
Thánh Phanxicô Assisi
Người nghèo khó làm rạng danh Thập Giá
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 8 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 8Chàng công tử hào hoa của thành Assisi2 phút
Chặng 2 / 8Nụ hôn trên thân xác người phong cùi1 phút
Chặng 3 / 8Cuộc đoạn tuyệt lịch sử tại tòa giám mục1 phút
Chặng 4 / 8Sự ra đời của Dòng Anh Em Hèn Mọn1 phút
Chặng 5 / 8Máng Cỏ Greccio và cuộc đối thoại hòa bình với Sultan1 phút
Chặng 6 / 8Năm Dấu Thánh trên đỉnh núi La Verna1 phút
Chặng 7 / 8Bài Ca Vạn Vật và nụ cười đón chào “Chị Chết”2 phút
Chặng 8 / 8Vị thánh của hòa bình và sinh thái1 phút
Ngày mừng kính
Thánh Phanxicô Assisi
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 4 tháng 10
Bổn mạng của
- Năm 1979, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã công bố ngài là Quan thầy của các nhà sinh thái học và môi trường.
Mở đầu
Mở đầu
Trên những sườn đồi ngập tràn hoa cỏ của vùng Umbria nước Ý thế kỷ mười ba, người ta nhìn thấy một người đàn ông mặc chiếc áo vải thô màu nâu xám vá chằng vá đụp, chân đất lội bùn, cất cao tiếng hát ngợi khen Thiên Chúa bằng một niềm hoan lạc khôn tả.
Người đàn ông ấy gọi mặt trời là “anh”, gọi mặt trăng là “chị”, gọi lửa là “anh”, gọi nước là “chị”, và thậm chí gọi cả cái chết thể xác là “chị chết”!
Ngài đã từ bỏ toàn bộ gia tài giàu sang của một thương gia nhung lụa để tự nguyện kết duyên cùng “Nàng Khó Nghèo”. Ngài đã ôm lấy người phong cùi ghê tởm, đã thuần hóa chó sói hung dữ, và đã mang trên chính da thịt mình năm dấu đinh rướm máu của Đức Kitô.
Người ấy là Phanxicô Assisi — vị thánh được cả thế giới Công giáo lẫn những người ngoài Kitô giáo hết lòng mến phục.
Bằng sự điên rồ của Tin Mừng, ngài đã làm rung chuyển cả một Giáo hội thời Trung Cổ đang bị vướng bận bởi tiền tài và quyền lực, để đưa muôn người quay trở về với sự đơn sơ tuyệt đối của Máng Cỏ Bêlem và Thập Giá Canvê.
Chặng 1 / 8
Chàng công tử hào hoa của thành Assisi
Phanxicô sinh vào khoảng cuối năm 1181 hoặc đầu năm 1182 tại Assisi nước Ý, tên khai sinh là Giovanni di Pietro di Bernardone. Cha ngài là ông Pietro di Bernardone, một thương gia buôn bán vải vóc lừng danh giàu có; mẹ là bà Pica Bourlemont, một phụ nữ quý tộc gốc Pháp đạo hạnh. Khi cậu bé chào đời, người cha đang đi buôn bán bên Pháp; khi trở về, ông đã đổi tên con thành Francesco, nghĩa là “chú bé người Pháp”, vì lòng say mê văn hóa nước này.
Lớn lên trong nhung lụa, Phanxicô là thủ lĩnh của đám thanh niên quý tộc ăn chơi thành Assisi: ngài tiêu tiền như nước, mặc những bộ y phục lộng lẫy kỳ dị, suốt đêm ca hát đàn địch ngoài phố phường. Chàng thanh niên mơ ước trở thành một hiệp sĩ oai phong để được phong tước vị quý tộc.
Năm 1202, chiến tranh nổ ra giữa hai thành phố Assisi và Perugia. Phanxicô hăng hái mặc áo giáp ra trận, nhưng quân Assisi thua trận và ngài bị bắt làm tù binh suốt hơn một năm tại Perugia.
Trong ngục tù ẩm thấp, một cơn sốt nặng đã quật ngã ngài. Những ngày tháng nằm liệt trên rơm rạ đã bắt đầu làm cho chàng công tử suy ngẫm về sự phù vân của danh vọng trần thế.
Sau khi được cha chuộc về, năm 1205, Phanxicô lại sắm sửa ngựa tốt giáp vàng để tham gia một cuộc viễn chinh quân sự khác ở miền nam nước Ý.
Thế nhưng, khi đến thị trấn Spoleto, ngài chìm vào một giấc mơ thiêng liêng: một tiếng nói uy nghi hỏi ngài: “Hỡi Phanxicô, ai có thể làm ơn cho con nhiều hơn: người chủ hay người đầy tớ?” Phanxicô thưa: “Lạy Chúa, dĩ nhiên là người chủ!” Tiếng nói liền phán:
“Vậy tại sao con lại bỏ người chủ để chạy theo người đầy tớ?”
Bừng tỉnh, Phanxicô lập tức quay ngựa trở về Assisi, từ bỏ vĩnh viễn giấc mộng hiệp sĩ.
Chặng 2 / 8
Nụ hôn trên thân xác người phong cùi
Bước ngoặt hoán cải đích thực diễn ra trên một con đường mòn dưới chân núi Assisi.
Thuở trước, Phanxicô là người vô cùng sợ hãi và ghê tởm những người mắc bệnh phong cùi: mỗi khi nhìn thấy họ từ xa, ngài thường bịt mũi phóng ngựa chạy thục mạng. Thế nhưng, ngày hôm ấy, khi bắt gặp một người phong cùi lở loét hôi hám đang tiến lại gần xin ăn, được một sức mạnh ân sủng thôi thúc, Phanxicô đã nhảy xuống ngựa.
Ngài bước đến, đặt đồng tiền vào bàn tay cụt ngón của người bệnh, rồi cúi mình xuống, ôm ghì lấy người phong cùi và hôn lên gương mặt dị dạng của ông!
Sau này trong chúc thư, ngài đã viết lại khoảnh khắc lịch sử ấy:
“Điều trước kia làm tôi thấy cay đắng gớm ghiếc, thì nay đã biến thành sự ngọt ngào vô biên cho cả tâm hồn lẫn thể xác!”
Ngài đã vượt qua được nỗi sợ hãi lớn nhất của chính mình để nhận ra gương mặt của Đức Kitô nơi kẻ khốn cùng nhất.
Ít lâu sau, khi đang quỳ cầu nguyện trước bức linh ảnh Thánh Giá cổ trong ngôi nhà thờ nhỏ xiêu vẹo San Damiano, một giọng nói dịu êm từ Thập Giá đã phán ba lần:
“Hỡi Phanxicô, con không thấy nhà Ta đang sụp đổ sao? Hãy đi và sửa lại nhà Ta!”
Ban đầu, Phanxicô hiểu lời ấy theo nghĩa đen. Ngài về nhà lấy trộm nhiều súc vải quý của cha đem bán lấy tiền mua gạch đá về tự tay trùng tu ngôi nhà thờ San Damiano.
Chặng 3 / 8
Cuộc đoạn tuyệt lịch sử tại tòa giám mục
Người cha Pietro Bernardone vô cùng tức giận vì sự “điên rồ” của con trai. Ông trói ngài vào cột, đánh đập và cuối cùng điệu ngài ra trước tòa án của Đức Giám mục Guido thành Assisi để buộc ngài phải từ bỏ quyền thừa kế và trả lại toàn bộ tiền bạc.
Trước sự chứng kiến của toàn thể dân chúng thành Assisi, Phanxicô đã làm một hành động làm kinh ngạc mọi người: ngài không chỉ trả lại tiền, mà ngài còn cởi bỏ toàn bộ quần áo sang trọng đang mặc trên người, đặt xuống chân cha và dõng dạc tuyên bố:
“Cho đến hôm nay, tôi đã gọi ông Pietro Bernardone là cha; nhưng từ nay trở đi, tôi có thể thanh thản thốt lên: Lạy Cha chúng con ở trên trời!”
Đức Giám mục xúc động rơi lệ, cởi chiếc áo choàng của mình ra che phủ thân xác trần truồng của ngài.
Kể từ giây phút ấy, Phanxicô hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Ngài khoác lên mình chiếc áo vải thô hình chữ Thập của những người nông dân nghèo nhất vùng, dùng một sợi dây thừng thắt lưng, và bắt đầu cuộc đời của một người lữ hành khất thực.
Chặng 4 / 8
Sự ra đời của Dòng Anh Em Hèn Mọn
Ngày 24 tháng 2 năm 1208, trong ngôi nhà thờ nhỏ Porziuncola, Đức Mẹ Nữ Vương Các Thiên Thần, khi nghe bài Tin Mừng về việc Chúa Giêsu sai các môn đệ đi rao giảng: không mang theo vàng bạc, không bao bị, không hai áo, không giày dép, Phanxicô reo lên:
“Đây chính là điều tôi khao khát tìm kiếm bấy lâu!”
Sự thánh thiện của ngài nhanh chóng thu hút những người bạn quý tộc và trí thức đầu tiên của thành Assisi: Bernard Quintavalle, Peter Cattani, thầy Giles... Họ bán hết gia tài phân phát cho người nghèo và đến sống cùng ngài trong những chòi lá đơn sơ tại Rivo Torto.
Năm 1209, Phanxicô viết một bản luật dòng ngắn ngủi hoàn toàn trích từ các câu Tin Mừng, dẫn mười một người anh em lên Rôma xin Đức Giáo hoàng Innocentê III phê chuẩn.
Ban đầu, vị Giáo hoàng quyền uy đã từ chối vì thấy lối sống quá đỗi nghèo khó, khác thường. Thế nhưng, đêm hôm ấy, Đức Giáo hoàng đã có một giấc mơ kỳ lạ: ngài nhìn thấy Vương cung thánh đường Thánh Gioan Latêranô — nhà thờ mẹ của cả thế giới — đang nghiêng ngả sắp sụp đổ, bỗng nhiên có một người tu sĩ nghèo hèn nhỏ bé đưa lưng ra chống đỡ cho ngôi đền thờ đứng vững vàng trở lại!
Tỉnh giấc, nhận ra người tu sĩ ấy chính là Phanxicô, Đức Giáo hoàng lập tức cho gọi ngài vào, phê chuẩn lối sống và cho phép các anh em được đi rao giảng sự thống hối khắp nơi. Dòng Anh Em Hèn Mọn, Dòng Phanxicô, chính thức ra đời.
Năm 1212, ngài giúp thánh nữ Clara thành Assisi thành lập Dòng Nhì, Dòng Các Chị Em Nghèo hay Dòng Clara. Năm 1221, ngài thành lập Dòng Ba dành cho những người giáo dân sống giữa đời muốn noi theo tinh thần khó nghèo và hòa bình của ngài.
Chặng 5 / 8
Máng Cỏ Greccio và cuộc đối thoại hòa bình với Sultan
Năm 1219, giữa lúc cuộc Thập tự chinh thứ năm đang diễn ra đẫm máu tại Ai Cập, Phanxicô đã làm một bước đi hòa bình phi thường: ngài không cầm vũ khí, chỉ cùng một người anh em lội bộ băng qua làn ranh chiến tuyến để đến gặp Quốc vương Hồi giáo Malek al-Kamil tại Damietta.
Bị lính Hồi giáo bắt giữ và đánh đập, ngài yêu cầu được gặp Quốc vương. Bị đánh động bởi sự hiền từ, can đảm và đức nghèo khó thánh thiện của Phanxicô, vị Quốc vương Hồi giáo đã tiếp đãi ngài vô cùng kính trọng, lắng nghe ngài chia sẻ về Chúa Kitô, và trao tặng ngài một chiếc tù và bằng ngà voi làm quà lưu niệm trước khi để ngài trở về an toàn.
Đêm Giáng Sinh năm 1223, tại ngôi làng miền núi Greccio, Phanxicô đã nảy ra một sáng kiến tuyệt mỹ làm thay đổi văn hóa Kitô giáo: ngài xin người bạn làm một máng cỏ thật bằng rơm rạ, dắt một con bò và một con lừa thật đứng kề bên, rồi cử hành Thánh Lễ nửa đêm giữa hang đá rừng.
Ngài muốn muôn người được nhìn thấy tận mắt sự nghèo hèn và tình yêu tự hạ vô biên của Con Thiên Chúa khi bước vào trần gian. Đó chính là nguồn gốc của hang đá Giáng Sinh mà ngày nay khắp thế giới đều dựng lên mỗi mùa Noel.
Chặng 6 / 8
Năm Dấu Thánh trên đỉnh núi La Verna
Mùa thu năm 1224, hai năm trước khi qua đời, Phanxicô lên đỉnh núi đá La Verna hoang vu — một ngọn núi giữa vùng Casentino mà bá tước Orlando xứ Chiusi đã trao tặng riêng cho ngài từ năm 1213 làm nơi ẩn tu, để ăn chay bốn mươi ngày kính Tổng lãnh Thiên thần Micae.
Ngài tha thiết dâng lên hai lời nguyện: xin cho ngài được nếm cảm nỗi đau đớn tột cùng mà Chúa Giêsu đã chịu trong cuộc Khổ Nạn, và xin cho ngài được cảm nhận ngọn lửa tình yêu vô biên đã thôi thúc Chúa hiến mạng sống vì nhân loại.
Vào khoảng ngày 14 tháng 9 năm 1224, lễ Suy Tôn Thánh Giá, đang khi ngài chìm sâu trong chiêm niệm, một thiên thần Sêraphim sáu cánh rực lửa từ trời bay xuống. Giữa đôi cánh thiên thần là hình ảnh một Người Đàn Ông chịu đóng đinh trên Thập Giá.
Khi thị kiến biến mất, Phanxicô bàng hoàng nhận thấy thân xác mình đã được in đậm Năm Dấu Thánh rướm máu của Chúa Giêsu: hai bàn tay, hai bàn chân có những dấu đinh lồi ra như sắt đen, và cạnh sườn có một vết đâm sâu thường xuyên rỉ máu ướt đẫm áo dòng!
Ngài trở thành con người đầu tiên trong lịch sử Giáo hội được diễm phúc mang Năm Dấu Thánh của Chúa.
Chặng 7 / 8
Bài Ca Vạn Vật và nụ cười đón chào “Chị Chết”
Những năm tháng cuối đời, đôi mắt của Phanxicô hầu như bị mù lòa hoàn toàn do căn bệnh mắt nhiễm phải từ chuyến đi Ai Cập, thân xác kiệt quệ vì các vết thương dấu thánh và các bệnh nội tạng hành hạ.
Thế nhưng, chính trong những ngày tháng nằm trên chiếc giường rơm rạ ẩm thấp tại San Damiano, bị chuột bọ cắn phá râm ran suốt đêm, ngài đã sáng tác nên tuyệt phẩm thi ca bất hủ: “Bài Ca Vạn Vật”, Cantico delle Creature.
Một khúc ca hân hoan chúc tụng Chúa qua Anh Mặt Trời, Chị Mặt Trăng, Anh Gió, Chị Nước, Anh Lửa và Mẹ Đất! Một tâm hồn hoàn toàn hòa giải với Thiên Chúa, với bản thân và với toàn thể vũ trụ tạo thành.
Chiều ngày 3 tháng 10 năm 1226, cảm nhận giờ chết đã đến, Phanxicô xin anh em cởi bỏ quần áo của ngài, đặt thân xác trần truồng của ngài nằm trực tiếp trên mặt đất bụi tro nơi nhà thờ Porziuncola để ngài được chết trong sự khó nghèo trọn vẹn như Thầy chí thánh.
Ngài giang tay mỉm cười cất lời chào:
“Xin chào Chị Chết của tôi!”
Ngài xin anh em hát lại Bài Ca Vạn Vật và đọc bài Tin Mừng Gioan về cuộc Khổ Nạn.
Vào lúc hoàng hôn buông xuống, giữa tiếng hót ríu rít của một đàn chim sơn ca bay sà xuống mái nhà tiễn biệt, Phanxicô Assisi thanh thản trút hơi thở cuối cùng về với Chúa, hưởng thọ bốn mươi lăm tuổi.
Nền móng của một vương cung thánh đường nguy nga dâng kính ngài được đặt xuống chỉ hai ngày sau khi ngài qua đời, xây dựng ngay trên một ngọn đồi được người dân Assisi gọi là “Đồi Địa Ngục” — nơi từng hành hình tội phạm — mà từ đó về sau được đổi tên thành “Đồi Thiên Đàng”. Thế nhưng, suốt gần sáu trăm năm sau đó, chính xác vị trí phần mộ ngài lại trở thành một bí ẩn: sợ hài cốt thánh nhân bị đánh cắp, các tu sĩ đã giấu kín huyệt mộ ngay dưới lòng đất của ngôi thánh đường. Mãi đến năm 1818, Đức Giáo hoàng Piô VII mới cho phép khai quật; sau năm mươi hai ngày đào bới, người ta tìm thấy phần mộ được rào chắn bằng những thanh sắt, và khi mở quan tài, thi hài ngài được phát hiện gần như còn nguyên vẹn, đầu vẫn gối lên một phiến đá thô ráp — đúng như ngài từng sống suốt đời trong sự khó nghèo tuyệt đối. Một hầm mộ mới được xây dựng ngay tại nơi ấy để tôn kính ngài cho đến ngày nay, còn phía trên, ngôi thánh đường hai tầng lộng lẫy với những bức bích họa nổi tiếng của họa sĩ Giotto kể lại trọn vẹn cuộc đời ngài đã trở thành một trong những công trình nghệ thuật vĩ đại nhất thời Trung Cổ.
Chặng 8 / 8
Vị thánh của hòa bình và sinh thái
Chưa đầy hai năm sau, ngày 16 tháng 7 năm 1228, Đức Giáo hoàng Grêgôriô IX đã long trọng tôn phong Phanxicô Assisi lên bậc Hiển Thánh.
Năm 1979, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã công bố ngài là Quan thầy của các nhà sinh thái học và môi trường. Năm 2013, vị Giáo hoàng đầu tiên đến từ châu Mỹ Latinh đã chọn lấy danh hiệu Phanxicô để ghi khắc lý tưởng phục vụ người nghèo và bảo vệ thiên nhiên. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 4 tháng 10 hằng năm.
Kinh Hòa Bình — lời kinh tuyệt mỹ mang trọn tinh thần của ngài:
“Lạy Chúa từ nhân, xin hãy dùng con như khí cụ bình an của Chúa...”
— đã trở thành lời kinh nằm lòng của hàng triệu người Việt Nam.
Thánh Phanxicô Assisi nhắc nhở chúng ta một chân lý muôn đời: sự giàu có đích thực không nằm ở những gì ta tích cóp nắm giữ trong tay, mà nằm ở những gì ta dám mở lòng buông bỏ và trao ban.
Bằng một đời sống khó nghèo thanh thoát, ngài đã chứng minh cho trần gian thấy rằng khi một con người dám trút bỏ tất cả vì Chúa, họ sẽ tìm lại được tất cả trong tình yêu vô biên của Người.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Phanxicô Assisi đến cuối câu chuyện.
Trong ký ức bạn còn in đậm:

Từng ghê sợ người phong cùi đến mức bịt mũi phóng ngựa bỏ chạy, ngày kia ngài nhảy xuống ngựa, ôm ghì và hôn lên gương mặt dị dạng của một người bệnh.

Trước tòa giám mục, ngài cởi bỏ toàn bộ quần áo sang trọng đặt xuống chân cha mình, dõng dạc tuyên bố từ nay chỉ còn một Cha trên trời.

Trên đỉnh núi La Verna, một thiên thần Sêraphim hiện ra, và khi thị kiến tan biến, thân xác ngài đã mang Năm Dấu Thánh rướm máu của Chúa Giêsu.
Ở lại trong thinh lặng
Đọc đến dòng cuối, bạn hiểu ra: điều từng khiến người ta ghê tởm nhất, một khi được ôm lấy bằng tình yêu, có thể biến thành ngọt ngào.
Điều trước kia làm tôi thấy cay đắng gớm ghiếc, thì nay đã biến thành sự ngọt ngào vô biên.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmofm.org
