
Thánh Phanxicô Xaviê
Ngọn lửa bùng cháy nơi bờ cõi phương Đông
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 7 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 7Chàng quý tộc kiêu hãnh xứ Navarre1 phút
Chặng 2 / 7Câu hỏi định mệnh của người bạn cùng phòng1 phút
Chặng 3 / 7“Này con đây, xin sai con đi!”1 phút
Chặng 4 / 7Chiếc chuông nhỏ nơi bờ biển Bờ Cá2 phút
Chặng 5 / 7Vượt qua sóng gió đến quần đảo Moluccas và xứ Phù Tang2 phút
Chặng 6 / 7Giấc mơ dang dở trên đảo Thượng Xuyên2 phút
Chặng 7 / 7Thân xác nguyên vẹn và Quan thầy các xứ truyền giáo2 phút
Ngày mừng kính
Thánh Phanxicô Xaviê
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 3 tháng 12
Bổn mạng của
- Năm 1927, Đức Giáo hoàng Piô XI đã công bố thánh Phanxicô Xaviê là Quan thầy tối cao của mọi xứ truyền giáo trên toàn thế giới (cùng với thánh nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu).
- Tại Việt Nam, thánh Phanxicô Xaviê có một vị trí vô cùng thân thương trong lòng người tín hữu: ngài là bổn mạng của các xứ truyền giáo, của phong trào giáo lý viên và của hàng trăm ngàn nam giáo dân mang tên thánh Phanxicô.
Mở đầu
Mở đầu
Trên một bãi biển hoang vắng và lạnh lẽo của hòn đảo Thượng Xuyên, thuộc miền nam Trung Hoa, vào một đêm mùa đông buốt giá năm 1552, có một người đàn ông châu Âu bốn mươi sáu tuổi, thân hình gầy mòn chỉ còn da bọc xương, đang nằm co ro trong một túp lều tranh rách nát. Gió bấc từ biển thổi qua các khe nứa rít lên từng hồi.
Cơn sốt cao kinh hoàng tàn phá thân xác ông. Ông đưa đôi mắt trũng sâu nhìn qua khe lều, đăm đăm hướng về dải đất mênh mông của lục địa Trung Hoa đang mờ ảo nơi chân trời xa xa. Hai tay ông ôm chặt cây Thánh Giá nhỏ vào ngực, đôi môi nứt nẻ rướm máu thầm thì những lời sau cùng bằng tiếng mẹ đẻ Basque thân thương thuở ấu thơ:
“Lạy Chúa Giêsu, lạy Con Vua Đavít, xin thương xót con... Lạy Mẹ Maria, xin thương xót con... Lạy Chúa, con đã phó thác nơi Người, muôn đời con sẽ không phải hổ ngươi!”
Người đàn ông đang trút hơi thở cuối cùng trong cảnh cô đơn quạnh quẽ nơi bãi biển hoang vu ấy chính là Phanxicô Xaviê — Francisco de Jaso y Azpilicueta — vị tông đồ vĩ đại bậc nhất của các xứ truyền giáo kể từ thời các Tông đồ. Trong suốt mười một năm ngắn ngủi nơi miền Viễn Đông, ông đã thực hiện những chuyến hải hành dài hơn một trăm ngàn cây số trên những con thuyền buồm gỗ cọc cạch, đặt chân lên bờ biển Ấn Độ, Sri Lanka, Malacca, quần đảo Moluccas hoang dã, và là người đầu tiên cắm cây Thập Giá Tin Mừng lên xứ sở Phù Tang — Nhật Bản. Chính đôi bàn tay ông đã rửa tội cho hơn ba mươi vạn tân tòng, trở thành ngọn đuốc sáng ngời đưa hàng triệu tâm hồn châu Á bước vào ánh sáng ơn cứu độ.
Chặng 1 / 7
Chàng quý tộc kiêu hãnh xứ Navarre
Francisco de Jaso y Azpilicueta sinh ngày 7 tháng 4 năm 1506 tại lâu đài cổ kính Xavier, thuộc vương quốc Navarre miền bắc Tây Ban Nha. Cha ông, Don Juan de Jaso, là một tiến sĩ luật danh giá kiêm cố vấn tối cao của triều đình hoàng gia; mẹ ông, bà Doña María de Azpilicueta y Xavier, là một nữ thừa kế quý tộc danh giá. Ông là con út trong một gia đình quý tộc gồm sáu người con.
Năm Phanxicô lên chín tuổi, chiến tranh nổ ra, vương quốc Navarre bị sáp nhập vào vương quốc Castile. Lâu đài Xavier bị phá hủy một phần, đất đai bị tịch thu, và người cha qua đời trong u sầu chỉ ít lâu sau đó. Lớn lên giữa cảnh gia đình sa sút, chàng thiếu niên nuôi một tham vọng cháy bỏng: không chọn con đường binh nghiệp như các anh trai, mà quyết tâm dùng con đường học vấn đỉnh cao để khôi phục lại danh tiếng và sự giàu sang cho gia tộc.
Năm 1525, ở tuổi mười chín, Phanxicô từ giã lâu đài quê nhà, khăn gói lên đường sang Paris để theo học tại Đại học Sorbonne danh tiếng bậc nhất châu Âu. Tại đây, ông xuất sắc bảo vệ bằng Thạc sĩ Triết học năm 1530 và bắt đầu giảng dạy môn triết học của Aristotle tại Học viện Beauvais. Phanxicô là một thanh niên hào hoa, tuấn tú, vóc dáng cao lớn, là một vận động viên nhảy cao cừ khôi và có tài hùng biện kiệt xuất. Ông được các học giả và sinh viên quý tộc hết lời tán dương. Một tương lai rực rỡ với chiếc ghế giáo sư đại học danh giá và một chiếc mũ giám mục giàu bổng lộc dường như đã nằm chắc trong tầm tay chàng thanh niên hai mươi bốn tuổi.
Chặng 2 / 7
Câu hỏi định mệnh của người bạn cùng phòng
Chính tại trường Sainte-Barbe ở Paris, Phanxicô được xếp ở chung phòng với một sinh viên lớn tuổi hơn mình: Íñigo de Loyola — Thánh Inhaxiô. Ban đầu, chàng quý tộc trẻ Phanxicô tỏ thái độ khinh khỉnh, lạnh nhạt và chế giễu lối sống đạo đức khắc khổ, nghèo nàn của Inhaxiô. Nhưng Inhaxiô, bằng sự kiên nhẫn và lòng bác ái phi thường, không bao giờ bỏ cuộc. Ông thường xuyên đến nghe các bài giảng triết học của Phanxicô, giúp ông thu hút thêm sinh viên và tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính cho công việc giảng dạy của ông.
Mỗi khi hai người ở lại riêng với nhau trong phòng, Inhaxiô lại nhìn sâu vào mắt Phanxicô, lặp đi lặp lại một câu hỏi Tin Mừng làm rung chuyển tâm can:
“Hỡi Phanxicô, được lời lãi cả thế gian mà phải thiệt mất linh hồn, thì nào có ích gì?”
(Mt 16,26). Câu hỏi ấy như một chiếc búa tạ giáng từng nhát vào bức tường kiêu hãnh của chàng giáo sư trẻ. Suốt nhiều tháng ròng, câu hỏi ấy thiêu đốt tâm trí Phanxicô, làm ông mất ăn mất ngủ. Ông dần nhận ra sự phù phiếm của những tràng pháo tay tán dương trần thế mà mình từng khao khát.
Cuối cùng, vào năm 1533, Phanxicô đã cúi đầu đầu hàng ân sủng của Chúa. Ông bước vào ba mươi ngày Linh Thao dưới sự hướng dẫn của Inhaxiô, trút bỏ toàn bộ tham vọng danh vọng để dâng trọn cuộc đời cho Đức Kitô. Ngày 15 tháng 8 năm 1534, ông cùng Inhaxiô và các bạn tuyên khấn tại đồi Montmartre. Ngày 24 tháng 6 năm 1537, ông được thụ phong linh mục tại Venice.
Chặng 3 / 7
“Này con đây, xin sai con đi!”
Năm 1540, vua Gioan III nước Bồ Đào Nha gửi thư khẩn thiết xin Đức Giáo hoàng Phaolô III cử hai linh mục Dòng Tên sang truyền giáo tại các thuộc địa mới của Bồ Đào Nha ở Ấn Độ. Thánh Inhaxiô đã chọn hai người, trong đó có cha Bobadilla. Nhưng ngay trước ngày lên đường, cha Bobadilla bất ngờ ngã bệnh sốt nặng, không thể đi nổi.
Thời gian gấp rút, đoàn tàu sắp nhổ neo tại Lisbon. Thánh Inhaxiô liền quay sang Phanxicô Xaviê đang ngồi viết thư trong phòng và bảo: “Hỡi Phanxicô, đây chính là phần việc của con!” Không một chút đắn đo, không đòi hỏi chuẩn bị hành lý, chàng linh mục ba mươi tư tuổi bật dậy, rạng rỡ mỉm cười thưa:
“Vâng, thưa cha, này con đây, con xin sẵn sàng lên đường!”
Ông chỉ kịp tự tay vá lại chiếc áo chùng thâm cũ và ôm lấy người cha linh hướng từ biệt. Hai người bạn tri kỷ, từng cùng nhau đặt nền móng cho cả một dòng tu, vĩnh viễn không bao giờ còn gặp lại nhau nơi trần thế nữa.
Ngày 7 tháng 4 năm 1541, đúng vào ngày sinh nhật thứ ba mươi lăm của mình, cha Phanxicô Xaviê bước lên con tàu viễn dương Santiago tại cảng Lisbon. Ông mang theo tước vị Khâm sứ Tòa Thánh do Đức Giáo hoàng trao tặng, nhưng từ chối mọi tiện nghi dành cho chức vị này: ông ngủ trên sàn tàu chung với các thủy thủ, tự tay chăm sóc những người say sóng, giặt giũ cho các bệnh nhân, và chia sẻ phần ăn đạm bạc của mình cho những người nô lệ trên tàu. Cuộc hải hành vượt qua mũi Hảo Vọng kéo dài mười ba tháng ròng rã đầy bão tố và dịch bệnh. Ngày 6 tháng 5 năm 1542, ông đặt chân lên bến cảng Goa — thủ phủ thuộc địa Ấn Độ của Bồ Đào Nha.
Chặng 4 / 7
Chiếc chuông nhỏ nơi bờ biển Bờ Cá
Tại Goa, ông bắt đầu bằng việc cải tổ đời sống luân lý sa đọa của chính những người thực dân Bồ Đào Nha. Ông vào bệnh viện chăm sóc bệnh nhân phong cùi, bước vào nhà tù an ủi các phạm nhân. Nhưng sứ mạng đích thực của ông nằm ở bờ biển Paravas — thường gọi là Bờ Biển Đánh Cá hay Bờ Biển Ngọc Trai, thuộc mũi cực nam Ấn Độ, nơi tên gọi “Parava” của người dân bản địa vốn bắt nguồn từ chữ Tamil cổ “paravai”, nghĩa là biển cả.
Nơi đây có hàng chục ngàn người thổ dân nghèo làm nghề lặn mò ngọc trai. Khoảng mười năm trước khi Phanxicô đến, cộng đồng Parava từng cầu viện người Bồ Đào Nha giúp chống lại các thương nhân Ả Rập tranh giành ngư trường, và để đáp lại, gần hai mươi ngàn người trong số họ đã được rửa tội hàng loạt theo một thỏa thuận mang tính chính trị nhiều hơn là tôn giáo. Kết quả là họ hoàn toàn không biết đạo là gì, không có ai dạy dỗ, sống trong cảnh dốt nát và bị bóc lột cùng cực dưới danh nghĩa những tín hữu đã rửa tội.
Suốt ba năm ròng rã, từ 1542 đến 1545, cha Phanxicô Xaviê sống trọn vẹn giữa những người nghèo này. Ông ăn cơm với cá khô như họ, uống nước lã, ngủ trên nền cát nóng bỏng hoặc trên chiếc chiếu rách trong chòi lá. Một tay ông cầm chiếc chuông nhỏ đi khắp các ngõ hẻm rung chuông thu hút trẻ em và người lớn kéo đến. Ông dịch kinh Lạy Cha, kinh Kính Mừng, kinh Tin Kính và Mười Điều Răn sang tiếng Tamil, phổ thành những làn điệu dân ca để người mù chữ cũng có thể vừa hát vừa nhớ. Ông dạy trẻ em hát giáo lý, rồi sai các em về nhà dạy lại cho cha mẹ mình.
Ông làm việc với một sự say mê kỳ diệu: mỗi ngày rửa tội cho hàng ngàn người. Ông viết thư về cho Thánh Inhaxiô tại Rôma:
“Có những ngày tay tôi mỏi rã rời không thể nhấc lên nổi vì đã làm phép rửa cho quá nhiều người, và miệng tôi không còn thốt nên lời vì đã lặp lại các bài kinh giáo lý quá nhiều lần!”
Chúa ban cho ông ơn làm nhiều phép lạ lạ lùng: chữa lành các bệnh nhân bại liệt, câm điếc, và làm cho nhiều người chết sống lại để củng cố đức tin cho các tân tòng, theo lời kể lại của nhiều nhân chứng thời đó.
Ông còn viết những lá thư bốc lửa gửi cho các giáo sư và sinh viên Đại học Sorbonne ở Paris — nơi ông từng theo học:
“Biết bao lần tôi đã có ý định chạy thẳng đến các trường đại học ở châu Âu, đặc biệt là Paris, để gào to vào tai các học giả đang mải miết nghiên cứu tri thức hơn là đức ái rằng: Biết bao nhiêu linh hồn nơi đây đang phải hư mất vì thiếu người loan báo Tin Mừng, trong khi các bạn chỉ mải mê tìm kiếm những danh vọng chữ nghĩa phù phiếm!”
Chặng 5 / 7
Vượt qua sóng gió đến quần đảo Moluccas và xứ Phù Tang
Từ năm 1545 đến 1548, ngọn lửa truyền giáo tiếp tục thôi thúc ông vượt biển sang Malacca, thuộc Malaysia ngày nay, rồi tiến sâu vào quần đảo Moluccas — quần đảo Gia Vị, thuộc Indonesia. Ông đến tận những hòn đảo hoang dã Moro, nơi có các bộ tộc ăn thịt người khét tiếng mà các thương gia đều kinh hãi lánh xa. Khi bạn bè can ngăn đừng đến nơi tử địa, ông dõng dạc trả lời:
“Nếu những hòn đảo này có vàng bạc và gỗ thơm, thì các thương gia sẽ bất chấp tính mạng để đến; vậy tại sao các linh hồn nơi đây lại không đáng giá bằng vàng bạc để một người môn đệ của Chúa Giêsu dám liều mình đến cứu vớt?”
Năm 1547, tại Malacca, ông gặp Anjirô — một thanh niên Nhật Bản tị nạn đang khao khát tìm kiếm sự bình an tâm hồn. Cuộc gặp gỡ ấy đã thắp lên trong lòng ông một giấc mơ vĩ đại mới: mang Tin Mừng đến xứ sở Phù Tang. Ngày 15 tháng 8 năm 1549 — đúng mười lăm năm sau lời thề Montmartre — cha Phanxicô Xaviê cùng hai tu sĩ Dòng Tên và Anjirô đặt chân lên bờ biển Kagoshima nước Nhật. Ông là nhà thừa sai Kitô giáo đầu tiên trong lịch sử đặt chân lên đất nước mặt trời mọc.
Suốt hơn hai năm tại Nhật Bản, từ 1549 đến 1551, ông đối diện với một nền văn hóa hoàn toàn khác biệt: một dân tộc có nền văn minh cao, tôn trọng danh dự và lý trí, khác hẳn những cộng đồng bộ lạc ông từng gặp ở Ấn Độ hay Moluccas. Ông học tiếng Nhật, mặc áo kimono cho phù hợp với phong tục địa phương, kiên nhẫn đối thoại với các nhà sư Phật giáo và các lãnh chúa samurai. Ông đi bộ hàng trăm cây số giữa mùa đông tuyết rơi buốt giá lên tận kinh đô Kyoto để xin gặp Thiên hoàng. Bằng sự thánh thiện và lý lẽ sâu sắc, ông đã đặt nền móng vững chắc cho Giáo hội Nhật Bản, rửa tội cho hơn hai ngàn người — những người mà sau này sẽ trở thành những vị tử đạo anh hùng làm rạng danh Giáo hội trong các cuộc bách hại tàn khốc thế kỷ mười bảy. Ông ca ngợi:
“Người Nhật Bản là niềm an ủi lớn nhất của lòng tôi... Đây là một dân tộc có lòng danh dự và đạo đức cao quý nhất trong tất cả các dân tộc ngoại giáo mà tôi từng gặp gỡ!”
Chặng 6 / 7
Giấc mơ dang dở trên đảo Thượng Xuyên
Rời Nhật Bản, Phanxicô nhận ra một chìa khóa chiến lược: văn hóa và tư tưởng của Nhật Bản đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Trung Hoa. Ông xác tín:
“Nếu chúng ta chinh phục được Trung Hoa cho Đức Kitô, thì toàn bộ châu Á sẽ quay về với Tin Mừng!”
Nhưng thời bấy giờ, đế quốc Trung Hoa dưới triều nhà Minh thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng nghiêm ngặt: bất kỳ người ngoại quốc nào dám bén mảng đặt chân lên bờ cõi đều bị xử tử hình hoặc tống giam vào ngục tối suốt đời.
Bất chấp mọi hiểm nguy, tháng 8 năm 1552, cha Phanxicô bước lên con tàu của người bạn Diogo Pereira đến hòn đảo hoang vắng Thượng Xuyên — Shangchuan — nằm cách bờ biển Quảng Đông chừng mười bốn cây số. Ông dùng toàn bộ số tiền còn lại để thuê một thương gia người Hoa bí mật dùng thuyền nhỏ đưa mình vượt biển lén lút cập bến Quảng Đông giữa đêm khuya. Ông chấp nhận sẵn sàng bị bắt vào ngục tối, miễn sao có cơ hội loan báo Tin Mừng cho hoàng đế Trung Hoa. Nhưng người thương gia kia nhận tiền rồi biến mất, bỏ mặc ông trơ trọi trên hòn đảo cằn cỗi. Mùa đông ập đến, các thuyền buôn Bồ Đào Nha lần lượt nhổ neo rời đảo để tránh bão, chỉ còn lại ông cùng một thanh niên thông dịch viên trẻ tên Antonio.
Cuối tháng 11 năm 1552, một cơn sốt rét ác tính quật ngã ông. Người ta đưa ông vào một túp lều tranh lộng gió ven biển. Người thủy thủ dùng dao rạch tay ông để hút máu độc theo y thuật thô sơ thời đó, khiến ông ngất xỉu vì mất máu. Suốt hai tuần lễ nằm thoi thóp giữa cái lạnh buốt giá và sự đói khát, người hiệp sĩ của Chúa không một lời than trách. Ông liên tục cầu nguyện cho đất nước Trung Hoa mà mình chưa bao giờ đặt chân tới. Rạng sáng ngày 3 tháng 12 năm 1552, Thánh Phanxicô Xaviê thanh thản trút hơi thở cuối cùng, mắt đăm đăm nhìn về lục địa Trung Hoa, tay ôm chặt cây Thánh Giá. Antonio — người nhân chứng duy nhất — đã chôn xác ông trong một chiếc quan tài gỗ sơ sài lấp đầy vôi trắng trên bãi cát đảo Thượng Xuyên.
Chặng 7 / 7
Thân xác nguyên vẹn và Quan thầy các xứ truyền giáo
Mười tuần sau ngày chôn cất, khi người ta mở nắp quan tài để kiểm tra trước khi đưa di hài về Malacca, một điều kỳ lạ đã được các thủy thủ ghi lại: toàn bộ thân xác Thánh Phanxicô Xaviê vẫn còn nguyên vẹn như một người đang ngủ say, thịt da vẫn mềm mại, không hề có mùi hôi thối. Di hài ấy sau đó được rước trọng thể về kinh thành Goa, Ấn Độ, vào năm 1554. Từ năm 1594 đến 1605, người ta xây dựng Vương cung thánh đường Bom Jesus tại Goa — một công trình kiến trúc muộn thời Phục Hưng lộng lẫy — để làm nơi an nghỉ vĩnh viễn cho ngài. Gần năm thế kỷ đã trôi qua, di hài ấy vẫn được đặt trong cỗ quan tài pha lê bằng bạc lộng lẫy tại đó, nơi hàng triệu tín hữu và cả những người ngoài Công giáo khắp thế giới hằng năm tìm về kính viếng, và cứ mỗi mười năm một lần, di hài lại được cung nghinh công khai cho hàng triệu người hành hương chiêm ngưỡng.
Đức Giáo hoàng Phaolô V tuyên phong Chân phước cho ông năm 1619. Và ngày 12 tháng 3 năm 1622, Đức Giáo hoàng Grêgôriô XV đã long trọng tôn phong Phanxicô Xaviê lên bậc Hiển Thánh, cùng ngày với người cha linh hướng Thánh Inhaxiô Loyola. Năm 1927, Đức Giáo hoàng Piô XI công bố Thánh Phanxicô Xaviê là quan thầy tối cao của mọi xứ truyền giáo trên toàn thế giới, cùng với Thánh nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 3 tháng 12 hằng năm.
Tại Việt Nam, Thánh Phanxicô Xaviê có một vị trí vô cùng thân thương trong lòng người tín hữu: ông là bổn mạng của các xứ truyền giáo, của phong trào giáo lý viên, và của hàng trăm ngàn nam giáo dân mang tên thánh Phanxicô. Nhà thờ Cha Tam tại Chợ Lớn, Sài Gòn, được dâng kính ông.
Thánh Phanxicô Xaviê để lại một bản trường ca bất tử cho Giáo hội mọi thời đại: ngọn lửa truyền giáo đích thực không bao giờ biết đến ranh giới an toàn của bản thân. Từ một chàng giáo sư trẻ mê danh vọng bị một câu hỏi Tin Mừng đánh thức, đến người chết cô đơn trên bãi biển hoang vắng chỉ mong được bước chân vào một lục địa mình chưa từng thấy, ông dạy mỗi người Kitô hữu hôm nay: đừng bao giờ khép kín đức tin của mình trong sự thụ hưởng ích kỷ. Hãy can đảm bước ra đi, hãy mở rộng đôi bàn tay và trái tim mình đến với những người chưa nhận biết Chúa, bởi vì mỗi một linh hồn trên mặt đất này đều là một kho tàng vô giá mà Đức Kitô đã đổ giọt máu cuối cùng để cứu chuộc.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Phanxicô Xaviê đến cuối câu chuyện.
Vài cảnh cứ theo bạn suốt hành trình đọc:

Người bạn cùng phòng Inhaxiô cứ lặp đi lặp lại câu hỏi: "Được lời lãi cả thế gian mà phải thiệt mất linh hồn, thì nào có ích gì?" cho đến khi nó thiêu đốt tâm trí chàng giáo sư kiêu hãnh.

Ông cầm chiếc chuông nhỏ rảo khắp ngõ hẻm Ấn Độ, rửa tội cho hàng ngàn người đến mức tay mỏi rã rời không nhấc lên nổi.

Ông chết cô đơn trong một túp lều tranh trên đảo Thượng Xuyên, mắt đăm đăm nhìn về lục địa Trung Hoa mà ông chưa từng đặt chân tới.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn hiểu được cái giá của một giấc mơ dang dở: đôi khi ngọn lửa truyền giáo không cần phải đi đến đích mới có giá trị, chỉ cần cháy đến hơi thở cuối cùng.
Này con đây, con xin sẵn sàng lên đường!
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmjesuits.global
- Lời suy ngẫmnewadvent.org
