
Thánh Máccô
Người đã trở lại với con đường
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trìnhNgày mừng kính
Thánh Máccô
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 25 tháng 4
Mở đầu
Mở đầu
Có một lần, giữa chừng một chuyến đi, Máccô đã quay lưng bỏ về. Chuyện tưởng chỉ là một quyết định nhỏ của một chàng trai trẻ nhát gan, nhưng nó để lại một vết rạn sâu đến mức nhiều năm sau, khi bàn tính chuyến đi kế tiếp, Phaolô nhất quyết không chịu cho ông đi cùng nữa. Cuộc tranh cãi gay gắt đến mức hai người bạn đồng hành thân thiết nhất — Phaolô và Banaba — phải chia tay nhau, mỗi người một ngả.
Vậy mà, ở những trang cuối cùng của cả bộ Tân Ước, chính miệng Phaolô lại thốt ra một lời hoàn toàn khác: hãy dẫn Máccô đến đây cùng, vì ông rất hữu ích cho công việc phục vụ của thầy.
Giữa hai câu nói ấy là cả một quãng đời dài âm thầm sửa mình. Người từng bỏ cuộc giữa đường không hề bị chôn chặt mãi trong nỗi thất bại của tuổi trẻ. Ông đã đứng dậy, đi tiếp, và cuối cùng trở thành người giữ lại cho muôn đời sau những trang Tin Mừng sống động nhất về một Đức Giêsu rất người, rất gần.
Chặng 1 / 5
Căn nhà có người đang cầu nguyện
Sách Công vụ Tông đồ gọi ông là Gioan, biệt danh Máccô. Mẹ ông, bà Maria, là một phụ nữ đạo đức, sở hữu một ngôi nhà khá rộng rãi ngay tại Giêrusalem — đủ rộng để cả một cộng đoàn tín hữu có thể tụ họp sớm tối mà cầu nguyện, giữa lúc thành phố còn đầy rẫy hiểm nguy rình rập những ai dám công khai tin theo Đấng vừa bị đóng đinh. Khoảng năm 44, sau khi được thiên sứ lạ lùng giải thoát khỏi ngục tối giữa đêm, Tông đồ trưởng Phêrô đã không chạy đi đâu khác, mà chạy thẳng đến gõ cửa chính ngôi nhà ấy. Bên trong, đèn vẫn sáng, và mọi người đang thì thầm dâng lời kinh, không hề hay biết phép lạ vừa xảy ra ngoài kia.
Đó chính là bầu khí đức tin đầu tiên đã nuôi lớn tuổi trẻ của Máccô: một cộng đoàn biết nương tựa, che chở cho nhau ngay giữa cơn bách hại rình rập từng ngày. Kinh Thánh không hề ghi lại ngày sinh, tuổi tác hay tên cha của ông. Người ta cũng không chắc ông đã từng trực tiếp gặp gỡ Chúa Giêsu khi Người còn tại thế hay chưa. Có người vẫn thích đoán rằng chàng thanh niên hoảng loạn bỏ lại tấm vải quấn mình mà chạy trốn trần truồng vào đêm Chúa bị bắt — một chi tiết kỳ lạ chỉ riêng Tin Mừng Máccô mới ghi lại — chính là ông đang lén kể về chính mình. Nhưng bản văn không hề nêu tên, nên điều ấy mãi mãi chỉ dừng ở một phỏng đoán đầy cảm tình, chứ không phải một sự thật được xác nhận.
Máccô còn có họ hàng thân thuộc với thánh Banaba — bức thư gửi tín hữu Côlôxê gọi thẳng ông là người anh em họ của Banaba. Mối dây máu mủ đầy lòng quảng đại ấy sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến từng bước chân lên đường của ông sau này, theo cả nghĩa tốt lẫn nghĩa không mấy dễ chịu.
Chặng 2 / 5
Đến đảo Síp rồi quay về
Trong chuyến truyền giáo đầu tiên, khoảng năm 46 đến 49, Banaba và Phaolô đưa chàng thanh niên Gioan Máccô đi cùng làm phụ tá. Đoàn rời Antiôkhia, vượt biển sang đảo Síp, rồi tiếp tục tiến sâu vào vùng Tiểu Á đầy xa lạ.
Nhưng khi đến Pécghê, thuộc miền Pamphylia, Máccô rời đoàn, quay về Giêrusalem. Sách Công vụ không hề giải thích lý do. Nhưng nhìn vào chính con đường đang chờ họ phía trước, ta có thể phần nào hình dung được nỗi sợ hãi đã xâm chiếm lòng chàng trai trẻ ấy: từ Pécghê, để tiến sâu vào nội địa Tiểu Á, đoàn người buộc phải băng qua dãy núi Taurus hiểm trở bằng con đường độc đạo mang tên Cổng Cilicia — một hẻm núi hẹp, nổi tiếng khét tiếng vì nạn cướp bóc rình rập khách lữ hành suốt nhiều thế kỷ. Vùng đồng bằng Pamphylia ven biển nơi họ vừa đặt chân tới cũng là một vùng đất có khí hậu độc hại, nơi bệnh sốt rét vẫn âm thầm hoành hành mỗi mùa hè, khiến cư dân bản địa phải bỏ nhà lên vùng cao lánh nạn. Có thể Máccô đã ốm. Có thể anh đã run sợ trước những câu chuyện về bọn cướp trên đèo núi. Có thể chỉ đơn giản là nỗi nhớ nhà, nhớ Giêrusalem, đã lớn hơn cả lòng can đảm anh có được lúc khởi hành. Kinh Thánh giữ lại sự im lặng, không hề phán xét, cũng không hề bênh vực.
Nhưng hậu quả của sự rút lui ấy là có thật, và rất nặng nề. Ít lâu sau, khi chuẩn bị cho chuyến thăm lại các giáo đoàn cũ, Banaba muốn cho người em họ Máccô một cơ hội nữa. Phaolô kiên quyết từ chối, vì ông từng bỏ cuộc giữa đường một lần rồi. Cuộc tranh cãi gay gắt đến mức hai vị Tông đồ nhiệt thành phải chia tay: Banaba đưa Máccô đi đường biển sang Síp, còn Phaolô chọn Sila đi đường bộ xuyên Tiểu Á.
Trong biến cố đau lòng ấy, Máccô vừa là người đã khiến anh em thất vọng, vừa là người may mắn có được một người anh họ giàu lòng trắc ẩn dám tin tưởng lần thứ hai, khi tất cả những người khác đã lắc đầu. Cơ hội thứ hai trong đời, hóa ra, thường mang một khuôn mặt rất cụ thể: có một người chịu kiên nhẫn đi tiếp cùng ta, ngay cả khi cả thế giới còn lại đã quay lưng.
Đứng ở góc nhìn của Máccô lúc đó, hẳn ông cũng phải mang một gánh nặng không nhỏ: biết mình là nguyên nhân khiến hai người anh lớn mà mình kính trọng nhất phải chia tay nhau trong cay đắng. Không phải ai cũng đủ can đảm đối diện với cảm giác ấy mà không bỏ cuộc luôn, không trốn tránh hẳn khỏi cộng đoàn vì xấu hổ. Việc ông vẫn tiếp tục đi theo Banaba, vẫn tiếp tục dấn thân phục vụ dù mang trong lòng một vết nhơ như thế, tự nó đã là một hành động can đảm không kém gì việc mạo hiểm băng qua dãy núi Taurus năm nào.
Chặng 3 / 5
Những lời chào nối lại một niềm tin
Kinh Thánh không hề ghi lại một buổi xin lỗi chính thức, một cuộc gặp gỡ làm hòa long trọng nào giữa Máccô và Phaolô. Nhưng trong bức thư gửi ông Philêmon, Máccô được Phaolô trân trọng nhắc tên giữa những người cộng tác thân cận nhất của mình. Trong thư gửi tín hữu Côlôxê, Phaolô còn dặn dò cộng đoàn hãy niềm nở đón tiếp ông, như thể sợ có ai đó vẫn còn giữ mãi thành kiến cũ. Và xúc động hơn cả, trong bức thư thứ hai gửi Timôthê — có lẽ là những dòng chữ cuối cùng Phaolô viết trước khi bị hành quyết, khi đang ngồi một mình trong ngục lạnh Rôma, biết mình sắp chết — ông đã tha thiết nhắn:
“Anh hãy đem Máccô đi với anh, vì thầy cần đến ông ấy giúp thầy trong công việc phục vụ.”
Không hề có một biến cố giật gân nào được ghi lại để đánh dấu sự hòa giải ấy. Nhưng chính điều đó lại khiến câu chuyện của ông trở nên gần gũi lạ thường với bất cứ ai trong chúng ta. Để lấy lại được lòng tin đã đánh mất nơi người khác, người ta không thể chỉ nói vài lời hay ho là xong. Nó cần đến hàng năm trời âm thầm làm việc, nhẫn nại có mặt, và trung thành chu toàn từng bổn phận nhỏ nhặt, không tên tuổi. Máccô đã kiên trì đi hết quãng đường dài, lặng lẽ ấy. Ký ức của Tân Ước không khép lại về ông bằng một lời từ chối cay nghiệt, mà mở ra bằng một sự tín nhiệm trọn vẹn, ấm áp.
Chặng 4 / 5
Người gìn giữ ký ức của Phêrô
Trong bức thư thứ nhất của mình, thánh Phêrô âu yếm gọi Máccô là “con tôi” — một cách xưng hô chan chứa tình phụ tử thiêng liêng, vượt xa quan hệ huyết thống thông thường. Truyền thống Kitô giáo cổ xưa, được giám mục Papias và sử gia Êusêbiô ghi lại từ rất sớm, đều xác nhận: chính Máccô là người đã chép lại lời giảng dạy sống động của Tông đồ trưởng Phêrô, biến nó thành cuốn Tin Mừng thứ hai trong bộ Tân Ước.
Tin Mừng mang tên Máccô có một nhịp điệu rất riêng: nhanh, dồn dập, gần như hối hả, đưa người đọc lao thẳng từ biến cố này sang biến cố khác mà không kịp dừng lại nghỉ hơi. Trong đó, các môn đệ của Chúa hiện lên chân thật đến mức có phần trần trụi: họ liên tục không hiểu lời Thầy, họ yếu đuối, sợ hãi, vấp ngã hết lần này đến lần khác — vậy mà Chúa Giêsu vẫn kiên nhẫn dẫn dắt, không hề bỏ rơi ai.
Có một điều thật cảm động khi nghĩ đến: chính người từng bỏ dở một hành trình, từng khiến bạn đồng hành thất vọng, lại là người viết nên cuốn Tin Mừng trung thực nhất về sự yếu đuối của các môn đệ, không hề tô hồng hay che giấu điều gì. Có lẽ chính vì đã từng nếm trải cảm giác của một kẻ bỏ cuộc, Máccô mới đủ lòng trắc ẩn để ghi lại thành thật đến thế những lần vấp ngã của người khác. Nhờ ngòi bút ấy, những thế hệ chưa từng đặt chân đến xứ Galilê vẫn có thể nghe được tiếng gọi trầm ấm của Chúa Giêsu, thấy Người đưa tay chạm vào người bệnh, và cùng Người bước trọn con đường tiến về Thập Giá.
Chặng 5 / 5
Thành Alexandria và chặng đường cuối
Truyền thống lâu đời của Hội Thánh gắn bước chân truyền giáo cuối đời của Máccô với việc khai sinh, gầy dựng Giáo hội tại thành phố cảng Alexandria, thuộc Ai Cập — khi đó là một trong những đô thị tri thức lớn nhất của cả thế giới cổ đại, nổi tiếng với thư viện đồ sộ và cộng đồng học giả đông đảo. Các Kitô hữu vùng đất sông Nin, cho đến muôn đời sau, vẫn tôn kính ngài như vị cha chung tiên khởi của cả cộng đoàn mình.
Những hạnh tích xưa kể rằng ngài đã chịu tử đạo kiên cường ngay tại thành phố này, dù các chi tiết cụ thể của cuộc hành hình không có cùng độ chắc chắn như những gì được ghi trong chính bản văn Tân Ước. Hội Thánh mừng kính thánh Máccô Tông đồ thánh sử vào ngày 25 tháng 4 hằng năm. Trong nghệ thuật thánh, hình ảnh một con sư tử có cánh oai phong thường được đặt bên cạnh ngài — gợi nhớ đến tiếng gầm dõng dạc của vị ngôn sứ giữa hoang địa, câu mở đầu đầy uy lực của chính cuốn Tin Mừng ông viết.
Với người tín hữu Việt Nam, thánh Máccô là một niềm an ủi lớn lao cho bất cứ ai từng vấp ngã, từng khiến cha mẹ hay người thân phải thất vọng về mình. Một lần buông tay, một lần bỏ cuộc giữa đường không bao giờ là dấu chấm hết cho cả một đời người. Chỉ cần ta còn đủ lòng khiêm tốn để đứng dậy, bền bỉ bắt đầu lại từ những việc nhỏ bé nhất, không cần ai chú ý, thì bàn tay yêu thương của Chúa vẫn luôn còn đó, sẵn sàng có chỗ để sai ta lên đường phục vụ một lần nữa.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Máccô đến cuối câu chuyện.
Mấy khoảnh khắc cứ vương lại:

Giữa chừng một chuyến đi, ông quay lưng bỏ về — và khiến hai người bạn thân thiết nhất phải chia tay nhau vì mình.

Nhiều năm sau, chính Phaolô viết: "Hãy dẫn Máccô đến đây, vì ông rất hữu ích cho công việc phục vụ."

Ông trở thành người viết lại cuốn Tin Mừng trung thực nhất về sự yếu đuối của các môn đệ.
Ở lại trong thinh lặng
Nghĩ kỹ lại, bạn thấy: chính người từng bỏ cuộc giữa đường lại là người đủ lòng trắc ẩn để ghi lại thành thật nhất những lần vấp ngã của kẻ khác.
Một lần bỏ cuộc không phải là bản án — nó có thể là khởi đầu của một lòng trắc ẩn sâu hơn.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmgutenberg.org




