Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Vinhsơn Phạm Hiếu Liêm

Thánh Vinhsơn Phạm Hiếu Liêm

Người tiến sĩ thần học và cuộc đối thoại Tứ Giáo

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 6 chặng

Khoảng 11 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 6Đứa con của dòng dõi khoa bảng Trà Lũ1 phút
  3. Chặng 2 / 6Tám năm du học nơi Đại học Santo Tomas2 phút
  4. Chặng 3 / 6Mười bốn năm mục tử lưu động3 phút
  5. Chặng 4 / 6Cuộc đàm đạo lịch sử Hội Đồng Tứ Giáo2 phút
  6. Chặng 5 / 6Lời kết án oan khiên và khúc ca tử đạo1 phút
  7. Chặng 6 / 6Vị thánh tiến sĩ của Giáo hội Việt Nam1 phút

Ngày mừng kính

Thánh Vinhsơn Phạm Hiếu Liêm

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 7 tháng 11

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút · Người linh mục Đa Minh xứ Trà Lũ

Chiều ngày 7 tháng 11 năm 1773, tại pháp trường Đồng Mơ ngoài cửa ngõ kinh thành Thăng Long, dưới thời chúa Trịnh Sâm nắm quyền, có một người đàn ông bốn mươi mốt tuổi quỳ trên chiếc chiếu hoa do giáo dân trải sẵn. Ngài mặc áo dòng trắng, khoác thêm tấm áo choàng đen của tu sĩ Đa Minh, dáng vẻ quắc thước nhưng phong thái lại toát lên cái điềm đạm của một bậc khoa bảng đã quen với sách vở hơn là chiến trận.

Xung quanh ngài, không chỉ có lính tráng và dân chúng hiếu kỳ. Có cả những vị quan từng ngồi đối diện ngài trong những buổi đàm đạo nơi phủ chúa, giờ đứng lẫn trong đám đông, không giấu được vẻ bùi ngùi. Đao phủ bước tới. Ngài mỉm cười, khẽ gật đầu chào, rồi ngước mắt lên trời, cất giọng đọc lớn kinh Tin Kính — trước bằng tiếng Latinh, sau bằng tiếng Việt — rồi thản nhiên chìa cổ ra cho lưỡi gươm.

Người ấy là cha Vinhsơn Phạm Hiếu Liêm, còn mang tên dòng là Vinhsơn Hòa Bình — linh mục Dòng Đa Minh người Việt Nam đầu tiên đổ máu vì đức tin. Chỉ vài tuần trước khi ngã xuống nơi pháp trường ấy, chính con người này đã đứng giữa phủ chúa Trịnh, ròng rã suốt ba ngày ba đêm, tranh biện thần học sòng phẳng với đại diện của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo, trong một sự kiện mà sau này người ta gọi bằng cái tên đầy trang trọng: Hội Đồng Tứ Giáo.

Chặng 1 / 6

Đứa con của dòng dõi khoa bảng Trà Lũ

Khoảng 1 phút · Cậu bé học chữ Nho ở Trà Lũ

Phạm Hiếu Liêm sinh năm 1732 tại thôn Đông, làng Trà Lũ, phủ Thiên Trường, trấn Sơn Nam Hạ — vùng đất mà ngày nay thuộc xã Xuân Trung, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, nằm giữa vùng châu thổ sông Hồng trù phú, nơi có truyền thống khoa bảng lâu đời cùng với nếp sống đạo đã bén rễ từ nhiều thế hệ trước. Cha ngài, ông Antôn Doãn Trinh Điểm, là một vị quan thanh liêm; mẹ ngài, bà Maria Madalêna Thảo, giữ nếp nhà đạo hạnh.

Ngay từ nhỏ, cậu bé Liêm đã bộc lộ một trí tuệ khác thường — học một biết mười, nắm vững Tứ Thư Ngũ Kinh dưới sự chỉ dạy của các ông đồ danh tiếng trong vùng, làm thơ phú sớm hơn hẳn bạn bè cùng lứa. Năm mười hai tuổi, cậu xin vào nhà Đức Chúa Trời tại Lục Thủy để học tiếng Latinh và bắt đầu tìm hiểu con đường tu trì.

Năm 1750, khi Liêm tròn mười tám tuổi, nhận thấy nơi cậu một tư chất và nhân đức vượt trội, Đức cha Hilario de Jesu đã quyết định gửi cậu cùng bốn chủng sinh khác vượt biển sang Manila, thủ đô Philippines, để theo học tại một trong những ngôi trường lừng danh nhất châu Á thời bấy giờ.

Chặng 2 / 6

Tám năm du học nơi Đại học Santo Tomas

Khoảng 2 phút · Từ Trà Lũ đến Manila

Đại học Santo Tomas, do các tu sĩ Dòng Đa Minh sáng lập từ năm 1611 và được nâng lên bậc đại học theo sắc chỉ của Giáo hoàng Innôcentê X năm 1645, giữ danh hiệu ngôi trường đại học có văn bằng cổ nhất còn hoạt động liên tục tại châu Á cho đến tận ngày nay. Chính tại nơi đây, giữa những dãy hành lang đá cổ kính của khu Intramuros — thành cổ do người Tây Ban Nha xây dựng ngay trung tâm Manila — chàng chủng sinh trẻ tuổi đến từ Trà Lũ đã bắt đầu tám năm miệt mài đèn sách, từ 1750 đến 1758.

Ngài học tiếng Tây Ban Nha, tiếng Latinh, hoàn tất chương trình triết học và thần học kinh viện đặt nền trên tư tưởng của thánh Tôma Aquinô — chính vị thánh mà ngôi trường mang tên để tưởng nhớ. Giữa hàng trăm sinh viên bản xứ Tây Ban Nha và các nước thuộc địa khác, chàng trai Việt Nam ấy vẫn nổi bật lên nhờ trí tuệ sắc sảo, tài hùng biện có lý lẽ chặt chẽ, và một sự khiêm nhường khiến các giáo sư đều phải để ý.

Tháng 9 năm 1753, ngài chính thức tuyên khấn gia nhập Dòng Thuyết Giáo — tức Dòng Đa Minh — tại tu viện Santo Domingo ngay giữa lòng Manila, nhận tên dòng là Vinhsơn Hòa Bình, theo tiếng Tây Ban Nha là Vicente de la Paz. Năm 1758, ở tuổi hai mươi sáu, ngài được thụ phong linh mục, mang trong tay tấm bằng tiến sĩ thần học — một vinh dự học thuật mà không nhiều người Việt Nam thời ấy từng có được.

Với tấm bằng ấy, ngài hoàn toàn có thể ở lại Manila giảng dạy, hoặc nhận một chức vị an nhàn nơi những giáo phận đã ổn định. Nhưng ngay mùa thu năm đó, cha Vinhsơn Liêm bước lên một chiếc thuyền buồm, vượt biển trở về quê hương — nơi đạo Công giáo đang bị chúa Trịnh Sâm đặt ngoài vòng pháp luật.

Chặng 3 / 6

Mười bốn năm mục tử lưu động

Khoảng 3 phút · Mục vụ qua các làng Đàng Ngoài

Trở về nước, cha Vinhsơn Liêm được bổ nhiệm giảng dạy triết học và thần học tại chủng viện Trung Linh, rồi sau đó được cử đi coi sóc các xứ đạo lớn thuộc vùng Hải Dương và Nam Định: Quất Lâm, Lục Thủy, Trung Lao, Kẻ Mốt.

Đó là những năm chúa Trịnh Sâm siết chặt các sắc lệnh cấm đạo tại Đàng Ngoài. Suốt mười bốn năm, từ 1758 đến 1772, người tiến sĩ thần học từng học ở một trong những ngôi trường danh giá nhất châu Á ấy đã sống một cuộc đời hoàn toàn khác với những gì tấm bằng của ngài có thể mang lại: cải trang thành nông dân, đêm đêm chèo thuyền len lỏi qua các con rạch để đến dâng lễ, giải tội, dạy giáo lý cho giáo dân trong bóng tối.

Đối thoại với các nho sĩ

Điều đặc biệt ở cha Vinhsơn Liêm là cách ngài dùng chính vốn Nho học uyên thâm của mình để bắc một nhịp cầu đối thoại với giới sĩ phu — những người vốn dễ nhìn đạo Công giáo bằng con mắt nghi ngại, coi đó là một thứ tín ngưỡng ngoại lai đe dọa luân thường đạo lý. Ngài kiên nhẫn giải thích cho họ hiểu: đạo Công giáo không hề phủ nhận đạo hiếu hay những giá trị tốt đẹp của dân tộc, mà trái lại, còn kiện toàn và nâng đạo hiếu ấy lên một tầm mức trọn vẹn hơn.

Những năm tháng ấy, cuộc sống của một linh mục ở Đàng Ngoài không khác mấy đời sống của một người luôn phải nhìn trước ngó sau. Ban ngày, cha Vinhsơn Liêm có thể chỉ là một người đàn ông đội nón lá, quần xắn ngang gối, chèo một chiếc thuyền nan chở vài bó củi hay mấy giỏ cá qua các bến sông — không khác gì hàng trăm người dân chài khác trên cùng khúc sông ấy. Chỉ đến khi trời sập tối, thuyền cập vào một bến kín đáo, cha mới lặng lẽ lên bờ, vào một căn nhà đã hẹn trước, nơi vài chục giáo dân đang ngồi chờ sẵn trong ánh đèn dầu vặn nhỏ hết cỡ. Một Thánh Lễ như vậy có khi chỉ kéo dài chưa đầy một giờ đồng hồ, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị và cảnh giác của cả một xóm đạo suốt nhiều ngày trước đó — người canh đường, người canh bến, người sẵn sàng báo động bằng một tiếng còi tre nếu thấy bóng dáng lạ.

Giữa nhịp sống thấp thỏm ấy, không ít lần cha Vinhsơn Liêm phải đối diện với những cuộc chất vấn của chính các nho sĩ trong làng — những người coi trọng khoa bảng, và vì thế cũng dễ nể trọng một người từng đỗ đạt tận bên Phi Luật Tân hơn là e dè ngài. Có những buổi trà dư tửu hậu, người ta mời ngài đến chỉ để tranh luận cho vui, xem thử vị đạo trưởng có học ấy sẽ đối đáp ra sao trước những câu hỏi hóc búa về tam cương ngũ thường. Không ít lần, chính từ những cuộc chuyện trò tưởng như vô hại ấy, có người nho sĩ đã âm thầm tìm hiểu thêm về đạo Công giáo, rồi dần dà xin học giáo lý — một cách gieo hạt chậm rãi và kiên nhẫn, khác hẳn với hình ảnh những cuộc rao giảng ồn ào nơi công cộng mà người ta vẫn hay hình dung.

Bị bắt trên đường sang Liễu Dinh

Ngày 2 tháng 10 năm 1773, sau khi dâng lễ tại họ đạo Lương Đống, trên đường chèo thuyền sang xứ đạo Liễu Dinh, cha Vinhsơn Liêm bất ngờ bị một toán tuần đinh phát hiện, bắt giữ cùng hai thầy giảng đi theo. Chúng áp giải ngài về nộp cho quan phủ Phụng Thiên. Tại đây, một cuộc hội ngộ đầy nước mắt đã diễn ra: ngài gặp lại cha Jacinto Castañeda — người Việt quen gọi là cha Gia — một thừa sai Tây Ban Nha cùng dòng Đa Minh, cũng vừa bị bắt trước đó ít ngày. Hai người ôm chầm lấy nhau, không phải vì đau khổ, mà vì cả hai đều hiểu: từ giờ phút này, họ sẽ cùng nhau bước trọn con đường còn lại.

Chặng 4 / 6

Cuộc đàm đạo lịch sử Hội Đồng Tứ Giáo

Khoảng 2 phút · Cuộc đàm đạo Hội Đồng Tứ Giáo

Nhận thấy cha Vinhsơn Liêm là một người Việt Nam vừa thông thạo Nho học, vừa mang bằng tiến sĩ Tây phương — một sự kết hợp hiếm có thời bấy giờ — quan đại thần đã cho giải hai cha về kinh đô Thăng Long để thẩm vấn kỹ hơn.

Chính tại kinh thành, một sự kiện chưa từng có tiền lệ đã xảy ra. Theo ý muốn của một bà quý tộc trong phủ chúa Trịnh — được cho là mẹ của chúa Trịnh Sâm — người ta tổ chức một cuộc đàm đạo, mời đại diện của bốn tôn giáo lớn cùng ngồi lại tranh luận, để xem đâu mới là con đường chân thật nhất. Cuộc hội thảo mang tên Hội Đồng Tứ Giáo diễn ra liên tục suốt ba ngày đêm ngay trong phủ chúa, quy tụ một vị quan Hàn lâm đại diện Nho giáo, một cao tăng đại diện Phật giáo, một pháp sư đại diện Đạo giáo, và cha Vinhsơn Phạm Hiếu Liêm đại diện cho đạo Công giáo.

Lời trình bày tại Hội Đồng Tứ Giáo

Trước sự chứng kiến của quan lại, nho sĩ và cả hoàng thân quốc thích, cha Vinhsơn Liêm đã trình bày lập luận của mình một cách khúc chiết, điềm tĩnh. Ngài trích dẫn rành mạch những câu trong chính Tứ Thư, Ngũ Kinh — thứ vũ khí mà không ai ngờ một linh mục Công giáo lại thông thạo đến vậy — để chỉ ra rằng đạo Nho, dù dạy con người tu thân, tề gia, trị quốc rất sâu sắc, vẫn không thể trả lời được câu hỏi về nguồn gốc vũ trụ hay số phận linh hồn sau cái chết. Ngài cũng chỉ ra những giới hạn trong thuyết luân hồi nghiệp báo của nhà Phật và thuyết trường sinh của Đạo giáo, trước khi khẳng định niềm tin cốt lõi của mình: chỉ có một Thiên Chúa duy nhất là Đấng dựng nên trời đất muôn loài, và chính Đức Giêsu Kitô, Ngôi Lời nhập thể, chịu chết trên thập giá, mới là con đường dẫn con người đến sự sống đời đời.

Lý lẽ vừa uyên bác vừa mềm mỏng của ngài khiến các đại diện Nho, Phật, Lão không tìm được lời bắt bẻ. Ngay cả bà mẹ của chúa Trịnh Sâm, người đứng ra tổ chức buổi đàm đạo, cũng không giấu được sự khâm phục trước tài năng của người linh mục Việt Nam ấy.

Chặng 5 / 6

Lời kết án oan khiên và khúc ca tử đạo

Khoảng 1 phút · Bên cha Gia khi nhận bản án

Nhưng sự khâm phục của một buổi đàm đạo không đủ sức cứu ngài. Lo sợ ảnh hưởng ngày càng lan rộng của đạo Công giáo, lại chịu sức ép từ những quan lại bảo thủ trong triều, chúa Trịnh Sâm vẫn hạ lệnh xử trảm cả cha Vinhsơn Liêm lẫn cha Jacinto Gia.

Khi bản án được công bố, cha Vinhsơn Liêm không hề nao núng. Ngài quay sang cha Gia, mỉm cười nói:

“Thưa cha, chúng ta sắp được uống cạn chén rượu mừng với Chúa Giêsu trên Nước Trời rồi.”

Đường tới pháp trường Đồng Mơ

Chiều ngày 7 tháng 11 năm 1773, hai vị linh mục Dòng Đa Minh bị điệu ra pháp trường Đồng Mơ, ngoài cửa ngõ kinh thành Thăng Long. Hàng ngàn giáo dân, và cả không ít người ngoài đạo từng nghe danh vị tiến sĩ thánh thiện, đã kéo về đứng chật pháp trường, khóc lóc tiễn đưa. Cha Vinhsơn Liêm bước đi thanh thản trong bộ áo dòng trắng khoác áo choàng đen quen thuộc. Đến nơi hành quyết, ngài quỳ xuống, giang tay chúc lành lần cuối cho đám đông đang nức nở, rồi cúi đầu cầu nguyện.

Sau ba hồi chiêng, lưỡi gươm hạ xuống. Cha Vinhsơn Phạm Hiếu Liêm và cha Jacinto Castañeda cùng ngã xuống, khép lại cuộc đời dâng hiến ngay giữa lòng kinh thành ngàn năm văn hiến. Giáo dân đã can đảm thu nhặt thi hài hai ngài, đưa về an táng trọng thể tại nhà thờ Trung Linh. Ngày nay, thánh tích của ngài vẫn được tôn kính tại nhiều nhà thờ thuộc giáo phận Bùi Chu.

Chặng 6 / 6

Vị thánh tiến sĩ của Giáo hội Việt Nam

Khoảng 1 phút

Ngày 15 tháng 4 năm 1906, Đức Giáo hoàng Piô X tuyên phong Chân phước cho cha Vinhsơn Phạm Hiếu Liêm. Và ngày 19 tháng 6 năm 1988, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong ngài lên bậc Hiển thánh, cùng với một trăm mười sáu vị Tử đạo Việt Nam khác, tại Rôma. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 7 tháng 11 hằng năm.

Trong số một trăm mười bảy vị thánh tử đạo Việt Nam, câu chuyện của cha Vinhsơn Liêm có một điểm hiếm thấy: ngài là người duy nhất từng có cơ hội đứng giữa một cuộc tranh luận công khai với ba tôn giáo lớn của phương Đông, và đã chọn không né tránh mà bước thẳng vào cuộc đối thoại ấy bằng chính vốn học vấn của cả hai nền văn hóa mình mang trong người. Ngài không coi đức tin của mình là thứ cần giấu kín, cũng không coi tri thức Nho học là thứ đối nghịch với đức tin — với ngài, cả hai có thể đứng chung trên một đôi vai, miễn là người mang chúng biết dùng cho đúng việc: đi tìm và làm sáng tỏ sự thật, dù phải trả giá bằng chính mạng sống mình.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Vinhsơn Phạm Hiếu Liêm đến cuối câu chuyện.

Có ba khoảnh khắc trong đời vị tiến sĩ ấy khiến bạn nể phục:

Mang trong tay tấm bằng tiến sĩ thần học từ một trong những ngôi trường danh giá nhất châu Á, ngài vẫn chọn lên tàu trở về quê hương đang cấm đạo ngặt nghèo thay vì ở lại Manila an nhàn.

Suốt ba ngày đêm trong phủ chúa Trịnh, ngài một mình đối chất với đại diện Nho, Phật, Lão trong Hội Đồng Tứ Giáo, dùng chính Tứ Thư Ngũ Kinh để bênh vực đức tin của mình.

Khi bản án được công bố, ngài quay sang người bạn tù linh mục, mỉm cười nói: "Thưa cha, chúng ta sắp được uống cạn chén rượu mừng với Chúa Giêsu trên Nước Trời rồi."

Ở lại trong thinh lặng

Bạn hiểu vì sao ngài không né tránh cuộc đối thoại: với ngài, tri thức Đông phương và đức tin Tây phương không hề đối nghịch nhau, mà có thể cùng đứng chung trên một đôi vai để đi tìm sự thật.

Thưa cha, chúng ta sắp được uống cạn chén rượu mừng với Chúa Giêsu trên Nước Trời rồi.

117 Thánh Tử đạo Việt Nam
Thắp một ngọn nến cho Thánh Vinhsơn Phạm Hiếu Liêm
Nguồn tư liệu