
Chân phước Anrê Phú Yên
Chứng nhân tiên khởi và giọt máu đầu mùa tại xứ Quảng
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trìnhNgày mừng kính
Chân phước Anrê Phú Yên
Lễ kính Chân phước Anrê Phú Yên tại Việt Nam
Ngày 26 tháng 7
Bổn mạng của
- Bổn mạng của giới giáo lý viên Việt Nam.
Thường được vẽ với
- Chiếc gông tre — dấu chỉ của lòng trung thành khi bị bắt vì đức tin.
- Chuỗi Mân Côi — lời cầu nguyện trong đêm canh thức cuối cùng.
Mở đầu
Mở đầu
Chiều ngày 26 tháng 7 năm 1644, trên một bãi đất trống ngoài cổng thành Kẻ Chàm — nay thuộc thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam — một chàng trai mười chín tuổi quỳ gối giữa vòng vây của quân lính chúa Nguyễn, gươm giáo tuốt trần sáng loáng dưới nắng chiều. Cổ ngài mang một chiếc gông tre, chân mang xiềng. Vóc dáng thư sinh, nhỏ nhắn, nhưng gương mặt lại toát lên một sự bình thản đến khó tin ở tuổi ấy.
Đứng cạnh ngài là một người đàn ông lớn tuổi hơn nhiều, nước mắt lưng tròng — linh mục Alexandre de Rhodes, người Việt quen gọi bằng cái tên thân thuộc: cha Đắc Lộ. Suốt ba năm qua, ông đã là người thầy, người cha thiêng liêng của chàng trai đang quỳ trước mặt mình. Giờ đây, ông chỉ có thể đứng nhìn, không thể làm gì hơn.
Chàng trai quay sang, mỉm cười với cha Đắc Lộ — nụ cười của một người sắp bước vào một bữa tiệc, không phải một người sắp chết. Rồi ngài cất giọng, rõ và vang, nói với người cha thiêng liêng và tất cả những ai đang đứng quanh đó một câu nói mà hơn ba thế kỷ rưỡi sau, vẫn còn được nhắc lại trong không biết bao nhiêu nhà thờ trên khắp dải đất hình chữ S:
“Hỡi anh chị em, đối với Chúa Giêsu là Đấng Cứu Độ chúng ta, chúng ta hãy lấy tình yêu để đáp lại tình yêu. Người đã chịu chết vì chúng ta, chúng ta hãy sẵn lòng hiến dâng sự sống vì Người. Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.”
Một tên lính xông vào, đâm ngọn giáo xuyên qua lưng ngài. Chàng trai loạng choạng nhưng vẫn cố giữ tư thế quỳ thẳng, mắt ngước lên trời, môi mấp máy:
“Lạy Chúa Giêsu... lạy Chúa Giêsu...”
Rồi ba nhát gươm vung lên, kết thúc cuộc đời trần thế của người thanh niên ấy.
Ngài tên là Anrê — người Việt Nam sau này vẫn quen gọi bằng cái tên gắn liền với quê hương mình: Anrê Phú Yên. Ngài là vị tử đạo tiên khởi của Giáo hội Công giáo Việt Nam — người đầu tiên trong số hàng trăm ngàn chứng nhân đức tin sẽ nối gót ngài trong suốt hơn ba thế kỷ tiếp theo, trong đó có một trăm mười bảy vị đã được tôn phong hiển thánh, và biết bao người khác mà tên tuổi chỉ còn lại trong ký ức của những họ đạo nhỏ bé nơi họ từng sống và chết.
Chặng 1 / 5
Cậu bé thông minh nơi mảnh đất Phú Yên
Anrê sinh vào khoảng năm 1625 tại một làng nhỏ thuộc tỉnh Phú Yên — khi ấy là vùng đất cực nam của xứ Đàng Trong, nơi biên giới với vương quốc Chăm Pa cũ chỉ mới lùi lại chưa lâu. Sử sách không lưu lại tên khai sinh của ngài trước khi chịu phép Rửa Tội. Ngài là con út trong một gia đình nghèo nhưng giữ nếp sống đạo đức; cha ngài mất sớm, để lại ngài lớn lên trong vòng tay của người mẹ hiền tên Joanna.
Năm 1641, cha Đắc Lộ cùng một thừa sai khác thuộc Dòng Tên đến truyền giáo tại vùng đất Phú Yên. Người mẹ góa Joanna đã dẫn cậu con trai út mười lăm tuổi của mình đến gặp vị thừa sai để xin học đạo. Cậu bé có vóc dáng mảnh khảnh, đôi mắt sáng và một tính tình dịu hiền, khiêm nhượng khác thường. Cả hai mẹ con cùng lãnh nhận phép Rửa Tội trong buổi gặp gỡ ấy; cậu bé nhận tên thánh Anrê.
Nhận thấy nơi cậu thiếu niên này một trí tuệ sắc bén — học một biết mười — cùng một tâm hồn trong sáng hiếm có, cha Đắc Lộ đã xin phép người mẹ để nhận Anrê làm môn đệ, đưa cậu về Hội An nuôi dạy. Tại đó, Anrê say mê học chữ Nho, học thứ chữ Quốc ngữ còn đang trong giai đoạn phôi thai — chính cha Đắc Lộ là một trong những người có công lớn định hình nó — và học cả tiếng Latinh. Cậu phục vụ bàn thánh với một sự trang nghiêm khiến người lớn xung quanh cũng phải để ý.
Năm 1642, nhận thấy Anrê đã trưởng thành vượt bậc cả về nhân cách lẫn đời sống thiêng liêng, cha Đắc Lộ tuyển chọn ngài vào Hội Thầy Giảng — nhóm những giáo dân bản xứ tự nguyện tuyên khấn sống độc thân, khó nghèo và vâng phục, hiến trọn đời mình cho việc loan báo Tin Mừng bên cạnh các thừa sai ngoại quốc. Dù là thành viên trẻ tuổi nhất trong nhóm, thầy Anrê luôn nổi bật vì sự chăm chỉ, đức khiêm nhường, và một thói quen ít ai để ý nhưng lại nói lên rất nhiều: ngài luôn tự nhận về mình những việc nặng nhọc nhất, để dành phần việc nhẹ hơn cho các thầy giảng đàn anh. Thầy theo chân cha Đắc Lộ đi khắp các làng mạc vùng Quảng Nam, dạy giáo lý cho hàng ngàn người mới tòng giáo, rửa tội cho trẻ sơ sinh nguy tử, và hòa giải không ít gia đình đang lục đục.
Chặng 2 / 5
Cuộc vây bắt bất ngờ tại Kẻ Chàm
Năm 1644, chúa Nguyễn Phúc Lan ở Đàng Trong, dưới sự xúi giục của một số quan lại và thương gia ngoại quốc vốn có lợi ích riêng trong việc loại bỏ ảnh hưởng của các thừa sai, bắt đầu chuyển sang thái độ nghi kỵ gay gắt với đạo Công giáo. Tháng 7 năm ấy, một viên quan trấn thủ mới được cử đến cai quản vùng Quảng Nam — sử sách ghi lại tên ông là Nghè Bộ — mang trong mình một sự thù ghét đạo rõ rệt và quyết tâm dẹp bỏ nó khỏi địa hạt mình cai quản.
Ngày 25 tháng 7 năm 1644, viên quan trấn thủ hạ lệnh cho một toán quân có vũ trang ập vào nơi trú ngụ của cha Đắc Lộ tại Kẻ Chàm, với mục tiêu chính là bắt giữ một thầy giảng lớn tuổi và có tiếng hơn — thầy Inhaxiô. Nhưng cả cha Đắc Lộ lẫn thầy Inhaxiô khi ấy đều đang đi làm mục vụ ở nơi khác. Trong căn nhà trọ đơn sơ, chỉ có một mình thầy giảng trẻ tuổi Anrê đang ngồi cặm cụi đọc sách.
Quân lính lục soát khắp nơi, cướp phá đồ đạc thờ tự. Một tên lính túm lấy thầy Anrê, quát hỏi: “Thầy Inhaxiô đâu? Cố đạo Tây Dương đâu?” Thầy Anrê bình thản đáp:
“Các ngài đi vắng rồi; ở đây chỉ có một mình tôi thôi.”
Tên lính dí gươm vào cổ ngài, đe dọa sẽ chém đầu ngài thay thế nếu không chỉ ra chỗ trốn của những người kia.
Thầy Anrê mỉm cười, đáp lại bằng một sự can đảm hoàn toàn không tương xứng với vóc dáng nhỏ bé và tuổi đời còn rất trẻ của mình:
“Tôi là một Kitô hữu, tôi là một thầy giảng của đạo Chúa. Nếu các ông muốn bắt tôi thì cứ việc bắt; tôi xin sẵn lòng đi tù và chịu chết vì danh Chúa Giêsu, chứ tôi quyết không bao giờ phản bội anh em tôi.”
Quân lính lập tức trói ngài, đóng gông, xích chân, áp giải về dinh quan trấn thủ.
Chặng 3 / 5
Đêm canh thức cuối cùng nơi chốn lao tù
Khi cha Đắc Lộ trở về và hay tin người học trò nhỏ của mình đã bị bắt thay cho chính ông, nỗi đau đớn của vị thừa sai già gần như không thể diễn tả bằng lời. Ông vội chạy đến dinh quan trấn thủ, xin được nộp mình thay cho Anrê, nhưng lời xin ấy bị từ chối. Nhờ sự can thiệp của một số quan chức có cảm tình, cha Đắc Lộ được phép vào phòng giam thăm người học trò lần cuối.
Trong bóng tối ngục tù, người cha thiêng liêng và người con đỡ đầu ôm chầm lấy nhau. Nhưng khác hẳn với nỗi đau buồn hằn rõ trên gương mặt cha Đắc Lộ, thầy Anrê lại tràn đầy một niềm vui mà chính người thầy của mình cũng phải kinh ngạc. “Thưa cha, cha đừng khóc,” thầy nói, nắm chặt tay cha Đắc Lộ.
“Con tạ ơn Chúa vì Người đã ban cho con một ơn phúc quá đỗi lớn lao là được mang gông cùm vì danh Người. Xin cha hãy cầu nguyện cho con được trung kiên đến giọt máu cuối cùng.”
Đêm 25 rạng sáng 26 tháng 7 năm 1644 là đêm canh thức cuối cùng của người thầy giảng mười chín tuổi. Ngài quỳ suốt đêm trong ngục tối, lần chuỗi Mân Côi tạ ơn Chúa và Đức Mẹ. Một vài giáo dân liều mình lén vào thăm, không cầm được nước mắt. Thầy Anrê nhìn họ, ánh mắt đầy yêu thương, khuyên nhủ:
“Anh chị em đừng khóc vì tôi. Hãy tạ ơn Chúa đã cho xứ sở chúng ta có người được đổ máu làm chứng cho Người. Anh chị em hãy giữ vững đức tin, hãy yêu thương nhau, và hãy nhớ rằng sự sống đời này chỉ là tạm bợ, sự sống đời sau trên Thiên Đàng mới là vĩnh cửu.”
Chặng 4 / 5
Giọt máu đầu mùa nơi pháp trường Kẻ Chàm
Sáng ngày 26 tháng 7, quan trấn thủ Nghè Bộ công bố án tử hình. Chiều hôm ấy, đoàn áp giải điệu thầy Anrê ra bãi đất trống ngoài cổng thành Kẻ Chàm. Thầy bước đi vững vàng, gương mặt vẫn giữ nguyên nét tươi tắn từ đêm hôm trước. Cha Đắc Lộ cùng hàng trăm giáo dân lặng lẽ đi theo sau.
Đến pháp trường, thầy quỳ xuống chiếc chiếu nhỏ được trải sẵn, cất lời trăn trối mà sau này trở thành câu nói được ghi nhớ nhiều nhất trong toàn bộ lịch sử tử đạo Việt Nam:
“Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.”
Một tên lính xông tới, đâm ngọn giáo xuyên qua thân xác thầy. Dù đau đớn khiến người ngài run lên, thầy vẫn cố giữ tư thế quỳ thẳng, mắt ngước nhìn trời, miệng không ngừng gọi tên Chúa Giêsu, cho đến khi nhát gươm thứ ba kết thúc tất cả.
Cha Đắc Lộ cùng giáo dân quỳ xuống bên thi hài, dùng những tấm khăn vải thấm lấy từng giọt máu — giọt máu đầu tiên của một chứng nhân đức tin trên đất Việt Nam. Sau này, cha Đắc Lộ đưa thi hài ngài về an táng tạm tại Hội An, rồi đưa phần thủ cấp sang Ma Cao, và cuối cùng một phần thánh tích được lưu giữ trang trọng tại trụ sở Dòng Tên ở Rôma — nơi vẫn còn được tôn kính cho đến ngày nay, cách quê hương Phú Yên của ngài hơn mười ngàn cây số.
Chặng 5 / 5
Vị thánh quan thầy của giới giáo lý viên
Cái chết của thầy Anrê không hề dập tắt ngọn lửa đức tin tại xứ Đàng Trong — trái lại, nó đã trở thành hạt giống đầu tiên gieo xuống một mảnh đất mà từ đó, suốt hơn ba trăm năm sau, sẽ không ngừng trổ sinh những chứng nhân khác. Nhiều người chứng kiến cái chết của chàng trai mười chín tuổi hôm ấy đã xin học đạo ngay sau đó.
Ngày 5 tháng 3 năm 2000, trong Năm Thánh Đại Toàn Xá, tại Quảng trường Thánh Phêrô ở Rôma, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã tôn phong Anrê Phú Yên lên bậc Chân phước, đồng thời công bố ngài là quan thầy của giới giáo lý viên Công giáo Việt Nam. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 26 tháng 7 hằng năm. Tại Việt Nam, đền thánh mang tên ngài được xây dựng tại Mằng Lăng, tỉnh Phú Yên — chính họ đạo quê hương ngài — và tại Phước Kiều, tỉnh Quảng Nam, gần nơi ngài đã đổ giọt máu cuối cùng. Cách nhà thờ Mằng Lăng chừng hai cây số, tại một địa điểm mang tên Lò Giấy, vẫn còn lưu giữ những thánh tích liên quan đến người thầy giảng trẻ tuổi ấy.
Trong toàn bộ hành trình của cuốn sách này — từ Thánh Cả Giuse, người cha thầm lặng nơi Nazareth, cho đến người thanh niên mười chín tuổi ngã xuống trên bãi đất Kẻ Chàm — có một sợi chỉ đỏ xuyên suốt mà có lẽ đến những trang cuối cùng này mới hiện rõ trọn vẹn: tất cả những vị thánh ấy, dù sống cách nhau hàng ngàn năm, hàng ngàn cây số, dù là một bác thợ mộc, một ngư dân, một nữ tu, một vị vua hay một chàng trai chưa từng được thụ phong bất cứ chức thánh nào, đều chỉ làm một việc giống hệt nhau: giữ trọn lời hứa của mình với Đấng mình tin yêu, cho đến hơi thở cuối cùng. Anrê Phú Yên, người trẻ nhất và cũng là người mở đầu cho danh sách các chứng nhân đức tin trên đất Việt Nam, đã gói trọn điều đó trong một câu nói ngắn gọn đến mức một đứa trẻ cũng có thể thuộc lòng, nhưng lại đòi hỏi cả một đời người mới thực sự sống trọn được: hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu, cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Chân phước Anrê Phú Yên đến cuối câu chuyện.
Có ba khoảnh khắc trong đời chàng trai trẻ ấy khiến bạn rúng động:

Chỉ vì tình cờ có mặt một mình khi quân lính ập đến tìm bắt thầy giảng Inhaxiô, chàng thầy giảng mười chín tuổi đã nhận mình là Kitô hữu và chấp nhận bị bắt thay.

Trong đêm cuối cùng nơi ngục tối, thay vì sợ hãi, ngài nắm tay cha Đắc Lộ đang khóc và nói: "Con tạ ơn Chúa vì Người đã ban cho con một ơn phúc quá đỗi lớn lao là được mang gông cùm vì danh Người."

Quỳ trên pháp trường Kẻ Chàm, ngài để lại câu nói bất hủ: "Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời."
Ở lại trong thinh lặng
Bạn hiểu được vì sao câu nói ấy còn vang mãi: người trẻ nhất và cũng là người mở đầu cho danh sách các chứng nhân đức tin trên đất Việt Nam đã gói trọn cả một đời sống đạo trong một câu ngắn gọn đến mức một đứa trẻ cũng thuộc lòng.
Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHội đồng Giám mục Việt Nam / Vatican
- Bổn mạngHội đồng Giám mục Việt Nam
- Hình ảnh thường gặpBản thảo tác giả
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmpress.vatican.va



