
Thánh Tôma Trần Văn Thiện
Người chủng sinh mười tám tuổi và chiếc áo gấm từ chối
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trìnhNgày mừng kính
Thánh Tôma Trần Văn Thiện
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 21 tháng 9
Mở đầu
Mở đầu
Trưa ngày 21 tháng 9 năm 1838, bên bờ sông Thạch Hãn, ngay ngoài thành cổ Quảng Trị, có một bãi đất tên là Nhan Biều — nơi triều đình vẫn dùng để hành hình những phạm nhân trọng tội. Nắng miền Trung buổi trưa ấy gay gắt, hắt xuống dòng sông một thứ ánh sáng chói lòa, và giữa cái nắng ấy, người ta trói vào cọc gỗ một chàng trai mới mười tám tuổi, dáng người còn mảnh khảnh, gương mặt vẫn còn nét thư sinh chưa kịp dạn dày sương gió.
Đứng quanh pháp trường không chỉ có lính tráng cầm gươm giáo. Có cả vị quan tổng đốc từng đích thân xuống tận ngục thất để khuyên nhủ chàng trai ấy — không phải bằng roi vọt, mà bằng những lời hứa hẹn khiến bất cứ ai ở tuổi mười tám cũng phải chùn lòng: một chức quan, một cô con gái xinh đẹp làm vợ, bổng lộc suốt đời, chỉ cần bước qua một khúc gỗ ghép hình thập tự đặt ngay trước mặt.
Chàng trai ấy đã cười, nhẹ nhàng đến mức người ta không ngờ, rồi lắc đầu.
“Tôi chỉ mong chức tước trên trời, chứ không màng chức tước dưới đất,” ngài nói. “Tôi thà chết trong nghèo khó vì danh Chúa Kitô, chứ quyết không bao giờ mặc chiếc áo gấm vinh hoa của sự phản bội.”
Người thanh niên ấy là Tôma Trần Văn Thiện — một chủng sinh còn chưa kịp học hết năm đầu tiên, chưa từng giảng một bài giáo lý nào cho ai, chưa từng mặc phẩm phục của bất cứ chức thánh nào. Nhưng Hội Thánh sau này đã chọn ngài làm quan thầy của giới trẻ và các chủng sinh Việt Nam — có lẽ chính vì ngài chưa kịp làm được gì lớn lao, mà chỉ kịp làm một việc: giữ vững một chữ “không” trước cám dỗ lớn nhất đời mình, ngay ở tuổi người ta còn dễ xiêu lòng nhất.
Chặng 1 / 5
Chàng thiếu niên làng Trung Quán
Tôma Trần Văn Thiện sinh năm 1820 tại làng Trung Quán, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình — một vùng đất nằm giữa dải cát ven biển miền Trung và những triền đồi thấp phía tây, nơi người dân quanh năm sống bằng nghề trồng lúa và đánh cá nhỏ trên các con sông đổ ra biển. Gia đình cậu theo đạo đã nhiều đời, cha mẹ giữ nếp sống lễ giáo, sớm tối kinh nguyện đều đặn.
Từ nhỏ, Thiện đã là một đứa trẻ khác lạ so với đám bạn cùng lứa trong làng — không phải vì cậu tách biệt hay lạnh lùng, mà vì cậu có một sự trầm tĩnh hiếm thấy ở tuổi ấy. Cậu học chữ Nho, học chữ Quốc ngữ nhanh nhạy, thuộc lòng các bài giáo lý bổn đạo sớm hơn hẳn những đứa trẻ khác, và luôn giữ một thái độ vâng lời, nết na khiến người lớn trong làng ai cũng quý mến.
Năm 1838, khi vừa tròn mười tám tuổi, Thiện quyết định rời làng Trung Quán để theo đuổi ơn gọi làm linh mục. Cậu nhắm đến Chủng viện Di Loan, thuộc tỉnh Quảng Trị, do một thừa sai người Pháp là cha Jean Jacques Candalh — người Việt quen gọi là cố Kim — sáng lập chưa đầy một năm trước đó, vào cuối năm 1837. Đây là một chủng viện còn rất non trẻ, chỉ mới có vài chủng sinh đầu tiên theo học, được dựng lên sau khi cố Kim bàn bạc với cha xứ An Ninh để mua đất, dựng nhà ngay tại làng Di Loan ven sông.
Nhưng Thiện đã đến chậm mất một bước.
Chặng 2 / 5
Bị bắt nơi cổng làng Di Loan
Mùa hè năm 1838 là một trong những đợt bách hại khốc liệt nhất dưới triều vua Minh Mạng, đặc biệt tại hai tỉnh Quảng Trị và Quảng Bình. Nhà vua ra chỉ dụ truy lùng ráo riết các thừa sai ngoại quốc, trong đó có đích danh cố Kim — người đang điều hành ngôi chủng viện nhỏ bé tại Di Loan. Quan quân kéo về vây chặt cả làng, khiến cố Kim phải trốn vào rừng sâu, còn ngôi chủng viện vừa mới mở đã buộc phải đóng cửa.
Đúng vào lúc ấy, chàng thiếu niên Tôma Thiện, không hề hay biết những gì đang xảy ra, đang lội bộ từ Quảng Bình sang, mang theo một tay nải nhỏ đựng vài bộ áo và cuốn sách kinh, tay lần tràng chuỗi Mân Côi, tiến về phía cổng làng Di Loan với hy vọng được nhập học.
Quân lính đang phục sẵn quanh làng nhìn thấy dáng vẻ khả nghi của cậu — một thanh niên lạ mặt, ăn mặc trang nghiêm, mang theo tràng hạt — liền chặn đường tra hỏi ngay. Họ hỏi cậu có phải người Công giáo, có phải đang đi tìm các cố đạo hay không.
Thiện có thể đã chối bay chối biến, có thể đã giả vờ mình chỉ là một lữ khách qua đường. Nhưng cậu chỉ ngẩng đầu lên, đáp thẳng:
“Vâng, tôi là người Công giáo, và tôi đến đây để xin đi tu làm linh mục.”
Với quân lính đang ráo riết săn tìm bất cứ dấu vết nào liên quan đến đạo Công giáo, câu trả lời ấy chẳng khác nào tự nộp mình. Họ reo mừng như vừa vớ được một món hời lớn, lập tức đóng gông vào cổ chàng trai mười tám tuổi, khóa xích vào chân, rồi áp giải về nhà lao tỉnh Quảng Trị.
Chặng 3 / 5
Cám dỗ của chiếc áo gấm và lời khước từ hào hùng
Tại công đường tỉnh, quan tổng đốc nhìn người tù trẻ tuổi bị điệu vào — dáng vẻ khôi ngô, cách ăn nói nho nhã, đĩnh đạc một cách khác thường so với những nông dân quê mùa mà ông vẫn quen xét xử — bỗng nảy sinh một sự tiếc nuối thật lòng. Ông không ra lệnh đánh đòn ngay như thường lệ, mà tự mình đứng ra khuyên giải.
“Này con, con còn trẻ tuổi quá, tương lai xán lạn đang mở ra trước mắt,” quan nói, giọng gần như một người cha đang nói với đứa con mình lo lắng. “Con việc gì phải dại dột đi theo tà đạo để chuốc lấy cái chết rũ xương nơi chốn ngục tù này? Hãy nghe lời ta: chỉ cần con bước qua cây Thập Giá kia một lần thôi, ta sẽ tha bổng con ngay lập tức. Ta sẽ nhận con làm con nuôi, ta sẽ gả đứa con gái rượu yêu quý của ta cho con, và ta sẽ lo liệu cho con một chức quan lớn trong triều đình để con làm rạng danh dòng họ.”
Đó không phải một lời đe dọa. Đó là một cánh cửa mở ra một cuộc đời hoàn toàn khác — danh vọng, của cải, một người vợ đẹp, một chỗ đứng trong triều đình — tất cả chỉ đổi lấy một bước chân giẫm qua khúc gỗ ghép hình thập tự.
Với một chàng trai mười tám tuổi, con nhà nông dân nghèo, đây có lẽ là cơn cám dỗ lớn nhất mà cả đời cậu từng phải đối diện — lớn hơn bất cứ điều gì cậu có thể tưởng tượng ra khi còn ở làng Trung Quán.
Thiện quỳ thẳng lưng, nhìn thẳng vào mắt quan tổng đốc, và đáp lại bằng một giọng điềm tĩnh đến khó tin ở độ tuổi ấy:
“Bẩm quan lớn, tôi hết lòng cảm ơn lòng tốt của quan lớn... Nhưng tôi chỉ mong kết hôn cùng Đức Kitô nơi cõi vĩnh hằng, chứ không màng hôn nhân trần thế. Tôi chỉ mong chức tước vinh hiển trên trời, chứ không màng chức tước phù vân dưới đất. Thập Giá là nơi Chúa tôi đã chết để cứu chuộc tôi; tôi tôn thờ và kính lạy Người, làm sao tôi dám giẫm đạp lên Đấng là nguồn sống của tôi?”
Nghe câu trả lời ấy, quan tổng đốc không còn giữ được vẻ ôn tồn nữa. Ông ra lệnh lột trần áo ngoài của chàng trai, trói chặt vào cọc gỗ giữa công đường, rồi cho lính quất liên tiếp bốn mươi roi mây. Da thịt vốn còn non của một thiếu niên mười tám tuổi rách toạc dưới từng nhát roi, máu tươi chảy loang trên nền đất. Thiện cắn chặt môi, không kêu than, không van xin — chỉ khẽ gọi tên Chúa Giêsu, xin thêm sức chịu đựng.
Chặng 4 / 5
Cuộc hạnh ngộ trong ngục với cha Jaccard
Sau trận đòn ấy, Thiện bị tống vào phòng giam chung với một thừa sai người Pháp — cha François Jaccard, người Việt vẫn quen gọi là cha Phan. Cha Jaccard đã hoạt động truyền giáo tại Việt Nam từ nhiều năm trước, thông thạo tiếng Việt, và bị bắt cũng trong đợt càn quét gắt gao của mùa hè năm 1838 ấy.
Với Thiện, được giam chung phòng cùng một linh mục thừa sai là một ơn phúc mà cậu không dám mơ tới. Trong không gian ẩm thấp, chật hẹp của ngục tối, cha Jaccard trở thành người thầy cuối cùng của cậu — không phải trong lớp học chính quy như cậu từng mong ước ở Di Loan, mà ngay giữa xiềng xích và roi vọt. Cha dạy cậu cầu nguyện sâu hơn, giải thích cho cậu ý nghĩa của việc chịu khổ vì đức tin, và cùng cậu đọc kinh mỗi đêm khi ánh sáng duy nhất lọt vào phòng giam chỉ còn là quầng trăng mờ qua khe cửa gỗ.
Thiện chăm sóc cha Jaccard như một người con chăm sóc cha mình — nhường phần cơm ít ỏi, lau những vết thương do đòn roi để lại trên thân thể vị thừa sai đã không còn trẻ. Hai người, một già một trẻ, một người ngoại quốc và một cậu bé làng Trung Quán, đã cùng nhau biến khoảng thời gian ngắn ngủi còn lại thành những ngày tĩnh tâm sâu sắc nhất mà có lẽ cậu chưa từng có cơ hội trải qua nếu được nhập học Di Loan như dự định ban đầu.
Từ trong ngục tối ấy, Tôma Thiện đã viết một lá thư ngắn gửi về cho mẹ mình nơi quê nhà Trung Quán:
“Mẹ kính yêu của con! Mẹ đừng đau buồn vì con phải mang gông cùm vì danh Chúa... Được chịu chết vì Đức Kitô là một ơn phúc lớn lao ngàn đời! Mẹ hãy tạ ơn Chúa và vững lòng tin cậy... Con hẹn gặp lại mẹ trên Quê Trời vinh phúc!”
Chặng 5 / 5
Cái chết anh hùng nơi pháp trường Nhan Biều
Ngày 17 tháng 9 năm 1838, vua Minh Mạng phê chuẩn án tử hình cho cả chủng sinh Thiện lẫn thừa sai Jaccard. Bốn ngày sau, đúng vào ngày lễ kính thánh Mátthêu Tông đồ, bản án được thi hành.
Sáng ngày 21 tháng 9, hai người — một linh mục ngoại quốc đã có nhiều năm gắn bó với xứ truyền giáo, một chủng sinh Việt Nam chưa kịp học hết một khóa — cùng bị điệu ra bãi đất Nhan Biều bên bờ sông Thạch Hãn. Trước khi hành hình, Thiện đã xin cha Jaccard giải tội lần cuối, rồi cả hai quỳ xuống hai chiếc chiếu đã được trải sẵn, lặng lẽ cầu nguyện.
Vì cha Jaccard là thừa sai bị coi là kẻ đứng đầu, còn Thiện chỉ là người theo đạo, hai người chịu hai hình thức hành quyết khác nhau theo đúng thông lệ phân biệt cấp bậc của triều đình. Lính tháo xiềng chân của Thiện, thay bằng một sợi dây thừng dài quấn quanh cổ. Hai tên đao phủ đứng hai đầu dây, kéo mạnh về hai phía ngược chiều nhau cho đến khi chàng trai mười tám tuổi tắt thở, thân hình gục xuống chiếc chiếu đã thấm đẫm cả mồ hôi lẫn máu từ trận đòn mấy ngày trước.
Thi hài ngài được an táng ngay tại pháp trường Nhan Biều. Đến năm 1847, hài cốt của ngài cùng nhiều vị tử đạo khác được cải táng trọng thể về nhà nguyện của Hội Thừa Sai Paris. Ngày nay, thánh tích của ngài vẫn được tôn kính tại nhiều nơi trong giáo phận Huế và trong các dòng tu mang tên ngài làm quan thầy.
Ngày 27 tháng 5 năm 1900, Đức Giáo hoàng Lêô XIII tuyên phong Chân phước cho ngài. Và ngày 19 tháng 6 năm 1988, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong Tôma Trần Văn Thiện lên bậc Hiển thánh, cùng với một trăm mười sáu vị Tử đạo Việt Nam khác, tại Rôma. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 21 tháng 9 hằng năm.
Trong hàng dài các thánh tử đạo Việt Nam, có những vị đã sống trọn một đời linh mục, một đời giám mục, để lại cả một sự nghiệp mục vụ đồ sộ phía sau. Tôma Trần Văn Thiện thì khác. Ngài chưa kịp học xong một năm chủng viện, chưa kịp khoác lên mình chiếc áo dòng chính thức, chưa kịp đứng trước một cộng đoàn nào để giảng dạy. Nhưng có lẽ chính ở cái dở dang ấy, câu chuyện của ngài lại chạm được vào một điều rất gần với những người trẻ hôm nay — những người cũng đang đứng giữa muôn vàn lời mời gọi hào nhoáng của cuộc đời, và phải tự mình quyết định xem, giữa tất cả những gì người ta hứa hẹn sẽ cho mình, đâu mới là thứ đáng để mình thật sự nắm giữ.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Tôma Trần Văn Thiện đến cuối câu chuyện.
Có ba cảnh khiến bạn khâm phục một chàng trai mười tám tuổi:

Bị quân lính chặn hỏi ngay cổng làng Di Loan, cậu có thể chối bay chối biến, nhưng lại thật thà đáp: "Vâng, tôi là người Công giáo, và tôi đến đây để xin đi tu làm linh mục."

Trước lời hứa gả con gái, ban chức quan và cả một tương lai xán lạn, cậu chỉ mỉm cười lắc đầu: "Tôi chỉ mong chức tước trên trời, chứ không màng chức tước dưới đất."

Trong ngục, cậu chăm sóc cha Jaccard như một người con chăm cha, nhường phần cơm ít ỏi và lau những vết thương do đòn roi để lại trên thân thể vị thừa sai.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn hiểu được cái giá của một chữ không: đôi khi cả một đời người chỉ kịp làm được một việc — giữ vững một lời từ chối trước cám dỗ lớn nhất, ngay ở tuổi người ta dễ xiêu lòng nhất.
Tôi chỉ mong chức tước trên trời, chứ không màng chức tước dưới đất.
Thắp một ngọn nến cho Thánh Tôma Trần Văn Thiện
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmhdgmvietnam.com
- Lời suy ngẫmtonggiaophanhanoi.org





