
Thánh Giuse Nguyễn Duy Khang
Người thầy giảng trung tín kề bên người cha linh hồn
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 5Chàng thiếu niên làng Trà Vi1 phút
Chặng 2 / 5Người cận vệ trung thành của Đức cha Hermosilla2 phút
Chặng 3 / 5Cuộc bắt giữ trên sông và ngày định mệnh1 phút
Chặng 4 / 5Đòn roi rách nát và lời tuyên tín trong ngục Hải Dương2 phút
Chặng 5 / 5Giờ phút khải hoàn nơi pháp trường Năm Mẫu2 phút
Ngày mừng kính
Thánh Giuse Nguyễn Duy Khang
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 6 tháng 12
Mở đầu
Mở đầu
Sáng ngày 6 tháng 12 năm 1861, tại pháp trường Năm Mẫu, ngoại thành Hải Dương, một người đàn ông ba mươi tuổi quỳ trên đống rơm mục, thân hình gầy guộc sau nhiều tháng bị giam cầm và tra tấn. Ngài mặc chiếc áo dài trắng đã ngả màu, loang lổ những vết máu khô cũ, cổ mang gông nặng, hai tay vẫn không rời tràng chuỗi Mân Côi.
Hơn một tháng trước, tại chính bãi đất này, ngài đã đứng nhìn người mà mình gọi là cha — Đức cha Giêrônimô Hermosilla, Giám mục Địa phận Đông Đàng Ngoài — quỳ xuống và ngã dưới lưỡi gươm đao phủ, cùng với một giám mục khác và một linh mục dòng Đa Minh. Từ hôm đó đến hôm nay, ngài vẫn ở lại trong ngục, chờ đến lượt mình.
Khi bị điệu ra pháp trường, người ta hỏi ngài có điều gì muốn nói không. Ngài chỉ ngước mắt lên trời, rưng rưng, rồi quay sang tên đao phủ đang đứng chờ, giọng bình thản lạ thường:
“Thưa ông, cha tôi đã đi trước rồi; giờ đây xin ông hãy chém đầu tôi đi để tôi được mau chóng theo chân ngài về với Chúa.”
Người thầy giảng ấy là Giuse Nguyễn Duy Khang — một trong hàng trăm thầy giảng đã âm thầm gánh vác công việc truyền giáo bên cạnh các thừa sai và giám mục ngoại quốc suốt những thế kỷ Giáo hội Việt Nam còn phải hoạt động trong bóng tối. Không có chức thánh, không có phẩm phục, các thầy giảng là những cánh tay nối dài của hàng giáo sĩ — người phiên dịch, người dẫn đường, người chèo thuyền, người đứng ra nhận đòn roi thay cho các đấng bậc mà mình phục vụ. Câu chuyện của thầy Khang là câu chuyện về một trong những cánh tay ấy, đã không rời khỏi vị trí của mình cho đến hơi thở cuối cùng.
Chặng 1 / 5
Chàng thiếu niên làng Trà Vi
Giuse Nguyễn Duy Khang sinh năm 1832 tại làng Trà Vi, thuộc huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình ngày nay — một vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng, đất đai màu mỡ nhờ phù sa bồi đắp qua nhiều thế kỷ, nhưng cũng là nơi các đợt bách hại đạo Công giáo dưới triều Nguyễn luôn để lại những vết thương sâu đậm, bởi mật độ giáo dân nơi đây vốn dày đặc hơn nhiều vùng khác ở Đàng Ngoài.
Cậu bé Khang lớn lên trong một gia đình nông dân giữ đạo nề nếp, tính tình từ nhỏ đã trầm lặng, trung thực và giàu lòng hiếu thảo. Không giống nhiều đứa trẻ cùng lứa chỉ mong sớm được ra đồng phụ giúp gia đình, Khang sớm bộc lộ một khát khao dâng mình cho việc đạo. Năm mười lăm tuổi, cậu được cha xứ gửi vào trường La Tinh của địa phận — nơi tương đương một tiểu chủng viện thời ấy — để học chữ Nho, chữ Quốc ngữ và tiếng Latinh.
Nhận thấy Khang có tư chất thông minh, tính cách chững chạc hiếm có ở tuổi thiếu niên, các đấng bề trên đã không đưa cậu vào con đường học lên linh mục, mà tuyển chọn cậu vào hàng thầy giảng của Địa phận Đông — một lựa chọn phù hợp với chính đời sống nội tâm trầm lặng, ít phô trương của cậu. Khang tuyên khấn gia nhập Dòng Ba Đa Minh, cam kết sống đời khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục ngay giữa đời thường, không tách biệt khỏi xã hội như các tu sĩ dòng kín.
Suốt nhiều năm sau đó, thầy Khang lặn lội khắp các họ đạo hẻo lánh vùng Thái Bình, Hải Dương và Nam Định — dạy giáo lý cho những người mới trở lại đạo, dạy kinh cho trẻ nhỏ, phụ giúp các linh mục trong việc ban các bí tích, và tận tụy chăm sóc những bệnh nhân nghèo mà không mấy ai buồn ngó ngàng tới.
Chặng 2 / 5
Người cận vệ trung thành của Đức cha Hermosilla
Năm 1857, một quyết định đã làm thay đổi hẳn phần đời còn lại của thầy Khang. Đức cha Giêrônimô Hermosilla — một giám mục dòng Đa Minh người Tây Ban Nha, khi ấy đang coi sóc Địa phận Đông Đàng Ngoài — nhận thấy nơi thầy sự khôn ngoan, lòng trung tín tuyệt đối và một sức khỏe dẻo dai hiếm có, đã chọn thầy làm người phụ tá thân cận nhất, gần như không rời nửa bước.
Đó cũng là lúc Giáo hội miền Bắc bước vào một trong những giai đoạn đen tối nhất lịch sử của mình. Đến năm 1861, triều đình Tự Đức ban hành sắc lệnh mang tên Phân Sáp — một chính sách được thiết kế để xóa sổ tận gốc đạo Công giáo bằng cách chia tách các gia đình có đạo, phân tán họ rải rác vào những làng không có người theo đạo để dễ bề kiểm soát, đồng thời xăm hai chữ “Tả Đạo” lên má phải và tên nơi lưu đày lên má trái của mỗi người. Từ tháng 8 năm 1861, hàng giáo sĩ gần như không còn nơi nào an toàn để ẩn náu — mỗi làng, mỗi mái nhà đều có thể trở thành cái bẫy nếu sắc lệnh mới được thi hành triệt để.
Đức cha Hermosilla buộc phải sống đời trốn chạy liên miên, hết làng này sang làng khác, có khi phải ẩn mình trên những chiếc thuyền nhỏ lênh đênh giữa sông nước Hải Dương suốt nhiều ngày liền. Thầy Khang luôn túc trực bên ngài như hình với bóng — có lúc chèo thuyền đưa ngài đi lánh nạn giữa đêm khuya, có lúc dò dẫm tìm đường qua những cánh đồng ngập nước để tránh các trạm canh, có lúc lặn lội đi xin từng nắm cơm mang về cho vị giám mục đã ở tuổi ngoài sáu mươi.
Giữa hai người — một giám mục ngoại quốc đã dành trọn nửa đời mình cho xứ truyền giáo, và một thầy giảng trẻ tuổi người Thái Bình — đã hình thành một mối dây gắn bó gần như cha con ruột thịt. Đức cha coi thầy Khang như một người con mà mình có thể tin tưởng giao phó cả mạng sống, còn thầy Khang coi ngài là người cha linh hồn quý giá nhất đời mình.
Chặng 3 / 5
Cuộc bắt giữ trên sông và ngày định mệnh
Ngày 21 tháng 10 năm 1861, khi cuộc truy quét của quan quân đã lên đến đỉnh điểm, một viên chánh tổng địa phương — sử liệu còn ghi lại tên ông là Đội Bằng — đã dẫn quân đến đúng nơi Đức cha Hermosilla và thầy Khang đang lánh nạn trên một chiếc thuyền nhỏ neo bên bờ sông.
Trong khoảnh khắc quân lính ập đến, thầy Khang — với sức vóc của một người quen sông nước, quen lao động chân tay — đã theo phản xạ chồm tới định nhổ sào thuyền lên để chống trả, tìm đường thoát cho cả hai. Nhưng Đức cha Hermosilla đã kịp thời ngăn lại. “Con đừng chống trả lại,” ngài nói, giọng vẫn giữ được sự điềm tĩnh quen thuộc,
“hãy phó thác mặc thánh ý Chúa.”
Thầy Khang buông sào. Cả hai để mặc cho quân lính trói lại, áp giải về nhà lao Hải Dương.
Đó là một trong những chi tiết nhỏ nhưng nói lên rất nhiều về mối quan hệ giữa hai người: một thầy giảng trẻ, còn đủ sức và đủ bản năng để chiến đấu tìm đường sống, đã chọn buông vũ khí chỉ vì một lời của người mình tôn kính. Sự vâng phục ấy, đặt trong hoàn cảnh sinh tử, mang một sức nặng khác hẳn so với sự vâng phục trong những ngày bình yên.
Chặng 4 / 5
Đòn roi rách nát và lời tuyên tín trong ngục Hải Dương
Tại công đường Hải Dương, quan tổng đốc biết rõ thầy Khang là người phụ tá thân cận nhất của Đức cha Hermosilla, liền dùng đủ mọi thủ đoạn để ép thầy khai ra nơi cất giấu tài liệu, đồ phụng tự, và danh sách các linh mục, chủng sinh khác còn đang lẩn trốn trong địa phận.
Chúng lột trần áo ngài, trói vào cọc gỗ, rồi ra lệnh đánh đập không thương tiếc — hàng trăm nhát roi mây quất liên tiếp lên tấm lưng của người đàn ông ba mươi tuổi. Máu chảy ròng ròng, da thịt rách toạc, nhưng thầy Khang cắn răng chịu đựng, không hé một lời khai báo nào có thể gây nguy hiểm cho những người khác.
Không đạt được mục đích, quan án còn sai lính dùng kìm sắt kẹp chặt bắp chân ngài rồi giật mạnh — một cực hình khiến thầy ngất lịm giữa công đường. Nhưng khi vừa tỉnh lại, chưa kịp hoàn hồn, ngài đã dõng dạc tuyên bố ngay giữa những tiếng rên còn chưa dứt:
“Tôi chỉ là người phụ tá đi theo phục vụ Đức cha tôi. Mọi việc trong giáo phận một mình Đức cha tôi biết, tôi không biết gì khác... Tôi là người có Đạo, tôi sẵn lòng chết vì đạo Chúa và chết cùng với Đức cha tôi, chứ tôi quyết không bao giờ phản bội anh em tôi.”
Thấy không thể khuất phục được ý chí của thầy bằng roi vọt, quan án chuyển sang ép ngài bước qua cây thập giá đặt sẵn giữa công đường — cách thức quen thuộc để buộc một người có đạo công khai chối bỏ đức tin trước mặt mọi người. Thầy Khang, dù thân thể đã rã rời vì những trận đòn liên tiếp, vẫn quỳ sụp xuống, ôm lấy cây thập giá mà hôn kính tha thiết.
Bất lực trước sự cương quyết ấy, quan tòa đành ra lệnh tống giam ngài trở lại ngục tối, giam chung với chính Đức cha Hermosilla, chờ ngày thi hành án. Trong những ngày cuối cùng ấy, giữa mùi ẩm mốc và bóng tối của phòng giam, thầy Khang vẫn tiếp tục làm công việc mà ngài đã làm suốt bao năm — chăm lo từng miếng ăn, ngụm nước cho vị giám mục già yếu, cùng ngài đọc kinh mỗi đêm, và khích lệ lẫn nhau giữ vững lòng tin cho đến giờ phút cuối.
Chặng 5 / 5
Giờ phút khải hoàn nơi pháp trường Năm Mẫu
Ngày 1 tháng 11 năm 1861, bản án trảm quyết dành cho Đức cha Giêrônimô Hermosilla, cùng với một giám mục khác thuộc dòng Đa Minh là Đức cha Valentinô Berrio-Ochoa, và một linh mục là cha Phêrô Almató, được thi hành tại pháp trường Năm Mẫu. Thầy Khang, dù cùng bị giam và cùng chịu án tử, không được hành quyết cùng ngày với người cha linh hồn của mình — có lẽ vì thủ tục xét xử đối với một thầy giảng bản xứ, không mang phẩm chức giáo sĩ, cần thêm thời gian để hoàn tất theo quy định của triều đình.
Suốt hơn một tháng sau đó, thầy Khang tiếp tục bị giam trong ngục, sống những ngày một mình không còn Đức cha ở bên cạnh — có lẽ đây mới là quãng thời gian thử thách nhất trong toàn bộ cuộc đời chịu nạn của ngài, khi người cha linh hồn mà ngài từng theo sát như hình với bóng đã không còn hiện diện để cùng đọc kinh, cùng chia sẻ từng bát cơm mỗi tối.
Ngày 6 tháng 12 năm 1861, đến lượt ngài. Thầy Khang bị điệu ra chính pháp trường Năm Mẫu, nơi hơn một tháng trước Đức cha Hermosilla đã ngã xuống. Ngài quỳ trên đống rơm rạ, tay chắp trước ngực, mắt ngước nhìn lên trời dâng lời kinh phó thác cuối cùng. Sau ba hồi chiêng lệnh, lưỡi gươm đao phủ hạ xuống. Người thầy giảng ba mươi tuổi đã hoàn tất cuộc đời phục vụ âm thầm của mình, gần như đúng nghĩa đen, ngay trên chính mảnh đất nơi người cha linh hồn của ngài đã đổ máu trước đó.
Giáo dân đã can đảm thu nhặt thi hài ngài, rước về an táng trọng thể tại quê nhà Trà Vi. Ngày 20 tháng 5 năm 1951, Đức Giáo hoàng Piô XII tuyên phong Chân phước cho ngài. Và ngày 19 tháng 6 năm 1988, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong Giuse Nguyễn Duy Khang lên bậc Hiển thánh, cùng với một trăm mười sáu vị Tử đạo Việt Nam khác, tại Rôma. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 6 tháng 12 hằng năm, cùng với ba mươi tám vị thánh khác thuộc đại gia đình Đa Minh Việt Nam.
Trong số một trăm mười bảy vị tử đạo được tôn phong hiển thánh năm 1988, có những vị mang phẩm chức giám mục, linh mục — những người đứng đầu, những người mà cả một giáo phận trông cậy vào. Nhưng cũng có những người như thầy Khang, chưa từng được xức dầu thánh hiến, chưa từng đứng trên bàn thờ dâng lễ, mà cả đời chỉ làm một công việc âm thầm: đi theo, phục vụ, và bảo vệ người mình được giao phó. Câu chuyện của ngài nhắc người ta nhớ rằng, trong một cộng đoàn đức tin, không phải chỉ những người đứng ở vị trí cao nhất mới giữ vai trò quan trọng. Đôi khi, chính những người lặng lẽ chèo thuyền trong đêm, lặng lẽ đi xin từng nắm cơm, lặng lẽ đứng chắn giữa hiểm nguy và người mình phục vụ — lại là những người gánh trên vai phần nặng nhọc nhất của cả một cộng đoàn.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Giuse Nguyễn Duy Khang đến cuối câu chuyện.
Vài khoảnh khắc trong đời người thầy giảng ấy khiến bạn cảm động:

Khi quân lính ập đến, thầy theo phản xạ chồm tới định chống trả, nhưng Đức cha Hermosilla ngăn lại, và thầy đã buông sào, để mặc mình bị trói.

Dù bị tra tấn tàn khốc để khai ra nơi ẩn náu của các linh mục khác, thầy chỉ khẳng định: "Tôi là người có Đạo, tôi sẵn lòng chết vì đạo Chúa và chết cùng với Đức cha tôi, chứ tôi quyết không bao giờ phản bội anh em tôi."

Hơn một tháng sau khi Đức cha đã bị hành quyết, đến lượt mình ra pháp trường, thầy chỉ nói: "Cha tôi đã đi trước rồi; giờ đây xin ông hãy chém đầu tôi đi để tôi được mau chóng theo chân ngài về với Chúa."
Ở lại trong thinh lặng
Bạn hiểu được ý nghĩa của một đời phục vụ âm thầm: không phải chỉ những người đứng ở vị trí cao nhất mới quan trọng; người lặng lẽ chèo thuyền trong đêm, đứng chắn giữa hiểm nguy và người mình phục vụ, cũng gánh trên vai phần nặng nhọc nhất của cả một cộng đoàn.
Cha tôi đã đi trước rồi; giờ đây xin ông hãy chém đầu tôi đi để tôi được mau chóng theo chân ngài về với Chúa.
Thắp một ngọn nến cho Thánh Giuse Nguyễn Duy Khang
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmdongnudaminhthaibinh.net
- Lời suy ngẫmnguoitinhuu.org
