Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Bernadette Soubirous

Thánh Bernadette Soubirous

Sau hang đá là một đời hiến dâng

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 6 chặng

Khoảng 10 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 6Gian phòng Cachot và mái nhà nghèo túng2 phút
  3. Chặng 2 / 6Buổi sáng nhặt củi bên dòng sông Gave2 phút
  4. Chặng 3 / 6Sự trung thực trước muôn vàn áp lực1 phút
  5. Chặng 4 / 6Rời bỏ chốn danh vọng để bước vào dòng tu1 phút
  6. Chặng 5 / 6Giường bệnh và sứ mạng của người đau khổ1 phút
  7. Chặng 6 / 6Thân xác nguyên vẹn và di sản khiêm hạ1 phút

Ngày mừng kính

Thánh Bernadette Soubirous

Lịch phụng vụ ngoài Lộ Đức; Lộ Đức cử hành 18/2

Ngày 16 tháng 4

Những ngày kính khác

  • Lễ riêng tại Lộ Đức · 18/2

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Hàng triệu người từ khắp năm châu tìm về Lộ Đức mỗi năm vì hang đá Massabielle cheo leo, vì dòng nước suối mầu nhiệm tuôn chảy không ngừng và vì những ân sủng chữa lành dưới chân Đức Mẹ. Thế nhưng, cô gái nhỏ nghèo nàn từng đứng trước hang đá năm ấy lại sống trọn vẹn phần đời còn lại ở một nơi hoàn toàn khác: cách xa những đoàn người hành hương náo nhiệt, ẩn mình sau bức tường tu viện Nevers trầm mặc, giữa những công việc giặt giũ bình thường và những cơn bệnh tật hành hạ triền miên.

Muốn gặp gỡ Bernadette một cách trọn vẹn và chân thật nhất, ta phải đồng hành cùng chị trên cả hai chặng đường đời ấy: từ hang đá Lộ Đức ngập tràn ánh sáng đến căn phòng bệnh xá Nevers tăm tối; từ những tràng pháo tay ngưỡng mộ của đám đông đến sự thinh lặng của một nữ tu tập sống Lời Chúa mỗi ngày.

Chặng 1 / 6

Gian phòng Cachot và mái nhà nghèo túng

Khoảng 2 phút · Mái nhà trước những ngày nghèo khó

Marie-Bernarde Soubirous, tên gọi thân mật là Bernadette, cất tiếng khóc chào đời ngày 7 tháng 1 năm 1844 tại cối xay nước Boly, thị trấn Lộ Đức miền tây nam nước Pháp. Hai ngày sau, em được đưa đến nhà thờ giáo xứ lãnh nhận phép Rửa Tội. Cha em là ông François Soubirous, mẹ là bà Louise Castérot, làm nghề xay bột thuê. Những năm tháng ấu thơ đầu đời trôi qua êm ấm trong sự yêu thương đùm bọc của cha mẹ.

Thế nhưng, sự sa sút trong công việc làm ăn đã kéo gia đình vào cảnh bần cùng. Năm 1854, gia đình mất cối xay Boly, phải đi làm thuê mướn đắp đổi qua ngày. Năm sau đó, một trận dịch tả khủng khiếp bùng phát tại Lộ Đức khiến Bernadette ngã bệnh nặng. Di chứng của dịch bệnh cùng chứng hen suyễn bẩm sinh đã làm cho lồng ngực em bị tổn thương vĩnh viễn, khiến từng hơi thở trở nên nhọc nhằn.

Đến mùa đông năm 1857, cảnh nhà túng quẫn đến mức cả gia đình sáu miệng ăn phải đến nương thân trong một căn phòng chật chội, ẩm thấp và tối tăm chỉ vỏn vẹn mười sáu mét vuông, gọi là Cachot — một nơi vốn trước đây từng là nhà giam của thị trấn, đã bị bỏ hoang từ năm 1824 vì quá mất vệ sinh, nay được một người anh họ của mẹ tên là André Sajoux thương tình cho gia đình ở nhờ không lấy tiền! Từ một cối xay rộn rã tiếng nước chảy, tuổi thơ của Bernadette bị giam hãm trong bốn bức tường đá ẩm mốc và thiếu ăn từng bữa. Căn phòng ấy ngày nay vẫn còn được gìn giữ nguyên vẹn như một bảo tàng nhỏ giữa lòng Lộ Đức, để bất cứ ai ghé thăm cũng phải sững sờ trước sự tương phản giữa nơi khởi đầu nghèo hèn ấy và sự huy hoàng của các vương cung thánh đường mọc lên sau này.

Gian phòng Cachot và mái nhà nghèo túng

Bernadette không được đến trường học chữ. Em phải đi làm thuê, từng sang làng Bartrès phụ giúp người quen chăn cừu. Khi trở về lại Lộ Đức vào đầu năm 1858, cô bé mười bốn tuổi vẫn chưa biết đọc, chưa biết viết tiếng Pháp phổ thông, chỉ nói được thổ ngữ địa phương và tha thiết mong được học giáo lý để chuẩn bị rước lễ lần đầu.

Thế nhưng, hoàn cảnh cơ cực và sự thất học không hề làm cho Bernadette trở nên u mê hay tự ti. Những ai từng tiếp xúc với em đều nhận thấy nơi cô bé một sự ngay thẳng tuyệt đối, một trí nhớ sắc sảo và một cách đối đáp vừa mộc mạc, vừa hóm hỉnh lạ lùng. Ẩn sâu bên dưới lớp áo rách rưới vá víu là một tâm hồn tự do và đầy lòng tự trọng.

Chặng 2 / 6

Buổi sáng nhặt củi bên dòng sông Gave

Khoảng 2 phút · Buổi sáng nhặt củi bên dòng sông Gave

Ngày 11 tháng 2 năm 1858, trời mùa đông lạnh buốt. Bernadette cùng người em gái Toinette và một cô bạn gái rủ nhau ra ven bờ sông Gave de Pau, gần hang đá Massabielle hoang vắng để mót củi khô về sưởi.

Khi hai bạn đã lội qua dòng kênh cạn buốt giá sang bờ bên kia, Bernadette còn đang ngần ngại cởi tất vì sợ lên cơn hen suyễn, thì bỗng nhiên em nghe thấy một tiếng gió thổi mạnh như cơn giông. Ngước mắt nhìn lên hốc đá tự nhiên trên vách núi, em bàng hoàng nhìn thấy một Bà Đẹp mặc áo trắng tinh, thắt lưng màu xanh da trời, trên mỗi mu bàn chân có một bông hồng vàng rực rỡ.

Em dụi mắt, ngỡ mình nằm mơ. Em vội rút tràng chuỗi Mân Côi trong túi áo ra toan làm dấu Thánh Giá, nhưng cánh tay bỗng run rẩy không nhấc lên nổi. Chỉ sau khi thấy Bà Đẹp làm dấu Thánh Giá cách trang nghiêm, em mới có thể làm dấu theo và bắt đầu lần hạt. Khi kinh hạt vừa dứt, Người Đẹp mỉm cười rồi biến mất.

Từ một công việc mưu sinh nhặt củi của gia đình nghèo, Bernadette bước vào một chuỗi mười tám lần gặp gỡ thiêng liêng kéo dài từ tháng Hai đến tháng Bảy năm 1858.

Ngày 25 tháng 2, theo lời truyền dạy của Đức Mẹ, Bernadette đã quỳ gối bò vào góc hang, dùng đôi bàn tay trần cào lớp bùn đất nhão nhoẹt để uống và rửa mặt. Hành động ấy khiến đám đông chung quanh chế giễu em là điên rồ. Thế nhưng, chỉ ít lâu sau đó, một dòng nước trong vắt đã phun trào từ chính chỗ bùn lầy ấy — dòng suối mầu nhiệm mà qua hơn một thế kỷ rưỡi qua đã mang lại sự chữa lành cho biết bao bệnh nhân tuyệt vọng!

Ngày 25 tháng 3, sau nhiều lần linh mục chánh xứ Peyramale yêu cầu em phải hỏi cho bằng được tên của Người hiện ra, Bà Đẹp đã chắp hai tay trước ngực, ngước mắt lên trời và tuyên bố bằng chính thổ ngữ địa phương mà Bernadette hiểu được:

“Que soy era Immaculada Councepciou”

— Ta là Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội.

Một cô bé mười bốn tuổi thất học, chưa hề biết đến tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội vừa…

Một cô bé mười bốn tuổi thất học, chưa hề biết đến tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội vừa được Tòa Thánh công bố trước đó bốn năm, đã lẩm nhẩm suốt dọc đường chạy về nhà xứ để không bị quên từng từ ngữ khó hiểu ấy. Cha xứ Peyramale sững sờ, nhận ra bàn tay của Thiên Chúa và bật khóc.

Ngày 3 tháng 6 năm 1858, Bernadette được rước lễ lần đầu. Ngày 16 tháng 7, em có lần hiện ra cuối cùng, nhìn về hang đá từ bờ bên kia sông Gave vì lối vào đã bị chính quyền rào kín.

Chặng 3 / 6

Sự trung thực trước muôn vàn áp lực

Khoảng 1 phút · Sự trung thực trước muôn vàn áp lực

Sau các cuộc hiện ra, cơn bão dư luận bùng nổ dữ dội. Cảnh sát trưởng, thị trưởng, các công tố viên hoàng gia, các nhà báo và cả hàng ngàn người hiếu kỳ đã liên tục triệu tập, thẩm vấn và tra hỏi cô bé nghèo. Người thì đe dọa tống giam, kẻ thì đem tiền bạc ra mua chuộc, người lại nghi ngờ em bị bệnh tâm thần hoang tưởng.

Thế nhưng, Bernadette trước sau như một luôn giữ vững lời chứng mộc mạc của mình. Em không thêm bớt một chi tiết nào theo sự mớm ý của người lớn, và cũng kiên quyết không nhận bất kỳ đồng tiền nào mà người hành hương dúi vào tay. Em từng bình thản bảo:

“Bà Đẹp không bảo tôi phải làm cho mọi người tin, Người chỉ giao cho tôi nhiệm vụ đi nói lại mà thôi!”

Sự kiên định ấy đòi hỏi một nghị lực phi thường. Người ta có thể mệt mỏi vì bị nghi ngờ, nhưng cũng rất dễ bị tha hóa vì sự tung hô. Bernadette đã đi qua cả hai cạm bẫy ấy bằng sự thanh khiết tuyệt đối của tâm hồn.

Sau cuộc điều tra giáo luật nghiêm ngặt kéo dài bốn năm, ngày 18 tháng 1 năm 1862, Đức Giám mục giáo phận Tarbes đã chính thức ban hành sắc lệnh công nhận các cuộc hiện ra tại Lộ Đức là đáng tin cậy. Lộ Đức bắt đầu trở thành trung tâm hành hương lớn của thế giới. Còn đối với Bernadette, em cần phải tìm cho mình một lối sống ẩn dật.

Chặng 4 / 6

Rời bỏ chốn danh vọng để bước vào dòng tu

Khoảng 1 phút · Rời nơi ai cũng muốn gặp mình

Từ tháng 7 năm 1860, để tránh sự tò mò của đám đông, Bernadette được gửi vào nội trú tại tu viện của các Nữ tu Bác ái Nevers ở Lộ Đức. Tại đây, em được học chữ, tập khâu vá và phụ giúp chăm sóc người già ốm đau.

Ngày 4 tháng 7 năm 1866, sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng, Bernadette chính thức từ giã quê hương Lộ Đức, từ giã hang đá thân yêu để lên đường đến tu viện Mẹ Dòng tại thành phố Nevers xa xôi. Trong dòng, chị nhận tu phục và tên dòng là Nữ tu Marie-Bernard.

Sau một buổi kể lại toàn bộ các cuộc hiện ra trước mặt toàn thể cộng đoàn theo lệnh bề trên, kể từ đó, chị không bao giờ được phép tự ý nhắc lại chuyện hang đá nữa. Chị bước vào nhịp sống thường nhật của một nữ tu bình thường: cầu nguyện, quét dọn, giặt giũ và làm trợ tá nơi phòng bệnh xá.

Rời bỏ chốn danh vọng để bước vào dòng tu

Đời sống tu viện không phải là một chuỗi ngày êm đềm. Một số bề trên vì muốn thử thách nhân đức của người từng được Đức Mẹ hiện ra nên đã đối xử với chị vô cùng khắt khe, lạnh nhạt. Bernadette đón nhận mọi sự sửa phạt bất công ấy trong sự vâng phục thầm lặng. Chị không bao giờ quay trở lại Lộ Đức dẫu chỉ một lần; hang đá thân thương giờ đây chỉ còn hiện diện trong những giờ chiêm niệm sâu lắng của tâm hồn.

Chặng 5 / 6

Giường bệnh và sứ mạng của người đau khổ

Khoảng 1 phút · Giường bệnh và sứ mạng của người đau khổ

Từ năm 1875, sức khỏe của Bernadette suy sụp hoàn toàn. Căn bệnh lao xương tàn phá khớp gối khiến chân chị sưng to và đau đớn dữ dội, kèm theo những cơn hen suyễn nghẹt thở. Những năm tháng cuối đời, chị gần như nằm liệt giường.

Khi có người đến thăm và xót xa hỏi chị đang làm gì trên giường bệnh, người nữ tu đã mỉm cười thì thầm:

“Công việc của tôi là chịu đau đớn... Tôi nằm đây để cầu nguyện cho các tội nhân!”

Tại hang đá Lộ Đức năm xưa, Đức Mẹ từng nói với em một câu tiên tri sâu sắc:

“Ta không hứa sẽ làm cho con được hạnh phúc ở đời này, nhưng là ở đời sau.”

Lời hứa ấy giờ đây được ứng nghiệm trọn vẹn.

Nơi Lộ Đức, dòng nước suối mầu nhiệm vẫn tuôn trào chữa lành cho biết bao bệnh nhân. Nhưng nơi Nevers, người chỉ cho nhân loại nguồn nước ấy lại phải chịu đựng những cơn đau đớn đến tận cùng. Hai hình ảnh ấy đặt cạnh nhau giúp ta hiểu rằng: phép lạ chữa lành thể xác là quà tặng của Chúa, nhưng sự kiên nhẫn chịu đau khổ trong tình yêu tự hiến lại là một ân sủng cứu độ còn cao quý hơn muôn phần.

Chiều ngày 16 tháng 4 năm 1879, thứ Tư sau lễ Phục Sinh, sau khi làm dấu Thánh Giá thật chậm rãi và sốt sắng, Bernadette thốt lên lời nguyện cuối cùng:

“Lạy Mẹ Maria, Mẹ Thiên Chúa, xin cầu cho con là kẻ có tội... là kẻ có tội...”

, rồi thanh thản trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ ba mươi lăm tuổi.

Chặng 6 / 6

Thân xác nguyên vẹn và di sản khiêm hạ

Khoảng 1 phút

Ba mươi năm sau ngày an nghỉ, trong quá trình xúc tiến án tuyên thánh, mộ phần của Bernadette được mở ra. Một phép lạ kỳ diệu đã hiện rõ trước mắt các bác sĩ và nhân chứng: thân xác của chị vẫn hoàn toàn nguyên vẹn, làn da mềm mại, khuôn mặt tươi tắn như đang ngủ say giữa những bông hoa! Ngày nay, thi hài nguyên vẹn thánh thiện ấy vẫn được đặt trong cỗ quan tài bằng pha lê trong suốt tại nhà nguyện tu viện Nevers.

Đức Giáo hoàng Piô XI đã tuyên phong Chân phước cho ngài năm 1925 và long trọng tôn phong Hiển Thánh ngày 8 tháng 12 năm 1933. Giáo hội tuyên thánh cho Bernadette không phải vì chị đã được nhìn thấy Đức Mẹ, mà vì chị đã sống một đời sống nhân đức anh hùng, luôn khiêm nhường, trung thực và kiên vững vác Thập Giá theo chân Chúa cho đến cùng.

Nơi các giáo xứ và xóm đạo tại Việt Nam, hang đá Lộ Đức với tượng Mẹ Maria áo trắng và cô bé Bernadette quỳ lần hạt đã trở thành một hình ảnh quá đỗi thân thương. Người ta đến đó khóc than khi bế tắc, thầm thì tạ ơn khi tai qua nạn khỏi.

Thế nhưng, nhớ đến thánh Bernadette là nhớ đến một bài học sâu sắc: sau những ơn lạ nhãn tiền, điều Chúa cần nơi mỗi người chúng ta chính là một đời sống dâng hiến thật sự nơi gia đình, nơi công xưởng — biết làm những việc nhỏ mọn trong âm thầm và biết trung thành với Chúa ngay cả khi giông bão bệnh tật bủa vây cuộc đời.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Bernadette Soubirous đến cuối câu chuyện.

Bạn sẽ còn nhắc lại:

Giữa cái lạnh cắt da bên bờ sông, em bàng hoàng nhìn thấy một Bà Đẹp mà không ai khác nhìn thấy.

Bị cả một guồng máy thẩm vấn chất vấn không ngừng, em chỉ lặp lại đúng những gì mình đã thấy, không thêm không bớt.

Rời xa hang đá mãi mãi, chị lui vào một tu viện, chịu đựng bệnh tật trong âm thầm: "Công việc của tôi là chịu đau đớn."

Ở lại trong thinh lặng

Bạn hiểu rõ hơn: Giáo hội không tuyên thánh cho chị vì đã thấy Đức Mẹ, mà vì một đời sống trung thực, khiêm nhường đến tận hơi thở cuối cùng.

Ơn lạ nhãn tiền rồi cũng qua đi — chỉ một đời sống trung tín âm thầm mới ở lại mãi.

Nguồn tư liệu