
Thánh Maximilianô Kolbê
Vị tử đạo của tình yêu nơi lò sát sinh Auschwitz
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu2 phút
Chặng 1 / 6Hai vương miện nơi ngôi làng Zdunska Wola1 phút
Chặng 2 / 6Người hiệp sĩ của Đức Mẹ Vô Nhiễm1 phút
Chặng 3 / 6Thành Phố Đức Mẹ Niepokalanów và Mugenzai no Sono2 phút
Chặng 4 / 6Lò sát sinh Auschwitz và căn hầm bỏ đói số 111 phút
Chặng 5 / 6Khúc ca thánh vịnh trong hầm tử thần2 phút
Chặng 6 / 6Vị Thánh của thế kỷ hai mươi1 phút
Ngày mừng kính
Thánh Maximilianô Kolbê
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 14 tháng 8
Mở đầu
Mở đầu
Vào một buổi trưa hè ngột ngạt cuối tháng 7 năm 1941, trên sân tập hợp của trại tập trung hủy diệt Auschwitz-Birkenau ở Ba Lan, không khí căng thẳng đến nghẹt thở. Hàng ngàn tù nhân đứng bất động dưới cái nắng thiêu đốt suốt nhiều giờ liền. Một tù nhân thuộc khối 14 vừa trốn thoát khỏi trại.
Theo luật lệ man rợ của Đức Quốc Xã, hễ có một tù nhân trốn thoát mà không bắt lại được, thì mười người khác cùng khối sẽ phải bị chọn ngẫu nhiên để tống vào hầm bỏ đói cho đến chết, nhằm răn đe toàn trại. Tên chỉ huy SS khét tiếng tàn bạo Karl Fritsch bước đi chầm chậm giữa các hàng quân, ngón tay hắn chỉ vào ngực từng người:
“Mày! Mày! Mày...!”
Khi ngón tay tử thần chỉ trúng người thứ mười — một người lính trẻ Ba Lan tên Franciszek Gajowniczek — người đàn ông này bỗng sụp xuống, ôm mặt khóc nức nở kêu van thảm thiết:
“Khốn nạn thân tôi! Vợ con tôi ở nhà rồi sẽ ra sao? Tôi sẽ không bao giờ còn được nhìn thấy mặt vợ con tôi nữa!”
Chính giữa giây phút tuyệt vọng đến nghẹt thở ấy, một sự việc chưa từng có trong lịch sử các trại tập trung của Đức Quốc Xã đã diễn ra: từ hàng quân phía sau, một người đàn ông mặc bộ đồ tù sọc xanh trắng mang số tù 16670, dáng vẻ gầy gò, đôi mắt sáng sau cặp kính tròn, đã bình thản bước ra khỏi hàng ngũ, tiến thẳng về phía tên chỉ huy SS. Lính gác lập tức lên đạn súng tiểu liên lách cách. Tên chỉ huy Fritsch quát lớn:
“Mày muốn gì, con lợn Ba Lan kia?”
Người tù số 16670 đứng nghiêm, nhìn thẳng vào mắt tên sát nhân, tháo chiếc mũ vải tù trên đầu xuống và nói bằng tiếng Đức chuẩn xác, điềm tĩnh lạ thường: “Tôi là một linh mục Công giáo Ba Lan... Tôi muốn xin chết thay cho người đàn ông này; ông ấy còn có vợ và đàn con thơ dại!” Tên bạo chúa sững sờ kinh ngạc trước sự can đảm chưa từng thấy. Hắn nhìn người linh mục, nhìn người lính đang khóc dưới đất, rồi gằn giọng:
“Được, chấp thuận!”
Người linh mục vĩ đại ấy chính là cha Maximilianô Maria Kolbê — Đấng sáng lập Đạo Binh Đức Mẹ Vô Nhiễm (Militia Immaculatae), người đã làm bừng sáng ngọn lửa tình yêu của Tin Mừng ngay giữa địa ngục trần gian tăm tối nhất của thế kỷ hai mươi. Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã long trọng tôn vinh ông bằng một danh hiệu bất hủ: “Vị Tử Đạo Của Tình Bác Ái”.
Chặng 1 / 6
Hai vương miện nơi ngôi làng Zdunska Wola
Rajmund Kolbe sinh ngày 8 tháng 1 năm 1894 tại thị trấn dệt Zdunska Wola, gần thành phố Lodz nước Ba Lan — thời bấy giờ đang bị đế quốc Nga cai trị, khi bản thân nước Ba Lan đã bị xóa khỏi bản đồ chính trị châu Âu suốt hơn một thế kỷ, bị chia cắt giữa Nga, Áo và Phổ. Cha ông, Juliusz Kolbe, là một thợ dệt nghèo kiêm chiến sĩ yêu nước; mẹ ông, bà Maria Dabrowska, là một phụ nữ đạo hạnh mẫu mực. Ông là con thứ hai trong một gia đình nghèo gồm năm người con.
Thuở nhỏ, cậu bé Rajmund là một đứa trẻ thông minh, nghịch ngợm và có tính khí rất bướng bỉnh. Một ngày nọ, sau khi bị mẹ mắng vì tội nghịch ngợm: “Lớn lên rồi chẳng biết mày sẽ ra cái thứ người gì nữa!”, cậu bé bỗng trở nên trầm lặng khác thường. Cậu chạy vào nhà thờ giáo xứ, quỳ khóc nức nở trước bàn thờ Đức Mẹ. Tại đây, Đức Mẹ đã hiện ra với cậu bé mười tuổi, trên tay Mẹ cầm hai chiếc vương miện: một chiếc màu trắng tinh tuyền, tượng trưng cho sự trong sạch khiết tịnh, và một chiếc màu đỏ thắm, tượng trưng cho triều thiên tử đạo. Đức Mẹ dịu dàng hỏi: “Hỡi con, con muốn chọn chiếc vương miện nào?” Cậu bé Rajmund ngước nhìn Mẹ và thưa:
“Lạy Mẹ, con xin chọn cả hai!”
Đức Mẹ mỉm cười âu yếm nhìn cậu rồi biến mất.
Kể từ giây phút ấy, cuộc đời cậu bé hoàn toàn đổi hướng: cậu trở nên trầm tĩnh, chăm chỉ học hành và nuôi dưỡng một ngọn lửa say mến Mẹ Maria tha thiết — một ngọn lửa sẽ theo ông suốt cả cuộc đời, cho đến tận giây phút cuối cùng trong hầm bỏ đói tử thần nhiều thập niên sau.
Chặng 2 / 6
Người hiệp sĩ của Đức Mẹ Vô Nhiễm
Năm 1907, Rajmund cùng người anh cả vượt biên giới sang Lwów, khi ấy thuộc Áo-Hung, để bước vào tiểu chủng viện của Dòng Anh Em Hèn Mọn Viện Tu — Dòng Phanxicô Viện Tu, viết tắt OFM Conv. Năm 1910, ông nhận tu phục dòng và lấy tên mới là Maximilianô.
Nhận thấy tài năng toán học và triết học xuất chúng của ông, các bề trên đã gửi ông về Rôma học tập tại Đại học Giáo hoàng Gregorian và Học viện Thánh Bonaventura. Ông xuất sắc bảo vệ hai bằng Tiến sĩ Triết học năm 1915 và Tiến sĩ Thần học năm 1919. Ngày 28 tháng 4 năm 1918, ông được thụ phong linh mục tại nhà thờ Sant‘Andrea della Valle ở Rôma.
Chính tại kinh thành Rôma năm 1917, khi chứng kiến phong trào Tam Điểm công khai diễu hành báng bổ Giáo hội và Đức Giáo hoàng trên đường phố, Cha Maximilianô đã nảy ra một sáng kiến tông đồ lịch sử. Ngày 16 tháng 10 năm 1917, ông cùng sáu tu sĩ đồng môn thành lập phong trào “Đạo Binh Đức Mẹ Vô Nhiễm” — Militia Immaculatae, viết tắt MI. Mục đích của phong trào là đưa toàn thể nhân loại quay về với Chúa Kitô nhờ sự tận hiến trọn vẹn cho Mẹ Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội, sử dụng mọi phương tiện truyền thông hiện đại nhất thời đó — báo chí, đài phát thanh — và đeo chiếc Huy Chương Ban Ơn, tức Ảnh Phép Lạ, như một thứ vũ khí thiêng liêng.
Chặng 3 / 6
Thành Phố Đức Mẹ Niepokalanów và Mugenzai no Sono
Năm 1919, trở về quê hương Ba Lan với căn bệnh lao phổi nặng nề — một bên phổi bị phá hủy hoàn toàn, bên kia bị tổn thương nghiêm trọng khiến ông thường xuyên ho ra máu — Cha Kolbê bắt đầu công cuộc truyền thông vĩ đại của mình. Năm 1922, với hai bàn tay trắng, ông bắt đầu xuất bản tờ nguyệt san nhỏ mang tên “Hiệp Sĩ Đức Mẹ Vô Nhiễm” — Rycerz Niepokalanej. Tờ báo phát triển với tốc độ thần kỳ: từ năm ngàn bản ban đầu đã vọt lên gần một triệu bản mỗi tháng vào cuối thập niên ba mươi.
Năm 1927, trên một khu đất hoang cách thủ đô Warszawa bốn mươi cây số do Hoàng tử Jan Drucki-Lubecki trao tặng, Cha Kolbê đã xây dựng nên một công trình chưa từng có trong lịch sử: “Thành Phố Đức Mẹ Vô Nhiễm” — Niepokalanów. Nơi đây trở thành một tổ hợp tu viện kiêm trung tâm truyền thông khổng lồ, quy tụ gần tám trăm tu sĩ sinh sống trong sự khó nghèo tuyệt đối, vận hành một nhà máy in tối tân bậc nhất châu Âu, xuất bản hàng loạt nhật báo, tạp chí, sách vở và thiết lập đài phát thanh riêng — một quy mô hiếm có đối với bất cứ tu viện nào thời đó.
Nhưng ngọn lửa truyền giáo không chịu dừng lại nơi biên giới Ba Lan. Năm 1930, bất chấp bệnh lao hành hạ dữ dội, Cha Kolbê cùng bốn tu sĩ bước lên tàu sang tận đất nước Nhật Bản xa xôi. Tại Nagasaki, ông thành lập Thành Phố Đức Mẹ thứ hai mang tên “Mugenzai no Sono” — Khu Vườn Vô Nhiễm — trên sườn núi Hikosan. Nhiều người thời ấy chế giễu ông vì đã chọn xây tu viện trên sườn núi dốc ngược quay lưng lại thành phố, một vị trí có vẻ bất tiện cho việc truyền giáo. Nhưng sự khôn ngoan ấy hóa ra lại nhiệm mầu đến khó tin: vào ngày 9 tháng 8 năm 1945, khi quả bom nguyên tử ném xuống san phẳng hoàn toàn thành phố Nagasaki, tu viện Mugenzai no Sono nhờ ngọn núi che chắn chỉ chịu vài mảnh kính vỡ, không một tu sĩ nào bị thương tích — dù chính Cha Kolbê khi đó đã trở về Ba Lan được gần một thập niên và không còn sống để chứng kiến. Ông cũng xuất bản tờ báo Hiệp Sĩ bằng tiếng Nhật — Seibo no Kishi — đặt nền móng vững chắc cho Giáo hội Nhật Bản thời hiện đại.
Chặng 4 / 6
Lò sát sinh Auschwitz và căn hầm bỏ đói số 11
Năm 1936, ông trở về Ba Lan tiếp tục lãnh đạo Niepokalanów. Ngày 1 tháng 9 năm 1939, phát xít Đức tấn công Ba Lan, Thế chiến thứ hai bùng nổ. Niepokalanów bị ném bom tàn phá một phần. Cha Kolbê biến tu viện thành một bệnh viện dã chiến của Hội Thập Tự Đỏ, mở rộng cửa che chở cho hơn ba ngàn người tị nạn chiến tranh, trong đó có hơn hai ngàn người Do Thái đang bị Đức Quốc Xã săn lùng — một hành động vô cùng nguy hiểm dưới chế độ chiếm đóng, có thể khiến cả tu viện bị trừng phạt tập thể nếu bị phát hiện.
Ông kiên quyết từ chối ký vào danh sách nhập quốc tịch Đức — Deutsche Volksliste — để được hưởng quyền lợi của người gốc Đức, dõng dạc tuyên bố mình hoàn toàn là người Ba Lan. Ngày 17 tháng 2 năm 1941, mật vụ Gestapo ập vào Niepokalanów, bắt giữ Cha Kolbê cùng bốn cộng sự viên. Sau vài tháng bị giam cầm và tra tấn tại nhà tù Pawiak ở Warszawa, ngày 28 tháng 5 năm 1941, ông bị áp giải đến trại tập trung hủy diệt Auschwitz, mang số tù 16670.
Tại Auschwitz, vì là một linh mục Công giáo, ông bị bọn cai ngục SS đối xử tàn bạo dã man nhất: bị xếp vào đội lao động khổ sai nặng nhọc nhất chuyên vác những súc gỗ nặng và đá tảng. Chúng đánh đập ông bằng roi da, thả chó săn cắn xé thân xác, bắt ông phải mang vác những khúc cây nặng gấp đôi người khác. Nhưng người tù 16670 không bao giờ buông một lời oán thán. Đêm đêm, ông lén lút bò đến các góc lán trại để an ủi các bạn tù, ngồi tòa giải tội lén lút, và thậm chí nhường lại mẩu bánh mì ít ỏi duy nhất trong ngày của mình cho những bạn tù đang đói lả.
Chặng 5 / 6
Khúc ca thánh vịnh trong hầm tử thần
Sau biến cố dũng cảm đứng ra xin chết thay cho người lính Franciszek Gajowniczek vào cuối tháng 7 năm 1941, Cha Kolbê cùng chín người bạn tù bị lột trần truồng và tống xuống căn hầm ngầm tăm tối số 11 — hầm bỏ đói tử thần, nằm dưới khối nhà số 13 của trại. Nơi đây, theo thường lệ của trại, các tù nhân bị bỏ đói và khát sẽ phát điên lên vì đau đớn, cắn xé lẫn nhau, gào thét nguyền rủa, biến căn hầm thành địa ngục thực sự.
Nhưng sự hiện diện của người linh mục thánh thiện đã làm thay đổi hoàn toàn căn hầm tử thần ấy. Cha Kolbê đứng giữa các bạn tù, an ủi họ, hướng dẫn họ cầu nguyện và lãnh nhận ơn tha thứ. Thay vì những tiếng gào thét nguyền rủa tuyệt vọng, từ dưới căn hầm tăm tối bỗng vang lên những bài thánh ca ngợi khen Chúa và lời kinh Kính Mừng Maria vang vọng khắp các hành lang. Các tù nhân ở các phòng giam bên cạnh cùng cất tiếng hát theo. Hầm tử thần bỗng chốc biến thành một nhà nguyện ngập tràn bình an.
Suốt hai tuần lễ trôi qua không có một mẩu bánh mì hay một giọt nước lã, từng người bạn tù lần lượt gục chết bình an trong vòng tay nâng đỡ của Cha Kolbê. Đến ngày 14 tháng 8 năm 1941, chỉ còn lại Cha Kolbê và ba người bạn tù thoi thóp sống sót. Vì cần dọn sạch căn hầm để nhốt toán tù nhân mới, bọn chỉ huy SS đã sai một tên đao phủ người Đức tên Hans Bock mang kim tiêm thuốc độc axit carbolic — phenol — xuống hành quyết các ông.
Người y tá tù nhân Bruno Borgowiec, người có mặt chứng kiến giây phút cuối cùng, sau này đã xúc động kể lại: khi tên đao phủ bước vào phòng giam, Cha Kolbê đang ngồi dựa lưng vào góc tường, khuôn mặt ngời sáng bình an. Ông tự nguyện đưa cánh tay trái gầy guộc ra cho tên đao phủ tiêm mũi thuốc độc tử thần vào tĩnh mạch, miệng thầm thì lời nguyện sau cùng:
“Ave Maria!”
Ông trút hơi thở cuối cùng vào trưa ngày 14 tháng 8 năm 1941 — đúng vào chiều ngày vọng lễ Đức Mẹ Lên Trời — hưởng thọ bốn mươi bảy tuổi. Hôm sau, thi hài ông bị thiêu rụi trong lò thiêu xác Auschwitz, tro bụi hòa tan vào đất trời Ba Lan.
Chặng 6 / 6
Vị Thánh của thế kỷ hai mươi
Người lính Franciszek Gajowniczek — người được ông cứu mạng — đã sống sót qua chiến tranh, trở về đoàn tụ cùng gia đình, và dành trọn năm mươi ba năm còn lại của đời mình đi khắp thế giới làm chứng cho hành vi hy sinh anh hùng của người linh mục đã chết thay mình.
Ngày 17 tháng 10 năm 1971, Đức Giáo hoàng Phaolô VI tuyên phong Chân phước cho ông. Và ngày 10 tháng 10 năm 1982, trước sự hiện diện đầy nước mắt của chính người lính già Franciszek Gajowniczek tại Quảng trường Thánh Phêrô, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II — người đồng hương Ba Lan — đã long trọng tôn phong Maximilianô Maria Kolbê lên bậc Hiển Thánh với tư cách một Vị Tử Đạo Của Tình Bác Ái — Martyr of Charity. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 14 tháng 8 hằng năm.
Thánh Maximilianô Kolbê để lại một tượng đài bất hủ cho nhân loại hôm nay:
“Hận thù không thể dập tắt hận thù; chỉ có Tình Yêu mới là sức mạnh duy nhất chiến thắng sự ác!”
Từ một cậu bé từng chọn cả hai chiếc vương miện trước Đức Mẹ, đến một tù nhân bước ra khỏi hàng ngũ để nhận cái chết thay cho một người xa lạ, ông chứng minh cho cả thế giới thấy rằng: ngay cả trong những nơi tăm tối, bạo tàn và phi nhân tính nhất của trần gian, ngọn lửa của tình yêu tự hiến Kitô giáo vẫn có thể bùng cháy rực rỡ, để biến một căn hầm bỏ đói tử thần thành cung thánh của Nước Trời.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Maximilianô Kolbê đến cuối câu chuyện.
Ba khoảnh khắc trong đời ngài cứ bám lấy bạn:

Năm lên mười, khi Đức Mẹ hỏi cậu bé muốn chọn vương miện trắng khiết tịnh hay vương miện đỏ tử đạo, cậu đã thưa: "Lạy Mẹ, con xin chọn cả hai!"

Khi tên chỉ huy SS chỉ tay chọn người lính Gajowniczek đi vào hầm bỏ đói, cha Kolbê bước ra khỏi hàng, nói: "Tôi muốn xin chết thay cho người đàn ông này; ông ấy còn có vợ và đàn con thơ dại!"

Trong căn hầm tử thần, thay vì tiếng gào thét tuyệt vọng, những bài thánh ca và lời kinh Kính Mừng đã vang lên, và ông trút hơi thở cuối cùng với hai chữ "Ave Maria!"
Ở lại trong thinh lặng
Bạn thấy được ánh sáng giữa nơi tăm tối nhất: ngay trong một trại hủy diệt phi nhân tính bậc nhất lịch sử, tình yêu tự hiến vẫn có thể biến một hầm bỏ đói thành cung thánh.
Hận thù không thể dập tắt hận thù; chỉ có Tình Yêu mới là sức mạnh duy nhất chiến thắng sự ác!
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmvatican.va
