Giuse vẫn tiếp tục là cha — chỉ khác là giờ đây ông biết, khoảng cách giữa mình và con đã bắt đầu hé mở, và ông phải học cách yêu con ngay cả khi không hiểu hết con đường con mình sẽ đi.
Chặng 7 / 8
Một sự ra đi không được ghi ngày tháng
Rồi Giuse biến mất khỏi các trang Tin Mừng, không một lời báo trước.
Suốt những năm Giêsu đi rao giảng công khai, không một dòng nào nhắc đến cha nuôi Người nữa. Ngay cả lúc đứng dưới chân thập giá, người ta chỉ thấy Đức Maria, không thấy Giuse. Từ khoảng lặng đó, các thế hệ tín hữu về sau tin rằng ông đã qua đời trước khi Giêsu bắt đầu sứ vụ — nhưng đó là một suy đoán hợp lý được truyền lại qua lòng đạo đức dân gian, chứ không phải một sự kiện được ghi chép rõ ràng.
Người ta thích tưởng tượng ông ra đi trong vòng tay của chính Giêsu và Maria — một cái chết bình an, được cả hai người mình thương yêu nhất ở bên. Hình ảnh ấy đẹp đến mức đã trở thành lý do Giuse được tôn làm quan thầy của những người hấp hối, của một cái chết lành. Nhưng cần thành thật mà nói: không ai chép lại khoảnh khắc ấy. Đó là điều lòng đạo đức mong ước, chứ không phải điều lịch sử xác nhận.
Dù vậy, có một điều hợp lý đến kỳ lạ: một người sống cả đời không nói một lời nào được ghi lại, thì cũng ra đi mà chẳng để lại câu trăng trối nào, cũng là chuyện dễ hiểu. Ông đã làm xong phần việc của mình từ rất lâu trước đó rồi — bằng chính sự có mặt bền bỉ, không ồn ào, suốt bao nhiêu năm.
Chặng 8 / 8
Người cha vẫn mãi được gọi tên
Ngày 19 tháng 3 hằng năm, Hội Thánh khắp thế giới mừng lễ kính Thánh Giuse, Bạn Trăm Năm Đức Trinh Nữ Maria. Năm 1870, Đức Giáo hoàng Piô IX tuyên bố ông là Đấng Bảo Trợ Hội Thánh Hoàn Vũ. Năm 1955, Đức Piô XII lập thêm lễ Thánh Giuse Thợ vào ngày 1 tháng 5 — dành riêng cho những người lao động chân tay, những người giống ông nhất. Và năm 2020, giữa lúc cả thế giới đang chao đảo vì đại dịch, Đức Thánh Cha Phanxicô đã viết hẳn một Tông thư mang tên Patris corde —
“Với trái tim người cha”
— chỉ để nói về con người thầm lặng này.
Ở Việt Nam, hiếm có cái tên thánh nào phổ biến hơn Giuse. Nó có mặt trong tên gọi của biết bao người, trong bảng hiệu của không biết bao nhiêu giáo xứ, dòng tu, hội đoàn. Người ta cầu với ông những điều rất thật, rất đời: xin cho có việc làm ổn định để nuôi gia đình, xin cho vợ chồng con cái thuận hòa, xin cho biết sống ngay thẳng giữa một cuộc đời không thiếu cám dỗ, và xin cho một cái chết bình an khi đến lúc phải ra đi.
Có lẽ chính vì thế mà Giuse chưa bao giờ xa lạ với người Việt.
- Một người cha dậy sớm hơn cả tiếng gà gáy để kịp buổi chợ.
- Một người chồng nuốt vào trong nỗi lo âu để vợ con được yên giấc.
- Một người thợ nhận phần việc nặng nhọc nhất về mình, chỉ để con cái có manh áo lành lặn đến trường.
Ai đang sống một cuộc đời như thế, ít nhiều đều tìm thấy ở Giuse một người đi trước, đã từng bước qua những nỗi lo giống hệt mình.
Ngôi sao mang tên ông không rực rỡ, không đòi ai phải ngước nhìn. Nó chỉ âm thầm tỏa đủ ánh sáng cho những ai đang gánh trên vai một gia đình, một công việc, một trách nhiệm nhỏ bé chẳng ai để ý — để họ biết rằng: cứ đứng dậy khi cần đứng dậy, cứ thương yêu hết lòng, và cứ giữ cho bằng được những gì đã được trao vào tay mình, dù chẳng ai vỗ tay khen ngợi.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Giuse đến cuối câu chuyện.
Vài khoảnh khắc khó quên:

Một đêm ông chọn lặng lẽ rút lui trong danh dự, thay vì đẩy người mình thương vào chỗ nhục nhã.

Một giấc mơ, và một người đàn ông bật dậy, dọn chỗ trong nhà mình cho một đứa trẻ không phải con ruột.

Nửa đêm giữa cơn nguy biến, đôi tay ấy lại bồng con thơ chạy trốn, không kịp thu xếp điều gì ngoài mạng sống.
Ở lại trong thinh lặng
Ngẫm lại, bạn nhận ra: không một lời nào của ông được Tin Mừng ghi lại. Nhưng cả một mái nhà đã đứng vững được, chính nhờ những gì ông âm thầm làm, đúng lúc, không cần ai nhìn thấy.
Có những tình yêu lớn nhất không cần nói ra — chúng chỉ cần được làm, đúng lúc, đến cùng.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmgutenberg.org
- Lời suy ngẫmvatican.va
