Người nhà đã lo xong tiền. Cánh cửa ngục có thể mở ra. Chỉ cần anh Túc gật đầu. Nhưng chàng trai mười chín tuổi ấy lắc đầu, vì anh nghĩ đến những người sẽ phải chịu tội thay mình.
Giấc mơ khoa bảng của một nhà nông
Giuse Phạm Quang Túc sinh năm 1843 tại làng Hoàng Xá, xứ Ngọc Đồng, tỉnh Hưng Yên. Nhà làm ruộng. Nhưng cha anh có một ước mơ: con mình sẽ không phải cả đời lội bùn như cha. Ông mời thầy về nhà dạy Túc học chữ Hán.
Có thể hình dung cảnh ấy: người cha nông dân dành dụm từng đấu thóc để trả tiền thầy, đứa con ngồi bên án thư nắn nót từng nét chữ. Ông mong một ngày Túc đi thi, đỗ đạt, làm rạng danh gia đình. Đó là giấc mơ của biết bao người cha Việt Nam thời ấy.
Khi cơn bão ập đến
Năm 1861, lệnh cấm đạo dưới triều Tự Đức tràn đến các làng Công giáo vùng Hưng Yên. Người có đạo bị bắt đi phân tháp. Ruộng vườn, trâu bò, nhà cửa bị tịch thu, chia chác. Gia đình anh Túc cũng không thoát.
Giấc mơ khoa bảng tan theo. Bút mực, sách vở, những buổi học bên thầy, tất cả dừng lại.
Mùa xuân năm 1862, anh Túc bị bắt. Anh mới mười chín tuổi.
"Chúa muốn thế nào, tôi xin vâng như thế"
Người ta giam anh trong ngục Đông Khê, phủ Khoái Châu, biệt giam suốt bốn tháng, rồi chuyển về Hưng Yên. Quan thay nhau đe dọa rồi dụ dỗ, mong chàng trai trẻ chịu bỏ đạo.
Ở nhà, gia đình anh không đành lòng. Họ đã mất nhà, mất ruộng, giờ không muốn mất thêm đứa con. Người nhà gom góp tiền, tìm cách mở đường cho anh trốn khỏi ngục.
Đó là cơ hội mà ai cũng mong. Nhưng anh Túc trả lời:
"Tôi sẽ không trốn bất cứ cách nào, vì nếu tôi trốn sẽ làm khổ cho người khác. Chúa muốn thế nào? Tôi xin vâng như thế!"
Anh biết, nếu tù nhân trốn thoát, lính canh và những người liên quan sẽ bị trừng phạt. Người nhà anh, những ai giúp anh, có thể bị liên lụy. Một chàng trai mười chín tuổi, có quyền được sống, được mơ ước, đã chọn ở lại để không ai phải khổ vì mình.
Không ồn ào, không oán trách. Chỉ một câu "xin vâng" như Đức Mẹ năm nào.
Con đường cuối cùng
Quan xin án chém. Ngày 1 tháng 6 năm 1862, anh Túc bị điệu ra pháp trường.
Ông Hưng, một người đã đi theo anh suốt quãng đường ấy, về sau làm chứng:
"Tôi đi theo anh Túc ra tới pháp trường. Anh luôn sốt sắng cầu nguyện và miệng không ngớt xưng danh cực thánh Đức Chúa Giêsu."
Cũng chính ông Hưng kể lại: "Sau đó, anh Túc bị chém đầu, tôi đã mai táng thi thể tử tế." Về sau, thi hài anh được đưa về Ngọc Đồng, quê nhà.
Anh được phong Chân phước ngày 29 tháng 4 năm 1951 và được tôn phong Hiển Thánh ngày 19 tháng 6 năm 1988. Ngày kính riêng của anh là 1 tháng 6.
Một người cha, một người con
Khi đọc về anh Túc, xin đừng chỉ thấy một người trẻ chết năm mười chín tuổi. Hãy thấy cả người cha đã mời thầy về dạy chữ cho con, người đã mơ con đỗ đạt. Hãy thấy cả gia đình đã mất hết mà vẫn gom tiền để cứu con.
Giấc mơ khoa bảng của người cha không thành. Nhưng đứa con ấy đã đỗ một kỳ thi khác, lớn hơn mọi kỳ thi ở đời. Và tên anh giờ được Giáo Hội hoàn vũ ghi nhớ, chẳng bảng vàng nào sánh được.